rock art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paintings and engravings on rock faces, typically found in prehistoric sites.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật khắc hoặc vẽ trên vách đá, thường được tìm thấy ở các di chỉ tiền sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rock art in the cave provides insights into the lives of prehistoric humans."
"Nghệ thuật khắc đá trong hang động cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống của người tiền sử."
-
"This rock art depicts animals and human figures."
"Nghệ thuật khắc đá này mô tả các loài động vật và hình người."
-
"Scientists are studying the rock art to understand the beliefs of ancient people."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu nghệ thuật khắc đá để hiểu rõ hơn về tín ngưỡng của người cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rock art' bao gồm nhiều hình thức biểu đạt nghệ thuật trên đá tự nhiên, bao gồm cả tranh vẽ (paintings) và các hình khắc (engravings). Nó thường mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa và khảo cổ học quan trọng. Khác với 'stone carving' (điêu khắc đá) là hành động tạo hình trên đá rời, 'rock art' gắn liền với bề mặt đá tự nhiên, không di động.
Prepositions
* **Rock art of:** Dùng để chỉ nghệ thuật khắc đá thuộc về một nền văn hóa, khu vực, hoặc thời kỳ cụ thể. Ví dụ: 'The rock art of Australia' (Nghệ thuật khắc đá của Úc).
* **Rock art in:** Dùng để chỉ vị trí địa lý nơi tìm thấy nghệ thuật khắc đá. Ví dụ: 'Rock art in caves' (Nghệ thuật khắc đá trong hang động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient rock art (nghệ thuật trên đá cổ đại)
-
prehistoric prehistoric rock art (nghệ thuật trên đá thời tiền sử)
-
indigenous indigenous rock art (nghệ thuật trên đá của thổ dân)
-
sacred sacred rock art (nghệ thuật trên đá linh thiêng)
-
well-preserved well-preserved rock art (nghệ thuật trên đá được bảo tồn tốt)
-
discover discover rock art (khám phá nghệ thuật trên đá)
-
study study rock art (nghiên cứu nghệ thuật trên đá)
-
document document rock art (ghi chép/lập hồ sơ về nghệ thuật trên đá)
-
protect protect rock art (bảo vệ nghệ thuật trên đá)
-
interpret interpret rock art (giải thích/giải mã nghệ thuật trên đá)
-
site of site of rock art (địa điểm có nghệ thuật trên đá)
-
panels of panels of rock art (các bức vẽ trên đá)
-
meaning of meaning of rock art (ý nghĩa của nghệ thuật trên đá)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock art
nounNghệ thuật khắc hoặc vẽ trên vách đá, thường được tìm thấy ở các di chỉ tiền sử.
"The rock art in the cave provides insights into the lives of prehistoric humans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock art".
