(Top Banner Ad)
ceiling light
A2
noun A2 Nội thất/Điện

ceiling light

UK: /ˈsiːlɪŋ laɪt/ • US: /ˈsiːlɪŋ laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn trần đèn gắn trần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light fixture attached to the ceiling of a room.

Vietnamese Meaning

Đèn gắn trên trần nhà, thường dùng để chiếu sáng toàn bộ phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceiling light provides ample illumination for the entire room."

    "Đèn trần cung cấp đủ ánh sáng cho toàn bộ căn phòng."

  • "We need to replace the old ceiling light in the kitchen."

    "Chúng ta cần thay thế cái đèn trần cũ trong bếp."

  • "The electrician is installing a new ceiling light in the living room."

    "Thợ điện đang lắp một chiếc đèn trần mới trong phòng khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceiling trần nhà
Noun light ánh sáng; cái đèn
Verb to light thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting sự chiếu sáng, hệ thống đèn
Verb to lighten làm cho sáng hơn

Related Words

Subject Area

Nội thất/Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'ceiling')
caelum ('sky, heaven')
Old French
ciel ('canopy, sky')
Middle English
ceil ('to cover an inner roof')
Proto-Indo-European (for 'light')
*lewk- ('light, brightness')
Old English
lēoht ('light, daylight')
Modern English
ceiling light

Từ Bầu Trời Đến Trần Nhà

Từ 'ceiling' (trần nhà) có nguồn gốc thú vị từ chữ 'caelum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'thiên đường'. Lý do là vì các trần nhà thời xưa, đặc biệt là trong các nhà thờ và cung điện, thường được vẽ trang trí giống như bầu trời đầy sao. Trong khi đó, từ 'light' (ánh sáng) có nguồn gốc từ rất xa xưa, chỉ ánh sáng và sự rực rỡ. Cụm từ 'ceiling light' chỉ trở nên phổ biến khi điện được phát minh và việc lắp đèn trên trần nhà trở thành tiêu chuẩn trong các ngôi nhà hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'ceiling light' dùng để chỉ các loại đèn chiếu sáng cố định trên trần nhà. Nó bao gồm nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đèn chùm (chandelier) sang trọng đến đèn huỳnh quang (fluorescent light) đơn giản, đèn LED âm trần, hoặc đèn thả trần (pendant light, mặc dù đèn thả trần có thể được coi là một loại riêng, nhấn mạnh vào phần dây treo). Nó khác với 'lamp' (đèn bàn, đèn sàn) ở vị trí đặt và mục đích sử dụng (chiếu sáng cục bộ so với chiếu sáng toàn phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceiling light
  • bright ceiling light
    (đèn trần sáng trưng)
  • dim ceiling light
    (đèn trần ánh sáng mờ/dịu)
  • modern ceiling light
    (đèn trần kiểu hiện đại)
  • recessed ceiling light
    (đèn trần âm (đèn mắt trâu))
Verb + ceiling light
  • install a ceiling light
    (lắp đặt một cái đèn trần)
  • turn on/off the ceiling light
    (bật/tắt đèn trần)
  • replace the ceiling light
    (thay đèn trần)
  • dust the ceiling light
    (phủi bụi đèn trần)
Noun + ceiling light
  • ceiling light fixture
    (bộ đèn trần (cả khung và bóng))
  • ceiling light bulb
    (bóng đèn trần)
  • ceiling light switch
    (công tắc đèn trần)

Idioms

  • nothing but a bare ceiling light

    Chỉ có một cái đèn trần trơ trụi. Cụm từ này gợi cảm giác về một không gian trống trải, đơn sơ, hoặc thiếu thốn.

    "The small apartment was very basic, with nothing but a bare ceiling light in each room."

    (Căn hộ nhỏ rất đơn sơ, mỗi phòng chỉ có một cái đèn trần trơ trụi.)

  • flickering ceiling light

    Đèn trần nhấp nháy. Thường được dùng trong văn viết hoặc phim ảnh để tạo không khí bí ẩn, đáng sợ hoặc báo hiệu có gì đó không ổn.

    "The flickering ceiling light in the hallway made long, dancing shadows on the walls."

    (Ánh đèn trần nhấp nháy ở hành lang tạo ra những cái bóng dài nhảy múa trên tường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceiling light

noun
Lật mặt

Đèn gắn trên trần nhà, thường dùng để chiếu sáng toàn bộ phòng.

"The ceiling light provides ample illumination for the entire room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceiling light".

Đèn Chùm: Biểu Tượng Vị Thế

Trong văn hóa phương Tây, những loại đèn trần lớn và lộng lẫy như đèn chùm (chandelier) không chỉ dùng để chiếu sáng. Chúng từng là biểu tượng quyền lực và sự giàu có của giới quý tộc và thượng lưu, thường được treo ở những vị trí trang trọng nhất trong cung điện và dinh thự để thể hiện đẳng cấp của chủ nhân.

Đèn Âm Trần và Chủ Nghĩa Tối Giản

Sự phổ biến của đèn âm trần (recessed lighting) gắn liền với các phong trào kiến trúc hiện đại và tối giản của thế kỷ 20. Thay vì một cái đèn treo xuống, người ta giấu nguồn sáng vào trong trần nhà để tạo ra một bề mặt phẳng, gọn gàng. Điều này phản ánh triết lý thiết kế tập trung vào công năng và không gian thay vì các chi tiết trang trí rườm rà.