(Top Banner Ad)
cause a ruckus
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp hàng ngày

cause a ruckus

UK: /ˈkɔːz ə ˈrʌkəs/ • US: /ˈkɔːz ə ˈrʌkəs/

Nghĩa tiếng Việt

gây náo loạn gây ồn ào làm ầm ĩ quậy phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a disturbance or commotion; to cause trouble or uproar.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự náo động, ồn ào hoặc gây rối; tạo ra vấn đề hoặc sự phẫn nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters caused a ruckus outside the parliament building."

    "Những người biểu tình đã gây náo loạn bên ngoài tòa nhà quốc hội."

  • "The kids caused a ruckus in the supermarket."

    "Bọn trẻ đã gây ồn ào trong siêu thị."

  • "He didn't mean to cause a ruckus; it was just a misunderstanding."

    "Anh ấy không cố ý gây náo loạn; đó chỉ là một sự hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruckus vụ om sòm, sự náo động, vụ lộn xộn
Verb Phrase cause a ruckus gây ra vụ om sòm, làm náo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (ca. 1764)
rumpus
English (ca. 1821)
ruction
American English (ca. 1890)
ruckus

Một từ lai tạo ồn ào

Từ 'ruckus' là một từ tiếng Anh-Mỹ khá mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể là sự kết hợp của hai từ đã có từ trước, đều chỉ sự ồn ào: 'ruction' (cuộc cãi lộn, ẩu đả) và 'rumpus' (sự huyên náo, om sòm). Sự pha trộn này tạo ra một từ có âm thanh vui tai và diễn tả một cách sống động một cuộc náo loạn ồn ào và hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó tạo ra một tình huống ồn ào, hỗn loạn hoặc gây khó chịu. 'Ruckus' tự nó có nghĩa là một cuộc cãi vã ồn ào hoặc sự xáo trộn. 'Cause a ruckus' nhấn mạnh hành động gây ra sự xáo trộn đó, thường là một cách có chủ ý hoặc vô tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruckus (Mô tả mức độ của vụ náo động)
  • a big/huge cause ... ruckus
    (gây ra một vụ om sòm/náo động lớn)
  • quite a cause ... ruckus
    (gây ra một vụ khá ầm ĩ)
  • a terrible cause ... ruckus
    (gây ra một vụ náo loạn kinh khủng)
  • an unnecessary cause ... ruckus
    (gây ra một vụ ồn ào không cần thiết)
Adverb + cause a ruckus (Mô tả cách thức hành động)
  • almost ... cause a ruckus
    (suýt nữa thì gây náo loạn)
  • nearly ... cause a ruckus
    (gần như gây ra một vụ om sòm)
  • intentionally ... cause a ruckus
    (cố tình gây rối, cố ý làm ầm ĩ)
Subject + cause a ruckus (Ai thường gây ra náo động)
  • The children ... caused a ruckus
    (Bọn trẻ đã gây ra một vụ náo loạn)
  • The protestors ... caused a ruckus
    (Những người biểu tình đã gây náo động)
  • A drunk customer ... caused a ruckus
    (Một vị khách say xỉn đã làm om sòm)

Idioms

  • cause a ruckus over/about something

    làm ầm lên, gây chuyện về một vấn đề gì đó

    "They caused a big ruckus over a very small error in the contract."

    (Họ đã làm ầm lên về một lỗi rất nhỏ trong hợp đồng.)

  • (Don't) cause a ruckus

    yêu cầu ai đó (đừng) gây rối hoặc làm ầm ĩ

    "I know you're upset, but please don't cause a ruckus in the middle of the restaurant."

    (Tôi biết bạn đang khó chịu, nhưng làm ơn đừng gây rối ở giữa nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause a ruckus

Verb phrase
Lật mặt

Gây ra sự náo động, ồn ào hoặc gây rối; tạo ra vấn đề hoặc sự phẫn nộ.

"The protesters caused a ruckus outside the parliament building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' constant chatter caused a ruckus in the library.
Tiếng ồn ào liên tục của học sinh đã gây ra náo loạn trong thư viện.
Phủ định
The neighbors' lack of consideration didn't cause a ruckus, surprisingly.
Sự thiếu quan tâm của những người hàng xóm đáng ngạc nhiên là đã không gây ra náo loạn.
Nghi vấn
Did the children's playful shouts cause a ruckus at the park?
Tiếng la hét vui đùa của bọn trẻ có gây ra náo loạn ở công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause a ruckus".

Gây náo động như một hình thức phản kháng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'causing a ruckus' có thể là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi xã hội. Các cuộc biểu tình, đình công và tuần hành công cộng thường được tổ chức để 'gây náo động' một cách có chủ đích, nhằm thu hút sự chú ý của giới truyền thông và chính trị gia vào một vấn đề cụ thể. Đây được coi là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận.

Sự cuồng nhiệt trong văn hóa thể thao

Tại các sự kiện thể thao ở phương Tây, người hâm mộ thường 'cause a ruckus' để thể hiện sự ủng hộ cho đội nhà. Việc la hét, hát hò, và thậm chí la ó đối thủ được xem là một phần bình thường và sôi động của trải nghiệm xem thi đấu trực tiếp, góp phần tạo nên một bầu không khí cuồng nhiệt và đầy cảm xúc.