cause a sensation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To produce a feeling of excitement or great interest.
Vietnamese Meaning
Gây ra một cảm giác náo động, phấn khích hoặc sự chú ý lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band's new song caused a sensation around the world."
"Bài hát mới của ban nhạc đã gây náo động trên toàn thế giới."
-
"Her performance at the awards show caused a sensation."
"Màn trình diễn của cô ấy tại lễ trao giải đã gây náo động."
-
"The controversial documentary caused a sensation in the film industry."
"Bộ phim tài liệu gây tranh cãi đã gây náo động trong ngành công nghiệp điện ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensation | sự kiện/người gây xôn xao dư luận; cảm giác (vật lý) |
| Adjective | sensational | gây xôn xao, giật gân, tuyệt vời |
| Verb | sensationalize | giật gân hóa, thổi phồng sự thật để gây chú ý |
| Adverb | sensationally | một cách giật gân, một cách ấn tượng |
| Noun | sense | giác quan, cảm nhận, ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi một sự kiện, hành động hoặc một người nào đó tạo ra sự quan tâm và bàn tán rộng rãi trong công chúng. Thường mang sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự chú ý đó là do một vụ bê bối hay hành vi gây tranh cãi. Khác với 'attract attention' (thu hút sự chú ý), 'cause a sensation' hàm ý mức độ chú ý lớn hơn và thường đi kèm với sự ngạc nhiên hoặc phấn khích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite a sensation (gây ra một sự xôn xao không hề nhỏ)
-
a huge sensation (gây ra một chấn động lớn)
-
an immediate sensation (gây chấn động ngay lập tức)
-
a media sensation (trở thành một hiện tượng truyền thông)
-
a worldwide sensation (gây chấn động toàn cầu)
-
a sensation among the public (gây xôn xao trong công chúng)
-
a sensation by wearing that dress (gây chấn động khi mặc chiếc váy đó)
-
a sensation with her debut novel (gây tiếng vang với cuốn tiểu thuyết đầu tay)
Idioms
-
create a stir
Gây xôn xao, tạo ra sự náo động hoặc bàn tán.
"The announcement of his resignation created quite a stir in the office."
(Thông báo từ chức của anh ấy đã gây ra một sự xôn xao không nhỏ trong văn phòng.)
-
make waves
Gây chú ý, tạo ảnh hưởng (thường bằng cách đi ngược lại thông lệ hoặc gây tranh cãi).
"She likes to make waves with her unconventional fashion choices."
(Cô ấy thích gây chú ý bằng những lựa chọn thời trang độc đáo của mình.)
-
be the talk of the town
Trở thành chủ đề bàn tán của mọi người ở một nơi nào đó.
"After winning the national championship, the local team was the talk of the town."
(Sau khi vô địch quốc gia, đội bóng địa phương đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause a sensation
Động từGây ra một cảm giác náo động, phấn khích hoặc sự chú ý lớn.
"The band's new song caused a sensation around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause a sensation".
