(Top Banner Ad)
physical currency
B1
Danh từ B1 Kinh tế

physical currency

UK: /ˈfɪzɪkl ˈkʌrənsi/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiền mặt tiền tệ vật chất tiền giấy và tiền xu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actual banknotes and coins, as opposed to credit or electronic money.

Vietnamese Meaning

Tiền mặt hữu hình, bao gồm tiền giấy và tiền xu, trái ngược với tín dụng hoặc tiền điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people still prefer using physical currency for everyday transactions."

    "Nhiều người vẫn thích sử dụng tiền mặt cho các giao dịch hàng ngày."

  • "The store accepts both physical currency and credit cards."

    "Cửa hàng chấp nhận cả tiền mặt và thẻ tín dụng."

  • "Some countries are trying to reduce the use of physical currency."

    "Một số quốc gia đang cố gắng giảm việc sử dụng tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics môn vật lý
Adjective physical thuộc về thể chất, vật chất
Adverb physically về mặt thể chất, theo cách vật lý
Noun currency tiền tệ
Noun current dòng chảy (điện, nước); xu hướng hiện hành
Adjective current hiện tại, hiện hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis
Latin
currere
Late Latin
physicalis
Medieval Latin
currentia
English
physical currency

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'physicus' và 'physicalis', dần phát triển ý nghĩa liên quan đến vật chất, cơ thể, những gì có thể chạm vào được.

Nguồn gốc của 'currency'

Từ 'currency' bắt nguồn từ động từ 'currere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chạy' hoặc 'lưu thông'. Ban đầu, nó mô tả sự lưu chuyển, dòng chảy. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ tiền tệ đang được lưu hành và chấp nhận rộng rãi.

Sự kết hợp 'physical currency'

Cụm từ 'physical currency' (tiền tệ vật chất) xuất hiện trong thời hiện đại để phân biệt tiền mặt (như tiền giấy, tiền xu) với các hình thức tiền tệ điện tử hoặc kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh khía cạnh hữu hình, có thể cầm nắm được của tiền.

Usage Note

Cụm từ 'physical currency' nhấn mạnh tính chất vật lý của tiền tệ, có thể cầm nắm và trao đổi trực tiếp. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức tiền tệ kỹ thuật số hoặc tiền ảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical currency
  • foreign foreign physical currency
    (ngoại tệ vật chất)
  • local local physical currency
    (tiền tệ vật chất địa phương)
  • actual actual physical currency
    (tiền mặt thực tế)
Verb + physical currency
  • use use physical currency
    (sử dụng tiền mặt)
  • carry carry physical currency
    (mang tiền mặt (bên người))
  • exchange exchange physical currency
    (đổi tiền mặt)
  • handle handle physical currency
    (xử lý tiền mặt)
Phrases with physical currency
  • rely on rely on physical currency
    (phụ thuộc vào tiền mặt)
  • shift away from shift away from physical currency
    (chuyển dịch khỏi việc dùng tiền mặt)

Idioms

  • carry physical currency

    mang tiền mặt bên người

    "Many people still prefer to carry physical currency for small purchases."

    (Nhiều người vẫn thích mang tiền mặt bên người cho những giao dịch nhỏ.)

  • prefer physical currency

    thích dùng tiền mặt hơn

    "My grandmother still prefers physical currency over digital payments."

    (Bà tôi vẫn thích dùng tiền mặt hơn là các phương thức thanh toán kỹ thuật số.)

  • the decline of physical currency

    sự suy giảm của tiền mặt

    "The rise of digital payments has led to the decline of physical currency in many countries."

    (Sự phát triển của thanh toán kỹ thuật số đã dẫn đến sự suy giảm của tiền mặt ở nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical currency

Danh từ
Lật mặt

Tiền mặt hữu hình, bao gồm tiền giấy và tiền xu, trái ngược với tín dụng hoặc tiền điện tử.

"Many people still prefer using physical currency for everyday transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use physical currency, you will likely have difficulty tracking your spending.
Nếu bạn sử dụng tiền mặt, bạn có thể gặp khó khăn trong việc theo dõi chi tiêu của mình.
Phủ định
If governments don't issue physical currency, digital transactions will become the norm.
Nếu chính phủ không phát hành tiền mặt, các giao dịch kỹ thuật số sẽ trở thành tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Will there be a cashless society if physical currency disappears?
Liệu có một xã hội không tiền mặt nếu tiền mặt biến mất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical currency".

Sự suy giảm của tiền mặt

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc sử dụng tiền mặt (physical currency) đang dần suy giảm do sự tiện lợi và phổ biến của các phương thức thanh toán điện tử như thẻ tín dụng, ví điện tử và ngân hàng trực tuyến. Điều này dẫn đến xu hướng 'xã hội không tiền mặt' (cashless society).

Tính riêng tư và bảo mật của tiền mặt

Một số người vẫn ưa chuộng sử dụng tiền mặt vì lý do riêng tư và kiểm soát chi tiêu tốt hơn. Giao dịch bằng tiền mặt không để lại dấu vết điện tử, khó bị theo dõi, và không phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng hay internet, mang lại cảm giác an toàn và tự do nhất định.