(Top Banner Ad)
stir up trouble
B2
Verb B2 Xã hội

stir up trouble

UK: /ˈstɜːr ʌp ˈtrʌbəl/ • US: /ˈstɜːr ʌp ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gây rối khuấy động khơi mào rắc rối xúi giục gây chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately cause problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Cố tình gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always stirring up trouble at school."

    "Nó luôn gây rối ở trường."

  • "The article stirred up a lot of trouble."

    "Bài báo đã gây ra rất nhiều rắc rối."

  • "Don't stir up trouble, just leave it alone."

    "Đừng gây thêm rắc rối, cứ kệ nó đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble Rắc rối, phiền toái
Verb trouble Làm phiền, gây rắc rối
Noun troublemaker Kẻ gây rối
Adjective troublesome Gây rắc rối, khó chịu
Adjective untroubled Không gặp rắc rối, yên bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrian
Old French
trubler
Middle English
trouble
English (16th-17th Century)
stir up trouble

Nguồn gốc của 'stir' và 'trouble'

Cụm từ 'stir up trouble' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Stir' ban đầu có nghĩa là di chuyển hoặc khuấy động vật lý (như khuấy cà phê). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc kích động cảm xúc hoặc tạo ra sự xáo trộn. 'Trouble' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trubler', có nghĩa là làm xáo trộn hoặc gây phiền toái. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về việc cố ý gây ra sự hỗn loạn hoặc rắc rối, giống như khuấy động một thứ gì đó tĩnh lặng để làm nó trở nên đục ngầu hoặc sôi sục.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố ý hoặc vô ý gây ra sự xáo trộn, bất hòa, hoặc rắc rối cho người khác hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc khơi dậy những vấn đề tiềm ẩn hoặc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn. Khác với 'cause trouble' mang nghĩa chung chung hơn, 'stir up trouble' ám chỉ một hành động chủ động, có tính chất kích động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stir up trouble
  • deliberately deliberately stir up trouble
    (cố tình gây rắc rối)
  • constantly constantly stir up trouble
    (liên tục gây rắc rối)
  • intentionally intentionally stir up trouble
    (cố ý gây rắc rối)
Noun (Subject) + stir up trouble
  • politicians politicians stir up trouble
    (các chính trị gia gây rắc rối)
  • rumors rumors stir up trouble
    (tin đồn gây rắc rối)
  • gossip gossip stirs up trouble
    (chuyện phiếm gây rắc rối)
Verb + stir up trouble
  • try to try to stir up trouble
    (cố gắng gây rắc rối)
  • love to love to stir up trouble
    (thích gây rắc rối)
  • tend to tend to stir up trouble
    (có xu hướng gây rắc rối)

Idioms

  • stir up trouble

    Gây rắc rối, gây xáo trộn, kích động tranh cãi hoặc xung đột.

    "He's always trying to stir up trouble between his colleagues."

    (Anh ta luôn cố gắng gây rắc rối giữa các đồng nghiệp của mình.)

  • stir the pot

    Kích động một tình huống, thường là bằng cách đưa ra những bình luận gây tranh cãi, để gây ra sự bất đồng hoặc hỗn loạn.

    "She loves to stir the pot by bringing up sensitive topics at family gatherings."

    (Cô ấy thích khuấy động mọi chuyện bằng cách đưa ra những chủ đề nhạy cảm trong các buổi họp mặt gia đình.)

  • make waves

    Gây ra sự thay đổi hoặc xáo trộn trong một tình huống, thường theo cách nổi bật và có thể gây tranh cãi.

    "The new manager isn't afraid to make waves to improve efficiency."

    (Người quản lý mới không ngại tạo ra sóng gió để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stir up trouble

Verb
Lật mặt

Cố tình gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

"He's always stirring up trouble at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be stirring up trouble if she tells him about the party.
Cô ấy sẽ gây rắc rối nếu cô ấy kể cho anh ấy về bữa tiệc.
Phủ định
I won't be stirring up trouble, I promise I will be on my best behaviour.
Tôi sẽ không gây rắc rối đâu, tôi hứa tôi sẽ cư xử thật tốt.
Nghi vấn
Will he be stirring up trouble again when he gets back from his vacation?
Liệu anh ấy có lại gây rắc rối khi anh ấy trở về từ kỳ nghỉ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been stirring up trouble in the neighborhood for weeks before the police finally intervened.
Họ đã gây rối trong khu phố hàng tuần trước khi cảnh sát can thiệp.
Phủ định
She hadn't been stirring up trouble at school; she was just trying to defend her friend.
Cô ấy đã không gây rối ở trường; cô ấy chỉ cố gắng bảo vệ bạn mình.
Nghi vấn
Had he been stirring up trouble at the party before he got kicked out?
Có phải anh ta đã gây rối ở bữa tiệc trước khi bị đuổi ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir up trouble".

Kẻ gây rối và định kiến xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người 'stir up trouble' (gây rắc rối) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Họ có thể bị coi là 'troublemakers' (kẻ gây rối) hoặc 'agitators' (người kích động), những người phá vỡ sự hòa hợp và ổn định xã hội. Hành động gây rối có thể bị xem là thiếu chín chắn hoặc độc hại, đặc biệt khi nó được thực hiện một cách cố ý mà không mang lại lợi ích chung.

Tin đồn và sự xáo trộn

Cụm từ 'stir up trouble' thường gắn liền với việc lan truyền tin đồn hoặc nói xấu (gossip). Trong văn hóa phương Tây, tin đồn có sức mạnh rất lớn trong việc tạo ra sự chia rẽ và hiểu lầm, 'khuấy động' những cảm xúc tiêu cực và phá vỡ các mối quan hệ. Điều này phản ánh nhận thức rằng lời nói có thể gây ra những hậu quả xã hội nghiêm trọng, không kém gì hành động vật lý.