compact disc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small plastic disc on which information, especially music or computer data, is digitally recorded.
Vietnamese Meaning
Một đĩa nhựa nhỏ mà trên đó thông tin, đặc biệt là nhạc hoặc dữ liệu máy tính, được ghi lại bằng kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I still have a large collection of compact discs."
"Tôi vẫn có một bộ sưu tập lớn đĩa CD."
-
"The band released their new album on compact disc."
"Ban nhạc phát hành album mới của họ trên đĩa CD."
-
"I burned a copy of the files onto a compact disc."
"Tôi đã ghi một bản sao của các tệp vào đĩa CD."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được gọi tắt là CD. 'Compact disc' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ gọn và công nghệ ghi âm kỹ thuật số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
audio compact disc (đĩa compact audio)
-
music compact disc (đĩa compact nhạc)
-
burned compact disc (đĩa compact đã ghi)
-
play a compact disc (chơi một đĩa compact)
-
burn a compact disc (ghi một đĩa compact)
-
insert a compact disc (cho một đĩa compact vào)
Idioms
-
like a broken record (compact disc)
nói đi nói lại một điều gì đó (giống như đĩa bị xước)
"He's like a broken record, always complaining about the same thing."
(Anh ta cứ lặp đi lặp lại như đĩa bị xước, lúc nào cũng phàn nàn về cùng một chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compact disc
danh từMột đĩa nhựa nhỏ mà trên đó thông tin, đặc biệt là nhạc hoặc dữ liệu máy tính, được ghi lại bằng kỹ thuật số.
"I still have a large collection of compact discs."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave me that compact disc. |
Cô ấy đã đưa cho tôi cái đĩa CD đó. |
| Phủ định | I don't know whose compact disc this is. |
Tôi không biết đây là đĩa CD của ai. |
| Nghi vấn | Is this compact disc yours? |
Đĩa CD này có phải của bạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time streaming services become obsolete, music collectors will have been collecting compact discs for over a century. |
Vào thời điểm các dịch vụ phát trực tuyến trở nên lỗi thời, những người sưu tập nhạc sẽ đã sưu tầm đĩa compact được hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | By 2040, many people won't have been listening to music on compact discs for years due to the rise of digital streaming. |
Đến năm 2040, nhiều người sẽ không còn nghe nhạc trên đĩa compact trong nhiều năm do sự trỗi dậy của phát trực tuyến kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Will people have been archiving their old compact disc collections by the time physical media becomes a novelty? |
Liệu mọi người có đang lưu trữ các bộ sưu tập đĩa compact cũ của họ vào thời điểm phương tiện vật lý trở nên mới lạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact disc".
