cd-rom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đĩa CD-ROM, một loại đĩa compact được sử dụng như một thiết bị bộ nhớ quang chỉ đọc cho hệ thống máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software came on a CD-ROM."
"Phần mềm được cung cấp trên đĩa CD-ROM."
-
"Many older computer games were distributed on CD-ROM."
"Nhiều trò chơi máy tính cũ đã được phân phối trên đĩa CD-ROM."
-
"The encyclopedia was available on CD-ROM."
"Bộ bách khoa toàn thư có sẵn trên đĩa CD-ROM."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CD-ROM là viết tắt của 'Compact Disc Read-Only Memory'. Nó là một định dạng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số dựa trên công nghệ đĩa quang. Khác với các loại đĩa CD khác có thể ghi (CD-R) hoặc ghi lại nhiều lần (CD-RW), CD-ROM chỉ cho phép đọc dữ liệu đã được ghi sẵn từ nhà sản xuất. Định dạng này phổ biến trong những năm 1990 và đầu những năm 2000 để phân phối phần mềm, trò chơi và các tài liệu tham khảo như bách khoa toàn thư.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường chỉ vị trí dữ liệu được lưu trữ 'on' CD-ROM. Khi dùng 'for', thường chỉ mục đích sử dụng 'for' cái gì (ví dụ: CD-ROM 'for' installing software).
Collocations (Từ đi kèm)
-
insert insert a CD-ROM (cho đĩa CD-ROM vào (ổ đĩa))
-
eject eject a CD-ROM (lấy đĩa CD-ROM ra)
-
run run a program from a CD-ROM (chạy một chương trình từ đĩa CD-ROM)
-
interactive interactive CD-ROM (đĩa CD-ROM tương tác (thường dùng cho giáo dục))
-
bootable bootable CD-ROM (đĩa CD-ROM có khả năng khởi động hệ thống)
-
multimedia multimedia CD-ROM (đĩa CD-ROM đa phương tiện)
Idioms
-
Read-only access
Quyền chỉ xem (không thể chỉnh sửa)
"The file is provided on a CD-ROM with read-only access."
(Tệp tin được cung cấp trên đĩa CD-ROM với quyền truy cập chỉ đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cd-rom
danh từĐĩa CD-ROM, một loại đĩa compact được sử dụng như một thiết bị bộ nhớ quang chỉ đọc cho hệ thống máy tính.
"The software came on a CD-ROM."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had backed up all my data onto a CD-ROM before my hard drive crashed. |
Tôi ước tôi đã sao lưu tất cả dữ liệu của mình vào một đĩa CD-ROM trước khi ổ cứng của tôi bị hỏng. |
| Phủ định | If only the computer came with a CD-ROM drive; then I wouldn't have to buy an external one. |
Ước gì máy tính đi kèm ổ CD-ROM; thì tôi đã không phải mua một cái bên ngoài. |
| Nghi vấn | If only I could find a CD-ROM with those old family photos! |
Ước gì tôi có thể tìm thấy một đĩa CD-ROM chứa những bức ảnh gia đình cũ đó! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cd-rom".
