(Top Banner Ad)
arouse interest
B2
Động từ (kết hợp với danh từ 'interest') B2 Tổng quát

arouse interest

UK: /əˈraʊz ˈɪntrəst/ • US: /əˈraʊz ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

khơi dậy sự quan tâm gợi sự hứng thú làm cho ai đó quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evoke or awaken a feeling, emotion, or response of interest in someone.

Vietnamese Meaning

Gợi lên, khơi dậy một cảm xúc, sự hứng thú hoặc sự quan tâm ở ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new exhibit at the museum aroused a lot of interest among visitors."

    "Triển lãm mới tại bảo tàng đã khơi dậy rất nhiều sự quan tâm từ khách tham quan."

  • "The speaker's passionate delivery aroused the audience's interest in the topic."

    "Cách diễn đạt đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khơi dậy sự quan tâm của khán giả đối với chủ đề này."

  • "The company launched a new marketing campaign to arouse interest in their product."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới để khơi dậy sự quan tâm đến sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arouse gây ra, đánh thức, khơi gợi (cảm xúc, sự chú ý)
Noun arousal sự khơi gợi, sự kích thích (cảm xúc, ham muốn)
Adjective aroused bị khơi gợi, bị kích thích (cảm xúc, ham muốn)
Noun interest sự quan tâm, sự hứng thú, lợi ích
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Khơi dậy Sự Tò Mò

Cụm từ 'arouse interest' có nghĩa là 'khơi dậy sự tò mò' hoặc 'gây hứng thú'. Nó thường được sử dụng để mô tả việc một điều gì đó thu hút sự chú ý và làm cho người khác muốn tìm hiểu thêm. Ví dụ, một cuốn sách có thể 'arouse interest' nếu bìa sách và tóm tắt hấp dẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động làm cho ai đó cảm thấy tò mò, quan tâm hoặc hứng thú với một điều gì đó. 'Arouse' mang sắc thái mạnh hơn so với 'spark' hoặc 'generate'. 'Spark interest' chỉ là tạo ra một tia lửa nhỏ của sự quan tâm, còn 'arouse interest' là khơi dậy một sự quan tâm mạnh mẽ và sâu sắc hơn.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', cụm từ trở thành 'arouse interest in (something)'. Nó cho biết đối tượng mà sự quan tâm hướng tới. Ví dụ: arouse interest in science.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arouse interest
  • considerable considerable arouse interest
    (khơi dậy sự quan tâm đáng kể)
  • growing growing arouse interest
    (khơi dậy sự quan tâm ngày càng tăng)
Verb + arouse interest
  • fail to fail to arouse interest
    (không thể khơi dậy sự quan tâm)
  • help to help to arouse interest
    (giúp khơi dậy sự quan tâm)

Idioms

  • pique someone's interest

    khơi gợi sự tò mò của ai đó

    "The mysterious package piqued her interest."

    (Gói hàng bí ẩn đã khơi gợi sự tò mò của cô ấy.)

  • whet someone's appetite (for something)

    khơi gợi sự thèm muốn, sự hứng thú (với cái gì)

    "The preview whetted my appetite for the full movie."

    (Đoạn giới thiệu đã khơi gợi sự thèm muốn của tôi đối với toàn bộ bộ phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arouse interest

Động từ (kết hợp với danh từ 'interest')
Lật mặt

Gợi lên, khơi dậy một cảm xúc, sự hứng thú hoặc sự quan tâm ở ai đó.

"The new exhibit at the museum aroused a lot of interest among visitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arouse interest".

Tầm quan trọng của sự tò mò

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tò mò được xem là một đức tính tốt. Nó thúc đẩy sự học hỏi, sáng tạo và khám phá. Giáo dục thường khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời, thay vì chỉ chấp nhận thông tin một cách thụ động.