(Top Banner Ad)
compact disc
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

compact disc

UK: /ˈkɒm.pækt ˌdɪsk/ • US: /ˈkɑːm.pækt ˌdɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa CD đĩa compact
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small plastic disc on which information, especially music or computer data, is digitally recorded.

Vietnamese Meaning

Một đĩa nhựa nhỏ mà trên đó thông tin, đặc biệt là nhạc hoặc dữ liệu máy tính, được ghi lại bằng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I still have a large collection of compact discs."

    "Tôi vẫn có một bộ sưu tập lớn đĩa CD."

  • "The band released their new album on compact disc."

    "Ban nhạc phát hành album mới của họ trên đĩa CD."

  • "I burned a copy of the files onto a compact disc."

    "Tôi đã ghi một bản sao của các tệp vào đĩa CD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disc đĩa
Adjective compact gọn nhẹ, nén

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'compact disc'

Thuật ngữ 'compact disc' xuất hiện vào đầu những năm 1980 khi Philips và Sony hợp tác để phát triển một định dạng mới cho âm nhạc kỹ thuật số. 'Compact' ám chỉ kích thước nhỏ gọn của đĩa, và 'disc' là một từ chung để chỉ một đĩa tròn dùng để lưu trữ thông tin. Sự ra đời của compact disc đã cách mạng hóa ngành công nghiệp âm nhạc.

Usage Note

Thường được gọi tắt là CD. 'Compact disc' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ gọn và công nghệ ghi âm kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compact disc
  • audio compact disc
    (đĩa compact audio)
  • music compact disc
    (đĩa compact nhạc)
  • burned compact disc
    (đĩa compact đã ghi)
Verb + compact disc
  • play a compact disc
    (chơi một đĩa compact)
  • burn a compact disc
    (ghi một đĩa compact)
  • insert a compact disc
    (cho một đĩa compact vào)

Idioms

  • like a broken record (compact disc)

    nói đi nói lại một điều gì đó (giống như đĩa bị xước)

    "He's like a broken record, always complaining about the same thing."

    (Anh ta cứ lặp đi lặp lại như đĩa bị xước, lúc nào cũng phàn nàn về cùng một chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compact disc

danh từ
Lật mặt

Một đĩa nhựa nhỏ mà trên đó thông tin, đặc biệt là nhạc hoặc dữ liệu máy tính, được ghi lại bằng kỹ thuật số.

"I still have a large collection of compact discs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave me that compact disc.
Cô ấy đã đưa cho tôi cái đĩa CD đó.
Phủ định
I don't know whose compact disc this is.
Tôi không biết đây là đĩa CD của ai.
Nghi vấn
Is this compact disc yours?
Đĩa CD này có phải của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time streaming services become obsolete, music collectors will have been collecting compact discs for over a century.
Vào thời điểm các dịch vụ phát trực tuyến trở nên lỗi thời, những người sưu tập nhạc sẽ đã sưu tầm đĩa compact được hơn một thế kỷ.
Phủ định
By 2040, many people won't have been listening to music on compact discs for years due to the rise of digital streaming.
Đến năm 2040, nhiều người sẽ không còn nghe nhạc trên đĩa compact trong nhiều năm do sự trỗi dậy của phát trực tuyến kỹ thuật số.
Nghi vấn
Will people have been archiving their old compact disc collections by the time physical media becomes a novelty?
Liệu mọi người có đang lưu trữ các bộ sưu tập đĩa compact cũ của họ vào thời điểm phương tiện vật lý trở nên mới lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compact disc".

Sự suy tàn của đĩa CD

Sự phổ biến của đĩa compact đã giảm đáng kể kể từ khi âm nhạc kỹ thuật số và dịch vụ phát trực tuyến (streaming) trở nên phổ biến. Mặc dù vậy, đĩa compact vẫn được một số người yêu thích vì chất lượng âm thanh và tính sưu tầm.