(Top Banner Ad)
rock art
B2
noun B2 Nghệ thuật, Khảo cổ học

rock art

UK: /ˈrɒk ɑːt/ • US: /ˈrɑːk ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật khắc đá tranh đá hình vẽ trên đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paintings and engravings on rock faces, typically found in prehistoric sites.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật khắc hoặc vẽ trên vách đá, thường được tìm thấy ở các di chỉ tiền sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock art in the cave provides insights into the lives of prehistoric humans."

    "Nghệ thuật khắc đá trong hang động cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống của người tiền sử."

  • "This rock art depicts animals and human figures."

    "Nghệ thuật khắc đá này mô tả các loài động vật và hình người."

  • "Scientists are studying the rock art to understand the beliefs of ancient people."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nghệ thuật khắc đá để hiểu rõ hơn về tín ngưỡng của người cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Adjective rocky nhiều đá, gập ghềnh
Noun art nghệ thuật, kỹ năng
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rocc
Old French
art
Modern English
rock art

Nguồn gốc của "Rock Art"

Từ "rock art" là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để mô tả các hình ảnh cổ xưa được tạo ra trên bề mặt đá. "Rock" (đá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rocc". "Art" (nghệ thuật) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "art", mà từ đó lại từ tiếng Latin "ars" có nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. Khi ghép lại, "rock art" mang ý nghĩa là "nghệ thuật trên đá".

Usage Note

Thuật ngữ 'rock art' bao gồm nhiều hình thức biểu đạt nghệ thuật trên đá tự nhiên, bao gồm cả tranh vẽ (paintings) và các hình khắc (engravings). Nó thường mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa và khảo cổ học quan trọng. Khác với 'stone carving' (điêu khắc đá) là hành động tạo hình trên đá rời, 'rock art' gắn liền với bề mặt đá tự nhiên, không di động.

Prepositions

of in

* **Rock art of:** Dùng để chỉ nghệ thuật khắc đá thuộc về một nền văn hóa, khu vực, hoặc thời kỳ cụ thể. Ví dụ: 'The rock art of Australia' (Nghệ thuật khắc đá của Úc).
* **Rock art in:** Dùng để chỉ vị trí địa lý nơi tìm thấy nghệ thuật khắc đá. Ví dụ: 'Rock art in caves' (Nghệ thuật khắc đá trong hang động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock art
  • ancient ancient rock art
    (nghệ thuật trên đá cổ đại)
  • prehistoric prehistoric rock art
    (nghệ thuật trên đá thời tiền sử)
  • indigenous indigenous rock art
    (nghệ thuật trên đá của thổ dân)
  • sacred sacred rock art
    (nghệ thuật trên đá linh thiêng)
  • well-preserved well-preserved rock art
    (nghệ thuật trên đá được bảo tồn tốt)
Verb + rock art
  • discover discover rock art
    (khám phá nghệ thuật trên đá)
  • study study rock art
    (nghiên cứu nghệ thuật trên đá)
  • document document rock art
    (ghi chép/lập hồ sơ về nghệ thuật trên đá)
  • protect protect rock art
    (bảo vệ nghệ thuật trên đá)
  • interpret interpret rock art
    (giải thích/giải mã nghệ thuật trên đá)
Noun + rock art
  • site of site of rock art
    (địa điểm có nghệ thuật trên đá)
  • panels of panels of rock art
    (các bức vẽ trên đá)
  • meaning of meaning of rock art
    (ý nghĩa của nghệ thuật trên đá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật khắc hoặc vẽ trên vách đá, thường được tìm thấy ở các di chỉ tiền sử.

"The rock art in the cave provides insights into the lives of prehistoric humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock art".

Di sản toàn cầu

Nghệ thuật trên đá được tìm thấy ở mọi châu lục trừ Nam Cực, phản ánh sự biểu hiện chung của loài người qua nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử. Đây là một trong những hình thức nghệ thuật lâu đời nhất, thường niên đại hàng chục nghìn năm.

Mục đích và ý nghĩa

Nghệ thuật trên đá thường gắn liền với các nghi lễ, kể chuyện, đánh dấu lãnh thổ, hoặc các quan sát thiên văn của các nền văn hóa cổ đại. Chúng cung cấp những cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, tín ngưỡng và cách thế giới quan của tổ tiên chúng ta.