(Top Banner Ad)
flush mount light
B1
noun B1 Thiết kế nội thất, Điện

flush mount light

UK: /ˈflʌʃ maʊnt laɪt/ • US: /ˈflʌʃ maʊnt laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn ốp trần đèn áp trần đèn gắn sát trần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light fixture that is mounted directly against a ceiling or wall, with no gap or space between the fixture and the surface.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn được gắn trực tiếp lên trần nhà hoặc tường, không có khoảng trống giữa đèn và bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed a flush mount light in the hallway because the ceiling is quite low."

    "Chúng tôi đã lắp một đèn flush mount ở hành lang vì trần nhà khá thấp."

  • "A flush mount light is a good option for a small bedroom."

    "Đèn flush mount là một lựa chọn tốt cho một phòng ngủ nhỏ."

  • "Consider a flush mount light for your kitchen if you have limited headspace."

    "Hãy cân nhắc đèn flush mount cho nhà bếp của bạn nếu bạn có không gian phía trên hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flush bằng phẳng, ngang bằng (e.g., flush with the wall)
Verb mount lắp đặt, gắn lên (e.g., mount a TV)
Noun mounting sự lắp đặt; giá đỡ, phụ kiện để gắn (e.g., a mounting bracket)
Noun light ánh sáng; đèn (e.g., natural light, a desk light)
Noun lighting hệ thống chiếu sáng; cách bố trí đèn (e.g., ambient lighting)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

English
flush
English
mount
English
light
English
flush mount light

Nguồn gốc tên gọi đèn ốp trần

Cụm từ 'flush mount light' mô tả chính xác cách chiếc đèn này được lắp đặt và chức năng của nó. 'Flush' (từ tiếng Pháp cổ 'fluss' nghĩa là chảy, tràn, sau phát triển thành nghĩa bằng phẳng, ngang bằng) ám chỉ việc đèn được gắn sát vào bề mặt trần nhà. 'Mount' (từ tiếng Pháp cổ 'monter' nghĩa là đi lên, gắn lên) nghĩa là lắp đặt, gắn lên. Còn 'light' (từ tiếng Anh cổ 'lēoht') đơn giản là ánh sáng hoặc đèn. Vì vậy, 'flush mount light' là loại đèn được lắp đặt phẳng, sát vào trần nhà để chiếu sáng, không bị nhô ra quá nhiều, tạo vẻ gọn gàng.

Usage Note

Đèn flush mount thường được sử dụng trong các không gian có trần thấp hoặc nơi cần ánh sáng phân tán đều. Chúng thường nhỏ gọn và ít xâm lấn không gian hơn các loại đèn treo hoặc đèn chùm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flush mount light
  • modern modern flush mount light
    (đèn ốp trần hiện đại)
  • small small flush mount light
    (đèn ốp trần nhỏ)
  • LED LED flush mount light
    (đèn ốp trần LED)
  • decorative decorative flush mount light
    (đèn ốp trần trang trí)
Verb + flush mount light
  • install install a flush mount light
    (lắp đặt đèn ốp trần)
  • replace replace a flush mount light
    (thay thế đèn ốp trần)
  • choose choose a flush mount light
    (chọn đèn ốp trần)
  • wire wire a flush mount light
    (đấu dây điện đèn ốp trần)
Noun + flush mount light (modifier)
  • ceiling ceiling flush mount light
    (đèn ốp trần nhà)
  • kitchen kitchen flush mount light
    (đèn ốp trần phòng bếp)
  • bathroom bathroom flush mount light
    (đèn ốp trần phòng tắm)

Idioms

  • flush mount lighting

    Hệ thống đèn ốp trần (khái quát)

    "We're updating all the old fixtures to modern flush mount lighting."

    (Chúng tôi đang thay thế tất cả các loại đèn cũ bằng hệ thống đèn ốp trần hiện đại.)

  • flush mount light fixture

    Thiết bị đèn ốp trần (một chiếc đèn cụ thể)

    "This new flush mount light fixture will brighten up the hallway."

    (Chiếc đèn ốp trần mới này sẽ làm sáng bừng hành lang.)

  • to have flush mount lights

    Có đèn ốp trần (trong nhà, phòng)

    "Our living room has elegant flush mount lights for general illumination."

    (Phòng khách của chúng tôi có những chiếc đèn ốp trần trang nhã để chiếu sáng chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flush mount light

noun
Lật mặt

Một loại đèn được gắn trực tiếp lên trần nhà hoặc tường, không có khoảng trống giữa đèn và bề mặt.

"We installed a flush mount light in the hallway because the ceiling is quite low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the ceiling was low, we installed a flush mount light so that the room would feel more spacious.
Vì trần nhà thấp, chúng tôi đã lắp đèn áp trần để căn phòng có cảm giác rộng rãi hơn.
Phủ định
Although he wanted a chandelier, he couldn't install one because a flush mount light was the only option that wouldn't obstruct the doorway.
Mặc dù anh ấy muốn một chiếc đèn chùm, nhưng anh ấy không thể lắp nó vì đèn áp trần là lựa chọn duy nhất không cản trở lối vào.
Nghi vấn
If I choose a flush mount light, will it provide enough illumination, considering how large the room is?
Nếu tôi chọn đèn áp trần, nó có cung cấp đủ ánh sáng không, xét đến việc căn phòng lớn như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flush mount light".

Xu hướng thiết kế nội thất hiện đại

Đèn ốp trần rất phổ biến trong các thiết kế nội thất hiện đại và tối giản ở phương Tây. Chúng được ưa chuộng vì giúp tiết kiệm không gian, tạo cảm giác trần nhà cao hơn và mang lại vẻ ngoài gọn gàng, tinh tế. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những không gian có trần thấp hoặc cần ánh sáng đồng đều mà không làm rối mắt.

Ứng dụng thực tế trong không gian sống

Ở nhiều gia đình phương Tây, đèn ốp trần là lựa chọn hàng đầu cho các khu vực chức năng hoặc nơi cần ánh sáng hiệu quả và không gây cản trở như nhà bếp, hành lang, phòng giặt ủi và phòng tắm. Chúng cung cấp ánh sáng an toàn, dễ dàng vệ sinh và phù hợp với nhịp sống bận rộn, chú trọng sự tiện dụng.