create a stir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause excitement, shock, or anger among a group of people.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự náo động, xôn xao, phẫn nộ hoặc tranh cãi trong một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's controversial speech created a stir in the media."
"Bài phát biểu gây tranh cãi của chính trị gia đã gây náo động trên các phương tiện truyền thông."
-
"The new law created a stir among local businesses."
"Luật mới đã gây ra sự xáo trộn trong các doanh nghiệp địa phương."
-
"Her unexpected resignation created a stir in the company."
"Việc cô ấy từ chức bất ngờ đã gây náo động trong công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi một hành động hoặc sự kiện bất ngờ và gây chú ý lớn, thường là theo hướng tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn và phản ứng mạnh mẽ từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể. Khác với 'make a fuss' (làm ầm ĩ về chuyện nhỏ) ở chỗ 'create a stir' thường liên quan đến vấn đề lớn hơn và có tác động rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge create a huge stir (tạo ra một làn sóng dư luận cực lớn)
-
minor create a minor stir (gây ra một chút xôn xao nhỏ)
-
unexpected create an unexpected stir (gây ra một sự náo động bất ngờ)
-
quite create quite a stir (tạo ra một sự xôn xao đáng kể)
-
certainly certainly create a stir (chắc chắn sẽ gây xôn xao)
-
among create a stir among the crowd (gây xôn xao trong đám đông)
-
in create a stir in the media (gây náo động trên các phương tiện truyền thông)
Idioms
-
Cause a stir
Gây ra sự xôn xao (biến thể đồng nghĩa phổ biến nhất)
"Her controversial comments caused a stir on social media."
(Những bình luận gây tranh cãi của cô ấy đã gây xôn xao trên mạng xã hội.)
-
Make a stir
Tạo nên sự chú ý hoặc náo động
"The new fashion line made quite a stir in Paris."
(Dòng thời trang mới đã tạo nên một sự náo động đáng kể ở Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
create a stir
Cụm động từGây ra sự náo động, xôn xao, phẫn nộ hoặc tranh cãi trong một nhóm người.
"The politician's controversial speech created a stir in the media."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrity's controversial tweet: It created a stir among fans and critics alike. |
Bài đăng gây tranh cãi của người nổi tiếng: Nó đã gây xôn xao dư luận trong cả người hâm mộ và giới phê bình. |
| Phủ định | The company's new policy change didn't create a stir: Most employees were already expecting it. |
Thay đổi chính sách mới của công ty đã không gây xôn xao: Hầu hết nhân viên đã mong đợi nó. |
| Nghi vấn | Did the politician's unexpected resignation create a stir: Or was it largely ignored by the public? |
Việc từ chức bất ngờ của chính trị gia có gây xôn xao không: Hay nó phần lớn bị công chúng bỏ qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create a stir".
