(Top Banner Ad)
cd-rom
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

cd-rom

UK: /ˌsiː ˈdiː rɒm/ • US: /ˌsiː ˈdiː rɒm/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa CD-ROM đĩa CD
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compact disc used as a read-only optical memory device for a computer system.

Vietnamese Meaning

Đĩa CD-ROM, một loại đĩa compact được sử dụng như một thiết bị bộ nhớ quang chỉ đọc cho hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software came on a CD-ROM."

    "Phần mềm được cung cấp trên đĩa CD-ROM."

  • "Many older computer games were distributed on CD-ROM."

    "Nhiều trò chơi máy tính cũ đã được phân phối trên đĩa CD-ROM."

  • "The encyclopedia was available on CD-ROM."

    "Bộ bách khoa toàn thư có sẵn trên đĩa CD-ROM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CD-RW Đĩa CD có thể ghi và xóa nhiều lần (Compact Disc ReWritable)
Noun CD player Máy phát đĩa CD
Noun CD-ROM drive Ổ đĩa CD-ROM
Noun DVD-ROM Đĩa DVD chỉ đọc (thế hệ kế tiếp của CD-ROM)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compactus
Greek
diskos
English
Compact Disc
English
Read-Only Memory
English
CD-ROM (1985)

Sự kết hợp giữa âm thanh và dữ liệu

CD-ROM là viết tắt của 'Compact Disc Read-Only Memory'. Nó được phát triển bởi Sony và Philips vào năm 1984. Ban đầu, đĩa CD chỉ dùng để nghe nhạc, nhưng các kỹ sư đã nhận ra tiềm năng lưu trữ dữ liệu máy tính khổng lồ (vào thời điểm đó) trên cùng một định dạng vật lý.

Kỷ nguyên 'Chỉ đọc'

Cụm từ 'Read-Only' (chỉ đọc) nhấn mạnh rằng dữ liệu trên đĩa được dập khuôn trong quá trình sản xuất và không thể bị thay đổi hoặc xóa bởi người dùng, khác hoàn toàn với đĩa mềm (floppy disk) thời bấy giờ.

Usage Note

CD-ROM là viết tắt của 'Compact Disc Read-Only Memory'. Nó là một định dạng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số dựa trên công nghệ đĩa quang. Khác với các loại đĩa CD khác có thể ghi (CD-R) hoặc ghi lại nhiều lần (CD-RW), CD-ROM chỉ cho phép đọc dữ liệu đã được ghi sẵn từ nhà sản xuất. Định dạng này phổ biến trong những năm 1990 và đầu những năm 2000 để phân phối phần mềm, trò chơi và các tài liệu tham khảo như bách khoa toàn thư.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', thường chỉ vị trí dữ liệu được lưu trữ 'on' CD-ROM. Khi dùng 'for', thường chỉ mục đích sử dụng 'for' cái gì (ví dụ: CD-ROM 'for' installing software).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CD-ROM
  • insert insert a CD-ROM
    (cho đĩa CD-ROM vào (ổ đĩa))
  • eject eject a CD-ROM
    (lấy đĩa CD-ROM ra)
  • run run a program from a CD-ROM
    (chạy một chương trình từ đĩa CD-ROM)
Adjective + CD-ROM
  • interactive interactive CD-ROM
    (đĩa CD-ROM tương tác (thường dùng cho giáo dục))
  • bootable bootable CD-ROM
    (đĩa CD-ROM có khả năng khởi động hệ thống)
  • multimedia multimedia CD-ROM
    (đĩa CD-ROM đa phương tiện)

Idioms

  • Read-only access

    Quyền chỉ xem (không thể chỉnh sửa)

    "The file is provided on a CD-ROM with read-only access."

    (Tệp tin được cung cấp trên đĩa CD-ROM với quyền truy cập chỉ đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cd-rom

danh từ
Lật mặt

Đĩa CD-ROM, một loại đĩa compact được sử dụng như một thiết bị bộ nhớ quang chỉ đọc cho hệ thống máy tính.

"The software came on a CD-ROM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had backed up all my data onto a CD-ROM before my hard drive crashed.
Tôi ước tôi đã sao lưu tất cả dữ liệu của mình vào một đĩa CD-ROM trước khi ổ cứng của tôi bị hỏng.
Phủ định
If only the computer came with a CD-ROM drive; then I wouldn't have to buy an external one.
Ước gì máy tính đi kèm ổ CD-ROM; thì tôi đã không phải mua một cái bên ngoài.
Nghi vấn
If only I could find a CD-ROM with those old family photos!
Ước gì tôi có thể tìm thấy một đĩa CD-ROM chứa những bức ảnh gia đình cũ đó!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cd-rom".

Bách khoa toàn thư Encarta

Trong thập niên 90, CD-ROM đã thay đổi cách học tập của học sinh phương Tây. Thay vì tra cứu bộ bách khoa toàn thư bằng giấy dày cộm, họ sử dụng 'Microsoft Encarta' trên một chiếc CD-ROM duy nhất với đầy đủ hình ảnh và âm thanh.

Sự thoái trào trước Cloud và USB

Từng là biểu tượng của công nghệ hiện đại, ngày nay CD-ROM hầu như biến mất trên các dòng laptop mới để nhường chỗ cho lưu trữ đám mây và cổng USB, trở thành một món đồ mang tính sưu tầm (vintage).