(Top Banner Ad)
digital currency
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

digital currency

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈkʌrənsi/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ kỹ thuật số tiền kỹ thuật số tiền số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of currency available only in digital form, not physical, usually decentralized and often based on blockchain technology.

Vietnamese Meaning

Một loại tiền tệ chỉ tồn tại ở dạng kỹ thuật số, không có hình thức vật chất, thường được phi tập trung hóa và thường dựa trên công nghệ blockchain.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries are exploring the possibility of issuing their own digital currency."

    "Nhiều quốc gia đang khám phá khả năng phát hành tiền tệ kỹ thuật số của riêng họ."

  • "Digital currency transactions are typically faster and cheaper than traditional methods."

    "Các giao dịch bằng tiền tệ kỹ thuật số thường nhanh hơn và rẻ hơn so với các phương pháp truyền thống."

  • "The value of a digital currency can fluctuate significantly."

    "Giá trị của một loại tiền tệ kỹ thuật số có thể biến động đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, số
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Noun currency tiền tệ, sự lưu hành
Adjective current hiện hành, đang lưu hành
Noun cryptocurrency tiền mã hóa (một loại tiền kỹ thuật số)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
currere
Old French
curraunt
English
currency
English
digital currency

Nguồn gốc của 'digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay, sau đó chỉ các chữ số (digits). Vào thế kỷ 20, nó được sử dụng để mô tả công nghệ xử lý thông tin dưới dạng số, đối lập với dạng tương tự (analog).

Sự hình thành 'digital currency'

Từ 'currency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' ('chạy'), mang ý nghĩa về sự lưu thông, hiện hành. Khi 'digital' kết hợp với 'currency', nó tạo thành 'tiền kỹ thuật số', một loại tiền tồn tại dưới dạng điện tử, được tạo ra và quản lý bằng công nghệ số, không phải tiền vật lý. Đây là một khái niệm hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của internet và công nghệ máy tính.

Usage Note

“Digital currency” là một thuật ngữ rộng bao gồm các loại tiền tệ số khác nhau, bao gồm tiền điện tử (cryptocurrency) như Bitcoin, và tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (central bank digital currency - CBDC). Sự khác biệt chính nằm ở cách thức phát hành và kiểm soát. Tiền điện tử thường phi tập trung, trong khi CBDC được phát hành và kiểm soát bởi ngân hàng trung ương. Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho 'cryptocurrency' nhưng 'digital currency' bao hàm một phạm vi rộng hơn.

Prepositions

in with for

‘In’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường tiền tệ kỹ thuật số (ví dụ: trading in digital currency). ‘With’ được dùng để chỉ việc sử dụng tiền tệ kỹ thuật số để thực hiện giao dịch (ví dụ: paying with digital currency). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng tiền tệ kỹ thuật số (ví dụ: digital currency for international transfers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital currency
  • virtual virtual digital currency
    (tiền kỹ thuật số ảo)
  • national national digital currency
    (tiền kỹ thuật số quốc gia)
  • central bank central bank digital currency (CBDC)
    (tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương)
  • new new digital currency
    (tiền kỹ thuật số mới)
Verb + digital currency
  • issue issue digital currency
    (phát hành tiền kỹ thuật số)
  • regulate regulate digital currency
    (điều chỉnh tiền kỹ thuật số)
  • adopt adopt digital currency
    (chấp nhận/áp dụng tiền kỹ thuật số)
  • use use digital currency
    (sử dụng tiền kỹ thuật số)
Noun + digital currency
  • market digital currency market
    (thị trường tiền kỹ thuật số)
  • exchange digital currency exchange
    (sàn giao dịch tiền kỹ thuật số)
  • wallet digital currency wallet
    (ví tiền kỹ thuật số)

Idioms

  • the rise of digital currency

    sự trỗi dậy của tiền kỹ thuật số

    "The rapid rise of digital currency has challenged traditional financial systems."

    (Sự trỗi dậy nhanh chóng của tiền kỹ thuật số đã thách thức các hệ thống tài chính truyền thống.)

  • the future of digital currency

    tương lai của tiền kỹ thuật số

    "Many experts are debating the future of digital currency in global finance."

    (Nhiều chuyên gia đang tranh luận về tương lai của tiền kỹ thuật số trong tài chính toàn cầu.)

  • invest in digital currency

    đầu tư vào tiền kỹ thuật số

    "Be cautious when you decide to invest in digital currency due to its volatility."

    (Hãy thận trọng khi bạn quyết định đầu tư vào tiền kỹ thuật số do tính biến động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital currency

Danh từ
Lật mặt

Một loại tiền tệ chỉ tồn tại ở dạng kỹ thuật số, không có hình thức vật chất, thường được phi tập trung hóa và thường dựa trên công nghệ blockchain.

"Many countries are exploring the possibility of issuing their own digital currency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Digital currency is becoming increasingly popular.
Tiền kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
Digital currency is not accepted everywhere yet.
Tiền kỹ thuật số vẫn chưa được chấp nhận ở mọi nơi.
Nghi vấn
Is digital currency the future of money?
Tiền kỹ thuật số có phải là tương lai của tiền tệ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, investors will have been exploring digital currency options for over a decade.
Đến cuối năm sau, các nhà đầu tư sẽ đã khám phá các lựa chọn tiền tệ kỹ thuật số trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been using digital currency exclusively; they'll still be using traditional money too.
Họ sẽ không chỉ sử dụng tiền tệ kỹ thuật số; họ vẫn sẽ sử dụng tiền truyền thống.
Nghi vấn
Will governments have been regulating digital currencies more stringently by 2030?
Liệu các chính phủ có đã quản lý tiền tệ kỹ thuật số chặt chẽ hơn vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital currency".

Công nghệ Blockchain và phi tập trung

Nhiều loại tiền kỹ thuật số, đặc biệt là tiền mã hóa như Bitcoin, hoạt động dựa trên công nghệ blockchain. Công nghệ này cho phép các giao dịch được ghi lại một cách an toàn và minh bạch trên một mạng lưới phi tập trung, không cần đến một bên trung gian như ngân hàng. Điều này tạo ra một hệ thống tài chính tiềm năng không chịu sự kiểm soát của chính phủ hay tổ chức duy nhất.

CBDC: Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương

Khác với tiền mã hóa phi tập trung, nhiều quốc gia đang nghiên cứu và phát triển Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC). CBDC là một dạng tiền kỹ thuật số được phát hành và quản lý trực tiếp bởi ngân hàng trung ương của một quốc gia, nhằm hiện đại hóa hệ thống thanh toán, tăng cường hiệu quả và kiểm soát tiền tệ, đồng thời duy trì sự ổn định tài chính.