(Top Banner Ad)
cavy
B1
Danh từ B1 Động vật học

cavy

UK: /ˈkeɪvi/ • US: /ˈkeɪvi/

Nghĩa tiếng Việt

chuột lang bọ ú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-tailed, tailless domesticated guinea pig.

Vietnamese Meaning

Một loại chuột lang nhà đã được thuần hóa, đuôi ngắn hoặc không có đuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lab used cavies for their experiments."

    "Phòng thí nghiệm đã sử dụng chuột lang cho các thí nghiệm của họ."

  • "Cavies are popular pets due to their docile nature."

    "Chuột lang là vật nuôi phổ biến do bản tính hiền lành của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cavy chuột lang, một loài gặm nhấm thuộc họ Caviidae, có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
Noun (Plural) cavies những con chuột lang.
Synonym guinea pig chuột lang nhà (tên gọi phổ biến hơn của loài cavy đã được thuần hóa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi (Indigenous Brazilian)
sabuia / saujá
Portuguese
çavia
New Latin (Scientific)
Cavia
English
cavy

Hành trình từ Nam Mỹ

Từ 'cavy' có một nguồn gốc thú vị từ Nam Mỹ. Nó bắt nguồn từ 'saujá' trong tiếng Tupi của người bản địa Brazil. Các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha đã nghe và ghi lại thành 'çavia'. Sau đó, các nhà khoa học đã Latinh hóa nó thành 'Cavia' để đặt tên cho chi khoa học của loài vật này, và từ đó 'cavy' được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'cavy' thường được sử dụng thay thế cho 'guinea pig', đặc biệt trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Tuy nhiên, 'cavy' có thể nhấn mạnh đến khía cạnh khoa học, nghiên cứu hơn là 'guinea pig' chỉ đơn thuần là một con vật nuôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cavy
  • pet cavy
    (chuột lang cảnh)
  • wild cavy
    (chuột lang hoang dã)
  • Abyssinian cavy
    (chuột lang Abyssinian (một giống lông xoáy))
Verb + cavy
  • keep a cavy
    (nuôi một con chuột lang)
  • breed cavies
    (nhân giống chuột lang)
  • feed the cavy
    (cho chuột lang ăn)
Noun + cavy
  • cavy breeder
    (người nhân giống chuột lang)
  • cavy cage
    (lồng chuột lang)
  • cavy show
    (buổi trình diễn/triển lãm chuột lang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavy

Danh từ
Lật mặt

Một loại chuột lang nhà đã được thuần hóa, đuôi ngắn hoặc không có đuôi.

"The lab used cavies for their experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying cavies as pets is common in many households.
Việc thích thú nuôi chuột lang như thú cưng là phổ biến trong nhiều hộ gia đình.
Phủ định
He dislikes keeping a cavy indoors because of the smell.
Anh ấy không thích nuôi chuột lang trong nhà vì mùi của chúng.
Nghi vấn
Is feeding cavies a difficult task?
Cho chuột lang ăn có phải là một việc khó khăn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter loves her pets: a dog, a cat, and a cavy.
Con gái tôi yêu những thú cưng của nó: một con chó, một con mèo và một con chuột lang.
Phủ định
Because he forgot to feed it, his cavy, unlike his other pets, didn't survive the winter.
Vì anh ta quên cho nó ăn, con chuột lang của anh ta, không giống như những thú cưng khác, đã không sống sót qua mùa đông.
Nghi vấn
John, do you know the difference between a guinea pig, which is also called a cavy, and a hamster?
John, bạn có biết sự khác biệt giữa chuột lang, còn được gọi là cavy và chuột hamster không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavy".

Thú Cưng Hiền Lành

Ở các nước phương Tây, chuột lang nhà (guinea pigs, một loại cavy) là vật nuôi rất phổ biến, đặc biệt cho trẻ em. Chúng được yêu thích vì tính cách hiền lành, không hung dữ và dễ chăm sóc. Chúng hiếm khi cắn và thường kêu lên những tiếng 'wheek' đáng yêu khi vui mừng hoặc đòi ăn.

Nguồn Thực Phẩm Truyền Thống

Trái ngược với vai trò thú cưng ở phương Tây, tại quê hương của chúng ở vùng Andes của Nam Mỹ (đặc biệt là Peru, Ecuador và Bolivia), cavy (gọi là 'cuy') đã được nuôi để lấy thịt trong hàng ngàn năm và là một món ăn truyền thống quan trọng trong văn hóa ẩm thực nơi đây.