(Top Banner Ad)
mope
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

mope

UK: /məʊp/ • US: /moʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ủ rũ sầu não buồn bã ủ ê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unhappy and unwilling to speak to other people.

Vietnamese Meaning

Ủ rũ, buồn bã, ủ ê và không muốn nói chuyện với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been moping around the house all day."

    "Anh ấy đã ủ rũ quanh nhà cả ngày."

  • "Stop moping and go outside."

    "Đừng ủ rũ nữa và ra ngoài đi."

  • "He's been moping about his lost keys all day."

    "Anh ấy đã buồn rầu cả ngày vì mất chìa khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mope ủ rũ, buồn bã
Noun moper người hay ủ rũ
Adjective mopy có vẻ ủ rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Nguồn gốc của 'mope'

Từ 'mope' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 15, có lẽ bắt nguồn từ một từ Hà Lan hoặc Đức cổ mang nghĩa là 'lầm bầm' hoặc 'u sầu'. Nó miêu tả trạng thái buồn bã, ủ rũ, thường là không có lý do rõ ràng.

Usage Note

Từ 'mope' thường dùng để diễn tả trạng thái buồn bã kéo dài do một điều gì đó không vui. Nó mạnh hơn 'sad' nhưng nhẹ hơn 'depressed'. Thường thể hiện sự thiếu năng lượng và không muốn giao tiếp.

Prepositions

around about

mope around: đi lại một cách ủ rũ, buồn bã. Ví dụ: He's been moping around since she left.
mope about: lo lắng, buồn bã về điều gì đó. Ví dụ: She's been moping about her exam results.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mope
  • constant constant mope
    (sự ủ rũ liên tục)
  • continued continued mope
    (sự ủ rũ kéo dài)
Verb + mope
  • start start to mope
    (bắt đầu ủ rũ)
  • tend tend to mope
    (có xu hướng ủ rũ)
  • sit and sit and mope
    (ngồi ủ rũ)

Idioms

  • mope around

    đi lại một cách buồn bã, ủ rũ

    "He was just moping around the house all day."

    (Anh ấy chỉ đi lại ủ rũ trong nhà cả ngày.)

  • no time to mope

    không có thời gian để buồn bã, ủ rũ

    "We have a lot of work to do, so there's no time to mope."

    (Chúng ta có rất nhiều việc phải làm, nên không có thời gian để buồn bã đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mope

Động từ
Lật mặt

Ủ rũ, buồn bã, ủ ê và không muốn nói chuyện với người khác.

"He's been moping around the house all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more friends, she wouldn't mope around all day.
Nếu cô ấy có nhiều bạn hơn, cô ấy sẽ không ủ rũ cả ngày.
Phủ định
If he weren't feeling down, he wouldn't mope so much.
Nếu anh ấy không cảm thấy buồn, anh ấy sẽ không ủ rũ nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would he mope less if he had a more exciting hobby?
Anh ấy có ủ rũ ít hơn nếu anh ấy có một sở thích thú vị hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He moped around all day, didn't he?
Anh ấy ủ rũ cả ngày, đúng không?
Phủ định
She doesn't mope after every little setback, does she?
Cô ấy không ủ rũ sau mỗi thất bại nhỏ, phải không?
Nghi vấn
They are not moping, are they?
Họ không ủ rũ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mope".

Đối diện với sự ủ rũ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, bao gồm cả sự buồn bã, được chấp nhận hơn so với một số nền văn hóa phương Đông. Tuy nhiên, việc ủ rũ kéo dài mà không tìm kiếm sự giúp đỡ có thể được xem là không lành mạnh.