(Top Banner Ad)
cause a sensation
B2
Động từ B2 Truyền thông, Xã hội

cause a sensation

UK: /kɔːz ə senˈseɪʃən/ • US: /kɔːz ə senˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gây náo động gây xôn xao dư luận tạo tiếng vang lớn gây chấn động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce a feeling of excitement or great interest.

Vietnamese Meaning

Gây ra một cảm giác náo động, phấn khích hoặc sự chú ý lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's new song caused a sensation around the world."

    "Bài hát mới của ban nhạc đã gây náo động trên toàn thế giới."

  • "Her performance at the awards show caused a sensation."

    "Màn trình diễn của cô ấy tại lễ trao giải đã gây náo động."

  • "The controversial documentary caused a sensation in the film industry."

    "Bộ phim tài liệu gây tranh cãi đã gây náo động trong ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensation sự kiện/người gây xôn xao dư luận; cảm giác (vật lý)
Adjective sensational gây xôn xao, giật gân, tuyệt vời
Verb sensationalize giật gân hóa, thổi phồng sự thật để gây chú ý
Adverb sensationally một cách giật gân, một cách ấn tượng
Noun sense giác quan, cảm nhận, ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus ('feeling') → sensatio ('a feeling')
Old French
sensation
Mid-17th Century English
sensation ('a physical feeling')
Mid-19th Century English
cause a sensation ('create public excitement')

Từ Cảm Giác Thể Chất Đến Sự Bùng Nổ Cảm Xúc

Ban đầu, 'sensation' trong tiếng Anh chỉ có nghĩa là cảm giác vật lý như chạm, nhìn, nghe. Nhưng vào thế kỷ 19, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một cảm xúc mạnh mẽ, một sự phấn khích lan truyền trong công chúng. Cụm từ 'cause a sensation' ra đời từ đó, mô tả hành động tạo ra một 'làn sóng' cảm xúc mạnh mẽ gây xôn xao dư luận, giống như một cú sốc điện lan truyền trong đám đông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một sự kiện, hành động hoặc một người nào đó tạo ra sự quan tâm và bàn tán rộng rãi trong công chúng. Thường mang sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự chú ý đó là do một vụ bê bối hay hành vi gây tranh cãi. Khác với 'attract attention' (thu hút sự chú ý), 'cause a sensation' hàm ý mức độ chú ý lớn hơn và thường đi kèm với sự ngạc nhiên hoặc phấn khích.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ / Tính chất
  • quite a sensation
    (gây ra một sự xôn xao không hề nhỏ)
  • a huge sensation
    (gây ra một chấn động lớn)
  • an immediate sensation
    (gây chấn động ngay lập tức)
Phạm vi
  • a media sensation
    (trở thành một hiện tượng truyền thông)
  • a worldwide sensation
    (gây chấn động toàn cầu)
  • a sensation among the public
    (gây xôn xao trong công chúng)
Cách thức
  • a sensation by wearing that dress
    (gây chấn động khi mặc chiếc váy đó)
  • a sensation with her debut novel
    (gây tiếng vang với cuốn tiểu thuyết đầu tay)

Idioms

  • create a stir

    Gây xôn xao, tạo ra sự náo động hoặc bàn tán.

    "The announcement of his resignation created quite a stir in the office."

    (Thông báo từ chức của anh ấy đã gây ra một sự xôn xao không nhỏ trong văn phòng.)

  • make waves

    Gây chú ý, tạo ảnh hưởng (thường bằng cách đi ngược lại thông lệ hoặc gây tranh cãi).

    "She likes to make waves with her unconventional fashion choices."

    (Cô ấy thích gây chú ý bằng những lựa chọn thời trang độc đáo của mình.)

  • be the talk of the town

    Trở thành chủ đề bàn tán của mọi người ở một nơi nào đó.

    "After winning the national championship, the local team was the talk of the town."

    (Sau khi vô địch quốc gia, đội bóng địa phương đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause a sensation

Động từ
Lật mặt

Gây ra một cảm giác náo động, phấn khích hoặc sự chú ý lớn.

"The band's new song caused a sensation around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause a sensation".

Hiện tượng 'Viral' trong Kỷ nguyên Số

Trong thế kỷ 21, 'cause a sensation' thường được dùng để chỉ các hiện tượng 'viral' trên mạng xã hội. Một video, một bài hát (như 'Gangnam Style'), hay một trào lưu có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong vài giờ và thu hút hàng tỷ lượt xem, tạo ra một 'cơn sốt' văn hóa có sức ảnh hưởng lớn hơn bất kỳ phương tiện truyền thông truyền thống nào trước đây.

Vụ Gây Chấn Động Lịch Sử: 'Đại Chiến Thế Giới' trên Radio

Năm 1938, đạo diễn Orson Welles đã gây ra một chấn động lớn ở Mỹ khi cho phát sóng vở kịch radio 'The War of the Worlds'. Vì được trình bày dưới dạng một bản tin thời sự, rất nhiều người đã tin rằng Trái Đất đang bị người sao Hỏa xâm lược thật, gây ra một sự hoảng loạn tập thể. Đây là một ví dụ kinh điển về sức mạnh của truyền thông trong việc 'gây chấn động' dư luận.