(Top Banner Ad)
cavort
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

cavort

UK: /kəˈvɔːt/ • US: /kəˈvɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót vui vẻ múa may tưng bừng nhào lộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To jump or dance around excitedly.

Vietnamese Meaning

Nhảy nhót hoặc múa may một cách hào hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The puppies cavorted in the meadow."

    "Những chú chó con nhảy nhót vui đùa trên đồng cỏ."

  • "They were cavorting on the beach."

    "Họ đang nhảy nhót vui vẻ trên bãi biển."

  • "The dolphins cavorted in the waves."

    "Những con cá heo nhào lộn trong sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cavort Nhảy nhót, nhảy múa vui vẻ
Noun/Gerund cavorting Sự nhảy múa, sự nhảy nhót vui đùa (hành động)
Noun (person) cavorter Người nhảy nhót/người vui đùa một cách náo nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvare
French (Old)
courbette
English (19th Century)
cavort

Nguồn gốc Mỹ thế kỷ 19

Từ "cavort" xuất hiện tương đối muộn, vào khoảng thập niên 1800 tại Mỹ. Nó được cho là sự kết hợp hài hước giữa từ "curvet" (nghĩa là động tác nhảy vọt, thường dùng để chỉ ngựa) và "caper" (nghĩa là nhảy múa vui đùa). Vì vậy, "cavort" mang ý nghĩa của sự nhảy nhót đầy năng lượng và vui tươi.

Mô tả sự phấn khích

Do có liên quan đến "curvet" (động tác ngựa nhảy), từ này luôn giữ một cảm giác về chuyển động mạnh mẽ, không bị kiểm soát, thường được sử dụng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc người lớn thể hiện niềm vui quá mức.

Usage Note

Từ 'cavort' thường mang sắc thái vui vẻ, náo nhiệt và có phần hoang dã. Nó khác với 'dance' (nhảy) ở chỗ nhấn mạnh sự tự do, không gò bó trong các bước nhảy và biểu cảm. So với 'frolic' (vui đùa), 'cavort' có phần mạnh mẽ và năng động hơn.

Prepositions

about around

'cavort about/around': Diễn tả hành động nhảy nhót, vui đùa khắp nơi, không có mục đích cụ thể ngoài việc tận hưởng niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Cavort (Manner)
  • wildly wildly cavort
    (Nhảy nhót, nô đùa một cách hoang dại/điên cuồng)
  • freely freely cavort
    (Tự do nhảy múa/vui đùa không gò bó)
Cavort + Preposition (Location)
  • around cavort around the pool
    (Nhảy nhót/chạy nhảy xung quanh hồ bơi)
  • through cavort through the fields
    (Nhảy múa xuyên qua các cánh đồng)
Subject Noun + Cavort
  • children children cavort
    (Trẻ em nhảy nhót/nô đùa)
  • dolphins dolphins cavort
    (Cá heo nhảy vọt lên/bơi lượn vui vẻ)

Idioms

  • cavort with the rich and famous

    Giao du hoặc tham gia các hoạt động vui chơi náo nhiệt với những người giàu có và nổi tiếng

    "She spent her vacation cavorting with the rich and famous on a private island."

    (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ của mình để nhảy nhót và vui đùa với những người giàu có và nổi tiếng trên một hòn đảo tư nhân.)

  • cavort about (like an idiot)

    Nhảy nhót/chạy lung tung một cách ngớ ngẩn hoặc không kiểm soát

    "The excited puppy continued to cavort about the living room after getting its treat."

    (Chú chó con phấn khích tiếp tục chạy nhảy lung tung khắp phòng khách sau khi được nhận phần thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavort

Động từ
Lật mặt

Nhảy nhót hoặc múa may một cách hào hứng.

"The puppies cavorted in the meadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children cavorted in the park after the rain stopped.
Những đứa trẻ nô đùa trong công viên sau khi mưa tạnh.
Phủ định
The dogs did not cavort in the mud, although they usually love to do so.
Những con chó không nô đùa trong bùn, mặc dù chúng thường thích làm như vậy.
Nghi vấn
Will the dancers cavort on stage as soon as the music starts?
Liệu các vũ công có nhào lộn trên sân khấu ngay khi nhạc bắt đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will cavort in the park tomorrow.
Bọn trẻ sẽ nhún nhảy vui đùa trong công viên vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to cavort at the formal party.
Cô ấy sẽ không nhún nhảy vui đùa ở bữa tiệc trang trọng.
Nghi vấn
Will they cavort after winning the game?
Liệu họ có nhún nhảy vui đùa sau khi thắng trò chơi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have cavorted in the park all afternoon.
Bọn trẻ đã vui đùa trong công viên cả buổi chiều.
Phủ định
She has not cavorted with such carefree abandon since she was a child.
Cô ấy đã không nhảy nhót một cách vô tư như vậy kể từ khi còn là một đứa trẻ.
Nghi vấn
Have they cavorted in the meadows before?
Họ đã từng nhảy nhót trên đồng cỏ trước đây chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been cavorting in the park all afternoon.
Bọn trẻ đã nô đùa trong công viên cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been cavorting around like she used to.
Cô ấy đã không còn nô đùa như trước nữa.
Nghi vấn
Have they been cavorting in the fountain again?
Họ lại nô đùa trong đài phun nước nữa hả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavort".

Sự phóng khoáng và tiệc tùng

Trong văn hóa phương Tây, "cavort" thường được dùng để mô tả các bữa tiệc tùng hoặc lễ hội có tính chất phóng khoáng, nơi mọi người được phép thể hiện niềm vui bằng cách nhảy múa và nô đùa mà không cần giữ kẽ. Nó là một từ tích cực gắn liền với sự giải phóng khỏi các quy tắc xã hội nghiêm ngặt.

Sự đối lập với quy tắc

Mặc dù mang ý nghĩa vui vẻ, từ này đôi khi cũng được sử dụng với sắc thái tiêu cực nhẹ khi hành động nhảy nhót diễn ra trong một môi trường đòi hỏi sự nghiêm túc, như "cavorting in the courtroom" (nhảy nhót trong phòng xử án). Điều này nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp.