(Top Banner Ad)
create a stir
B2
Cụm động từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội

create a stir

UK: /kriˈeɪt ə stɜː(r)/ • US: /kriˈeɪt ə stɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

gây náo động gây xôn xao gây chấn động khuấy động dư luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause excitement, shock, or anger among a group of people.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự náo động, xôn xao, phẫn nộ hoặc tranh cãi trong một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's controversial speech created a stir in the media."

    "Bài phát biểu gây tranh cãi của chính trị gia đã gây náo động trên các phương tiện truyền thông."

  • "The new law created a stir among local businesses."

    "Luật mới đã gây ra sự xáo trộn trong các doanh nghiệp địa phương."

  • "Her unexpected resignation created a stir in the company."

    "Việc cô ấy từ chức bất ngờ đã gây náo động trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun stir sự xôn xao, sự náo động
Noun creation sự tạo thành, tác phẩm
Adjective stirring gây xúc động mạnh, hào hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to grow) & *steur- (to scatter/stir)
Latin/Old English
creare (to bring forth) / styrian (to move, agitate)
Middle English
createn / stiren
Modern English
create a stir (idiom emerged in the early 19th century)

Từ hành động khuấy nước đến dư luận

Từ 'stir' ban đầu mô tả hành động vật lý là khuấy một chất lỏng (như khuấy súp). Đến khoảng những năm 1800, nghĩa bóng của nó bắt đầu phát triển để chỉ sự xáo trộn trong một nhóm người hoặc cộng đồng. Khi bạn 'tạo ra một sự khuấy động' (create a stir), bạn đang làm xáo trộn sự tĩnh lặng của dư luận giống như cách một chiếc thìa làm xáo trộn mặt nước phẳng lặng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một hành động hoặc sự kiện bất ngờ và gây chú ý lớn, thường là theo hướng tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh sự xáo trộn và phản ứng mạnh mẽ từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể. Khác với 'make a fuss' (làm ầm ĩ về chuyện nhỏ) ở chỗ 'create a stir' thường liên quan đến vấn đề lớn hơn và có tác động rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stir
  • huge create a huge stir
    (tạo ra một làn sóng dư luận cực lớn)
  • minor create a minor stir
    (gây ra một chút xôn xao nhỏ)
  • unexpected create an unexpected stir
    (gây ra một sự náo động bất ngờ)
Adverb + create a stir
  • quite create quite a stir
    (tạo ra một sự xôn xao đáng kể)
  • certainly certainly create a stir
    (chắc chắn sẽ gây xôn xao)
Create a stir + Preposition
  • among create a stir among the crowd
    (gây xôn xao trong đám đông)
  • in create a stir in the media
    (gây náo động trên các phương tiện truyền thông)

Idioms

  • Cause a stir

    Gây ra sự xôn xao (biến thể đồng nghĩa phổ biến nhất)

    "Her controversial comments caused a stir on social media."

    (Những bình luận gây tranh cãi của cô ấy đã gây xôn xao trên mạng xã hội.)

  • Make a stir

    Tạo nên sự chú ý hoặc náo động

    "The new fashion line made quite a stir in Paris."

    (Dòng thời trang mới đã tạo nên một sự náo động đáng kể ở Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

create a stir

Cụm động từ
Lật mặt

Gây ra sự náo động, xôn xao, phẫn nộ hoặc tranh cãi trong một nhóm người.

"The politician's controversial speech created a stir in the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity's controversial tweet: It created a stir among fans and critics alike.
Bài đăng gây tranh cãi của người nổi tiếng: Nó đã gây xôn xao dư luận trong cả người hâm mộ và giới phê bình.
Phủ định
The company's new policy change didn't create a stir: Most employees were already expecting it.
Thay đổi chính sách mới của công ty đã không gây xôn xao: Hầu hết nhân viên đã mong đợi nó.
Nghi vấn
Did the politician's unexpected resignation create a stir: Or was it largely ignored by the public?
Việc từ chức bất ngờ của chính trị gia có gây xôn xao không: Hay nó phần lớn bị công chúng bỏ qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "create a stir".

Chiến thuật Marketing 'Shock'

Trong văn hóa phương Tây, việc 'create a stir' không luôn mang nghĩa tiêu cực. Nhiều nhãn hàng và người nổi tiếng cố tình gây xôn xao để thu hút sự chú ý của công chúng, một chiến thuật được gọi là 'provocative marketing' (tiếp thị khiêu khích).

Phản ứng trước cái mới

Cụm từ này thường được dùng khi một chuẩn mực xã hội bị phá vỡ. Ví dụ, khi một chính trị gia đưa ra chính sách cấp tiến hoặc một nghệ sĩ ra mắt tác phẩm phá cách, người ta sẽ dùng 'create a stir' để mô tả phản ứng hỗn hợp của xã hội.