mope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unhappy and unwilling to speak to other people.
Vietnamese Meaning
Ủ rũ, buồn bã, ủ ê và không muốn nói chuyện với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been moping around the house all day."
"Anh ấy đã ủ rũ quanh nhà cả ngày."
-
"Stop moping and go outside."
"Đừng ủ rũ nữa và ra ngoài đi."
-
"He's been moping about his lost keys all day."
"Anh ấy đã buồn rầu cả ngày vì mất chìa khóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mope | ủ rũ, buồn bã |
| Noun | moper | người hay ủ rũ |
| Adjective | mopy | có vẻ ủ rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'mope' thường dùng để diễn tả trạng thái buồn bã kéo dài do một điều gì đó không vui. Nó mạnh hơn 'sad' nhưng nhẹ hơn 'depressed'. Thường thể hiện sự thiếu năng lượng và không muốn giao tiếp.
Prepositions
mope around: đi lại một cách ủ rũ, buồn bã. Ví dụ: He's been moping around since she left.
mope about: lo lắng, buồn bã về điều gì đó. Ví dụ: She's been moping about her exam results.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant mope (sự ủ rũ liên tục)
-
continued continued mope (sự ủ rũ kéo dài)
-
start start to mope (bắt đầu ủ rũ)
-
tend tend to mope (có xu hướng ủ rũ)
-
sit and sit and mope (ngồi ủ rũ)
Idioms
-
mope around
đi lại một cách buồn bã, ủ rũ
"He was just moping around the house all day."
(Anh ấy chỉ đi lại ủ rũ trong nhà cả ngày.)
-
no time to mope
không có thời gian để buồn bã, ủ rũ
"We have a lot of work to do, so there's no time to mope."
(Chúng ta có rất nhiều việc phải làm, nên không có thời gian để buồn bã đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mope
Động từỦ rũ, buồn bã, ủ ê và không muốn nói chuyện với người khác.
"He's been moping around the house all day."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more friends, she wouldn't mope around all day. |
Nếu cô ấy có nhiều bạn hơn, cô ấy sẽ không ủ rũ cả ngày. |
| Phủ định | If he weren't feeling down, he wouldn't mope so much. |
Nếu anh ấy không cảm thấy buồn, anh ấy sẽ không ủ rũ nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would he mope less if he had a more exciting hobby? |
Anh ấy có ủ rũ ít hơn nếu anh ấy có một sở thích thú vị hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He moped around all day, didn't he? |
Anh ấy ủ rũ cả ngày, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't mope after every little setback, does she? |
Cô ấy không ủ rũ sau mỗi thất bại nhỏ, phải không? |
| Nghi vấn | They are not moping, are they? |
Họ không ủ rũ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mope".
