cavy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short-tailed, tailless domesticated guinea pig.
Vietnamese Meaning
Một loại chuột lang nhà đã được thuần hóa, đuôi ngắn hoặc không có đuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lab used cavies for their experiments."
"Phòng thí nghiệm đã sử dụng chuột lang cho các thí nghiệm của họ."
-
"Cavies are popular pets due to their docile nature."
"Chuột lang là vật nuôi phổ biến do bản tính hiền lành của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cavy | chuột lang, một loài gặm nhấm thuộc họ Caviidae, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. |
| Noun (Plural) | cavies | những con chuột lang. |
| Synonym | guinea pig | chuột lang nhà (tên gọi phổ biến hơn của loài cavy đã được thuần hóa). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cavy' thường được sử dụng thay thế cho 'guinea pig', đặc biệt trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Tuy nhiên, 'cavy' có thể nhấn mạnh đến khía cạnh khoa học, nghiên cứu hơn là 'guinea pig' chỉ đơn thuần là một con vật nuôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pet cavy (chuột lang cảnh)
-
wild cavy (chuột lang hoang dã)
-
Abyssinian cavy (chuột lang Abyssinian (một giống lông xoáy))
-
keep a cavy (nuôi một con chuột lang)
-
breed cavies (nhân giống chuột lang)
-
feed the cavy (cho chuột lang ăn)
-
cavy breeder (người nhân giống chuột lang)
-
cavy cage (lồng chuột lang)
-
cavy show (buổi trình diễn/triển lãm chuột lang)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cavy
Danh từMột loại chuột lang nhà đã được thuần hóa, đuôi ngắn hoặc không có đuôi.
"The lab used cavies for their experiments."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying cavies as pets is common in many households. |
Việc thích thú nuôi chuột lang như thú cưng là phổ biến trong nhiều hộ gia đình. |
| Phủ định | He dislikes keeping a cavy indoors because of the smell. |
Anh ấy không thích nuôi chuột lang trong nhà vì mùi của chúng. |
| Nghi vấn | Is feeding cavies a difficult task? |
Cho chuột lang ăn có phải là một việc khó khăn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My daughter loves her pets: a dog, a cat, and a cavy. |
Con gái tôi yêu những thú cưng của nó: một con chó, một con mèo và một con chuột lang. |
| Phủ định | Because he forgot to feed it, his cavy, unlike his other pets, didn't survive the winter. |
Vì anh ta quên cho nó ăn, con chuột lang của anh ta, không giống như những thú cưng khác, đã không sống sót qua mùa đông. |
| Nghi vấn | John, do you know the difference between a guinea pig, which is also called a cavy, and a hamster? |
John, bạn có biết sự khác biệt giữa chuột lang, còn được gọi là cavy và chuột hamster không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavy".
