(Top Banner Ad)
cbdc
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Kinh tế, Tài chính

cbdc

Nghĩa tiếng Việt

Tiền kỹ thuật số quốc gia Tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Central Bank Digital Currency: A digital form of a country's fiat currency that is issued and regulated by the nation's central bank.

Vietnamese Meaning

Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương: Một hình thức kỹ thuật số của tiền tệ pháp định của một quốc gia, được phát hành và quản lý bởi ngân hàng trung ương của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bahamas was one of the first countries to launch a CBDC."

    "Bahamas là một trong những quốc gia đầu tiên ra mắt CBDC."

  • "Many countries are currently researching the potential benefits and risks of implementing a CBDC."

    "Nhiều quốc gia hiện đang nghiên cứu những lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của việc triển khai CBDC."

  • "The introduction of a CBDC could revolutionize the way citizens interact with their national currency."

    "Việc giới thiệu CBDC có thể cách mạng hóa cách công dân tương tác với tiền tệ quốc gia của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Centralization Sự tập trung quyền lực/quản lý
Verb Digitalize Số hóa
Noun Currency Tiền tệ

Synonyms

digital currency (tiền kỹ thuật số)digital fiat currency (tiền pháp định kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Central Bank
English
Digital
English
Currency
Abbreviation
CBDC

Nguồn gốc của CBDC

CBDC là từ viết tắt của 'Central Bank Digital Currency'. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi từ khoảng năm 2014-2015 khi các ngân hàng trung ương (như Ngân hàng Anh) bắt đầu nghiên cứu việc phát hành một dạng tiền tệ số hóa chính thức để cạnh tranh và quản lý tốt hơn so với các loại tiền điện tử tư nhân như Bitcoin.

Usage Note

CBDC đại diện cho một hình thức tiền kỹ thuật số do nhà nước bảo trợ, trái ngược với tiền điện tử phi tập trung như Bitcoin. Nó nhằm mục đích kết hợp sự tiện lợi và an toàn của tiền kỹ thuật số với sự ổn định và toàn vẹn của tiền tệ truyền thống. CBDC có thể hoạt động dựa trên công nghệ blockchain hoặc các hệ thống kỹ thuật số khác.

Prepositions

of

'CBDC of a country' chỉ CBDC thuộc về quốc gia nào đó, ví dụ: 'The CBDC of China'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CBDC
  • issue issue a CBDC
    (phát hành tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương)
  • implement implement a CBDC
    (triển khai CBDC)
  • pilot pilot a CBDC
    (thử nghiệm CBDC)
Adjective + CBDC
  • retail retail CBDC
    (CBDC bán lẻ (dành cho người dân))
  • wholesale wholesale CBDC
    (CBDC bán buôn (dành cho các tổ chức tài chính))
  • cross-border cross-border CBDC
    (CBDC xuyên biên giới)

Idioms

  • The future of money

    Tương lai của tiền tệ

    "Many experts believe that CBDC is the future of money in a digital world."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng CBDC là tương lai của tiền tệ trong một thế giới kỹ thuật số.)

  • A cashless society

    Một xã hội không dùng tiền mặt

    "The introduction of CBDC could accelerate the transition to a cashless society."

    (Việc giới thiệu CBDC có thể thúc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một xã hội không dùng tiền mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cbdc

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương: Một hình thức kỹ thuật số của tiền tệ pháp định của một quốc gia, được phát hành và quản lý bởi ngân hàng trung ương của quốc gia đó.

"The Bahamas was one of the first countries to launch a CBDC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cbdc".

Chủ quyền tài chính

Trong bối cảnh tiền điện tử (crypto) và các loại tiền ổn định (stablecoins) phát triển mạnh, các quốc gia xem CBDC như một công cụ để bảo vệ chủ quyền tiền tệ và duy trì sự kiểm soát đối với hệ thống tài chính quốc gia.

Phổ cập tài chính (Financial Inclusion)

Tại nhiều quốc gia đang phát triển, CBDC được kỳ vọng sẽ giúp những người không có tài khoản ngân hàng truyền thống có thể tiếp cận các dịch vụ thanh toán kỹ thuật số một cách an toàn và chi phí thấp.