(Top Banner Ad)
cellular damage
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học

cellular damage

UK: /ˈsɛljʊlə ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈsɛljələr ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương tế bào hư hại tế bào thiệt hại tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or injury to cells, resulting in impaired function or cell death.

Vietnamese Meaning

Tổn thương hoặc thương tích đối với tế bào, dẫn đến suy giảm chức năng hoặc chết tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to radiation can cause significant cellular damage."

    "Tiếp xúc với bức xạ có thể gây ra tổn thương tế bào đáng kể."

  • "The study investigated the mechanisms of cellular damage caused by oxidative stress."

    "Nghiên cứu đã điều tra các cơ chế gây tổn thương tế bào do stress oxy hóa."

  • "Chemotherapy can cause cellular damage, leading to side effects."

    "Hóa trị có thể gây ra tổn thương tế bào, dẫn đến các tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cell Tế bào
Adjective Cellular Thuộc về tế bào
Verb Damage Gây hư hại, làm hỏng
Adjective Damaging Gây hại, có hại
Adjective Damaged Bị hư hại, bị hỏng

Synonyms

cell injury (tổn thương tế bào)tissue damage (tổn thương mô)

Antonyms

cell repair (sửa chữa tế bào)cell regeneration (tái tạo tế bào)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula (little room) + damnum (loss/harm)
Middle French
cellulaire + damage
Late Latin
cellularius (pertaining to cells)
Modern English
cellular damage

Nguồn gốc của 'Cellular'

Từ 'cellular' bắt nguồn từ 'cellula' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Năm 1665, Robert Hooke đã dùng từ này để mô tả các cấu trúc nhỏ mà ông nhìn thấy dưới kính hiển vi trong một lát nút bần, vì chúng gợi nhớ đến các phòng nhỏ (cells) của các tu sĩ.

Nguồn gốc của 'Damage'

Từ 'damage' có gốc từ 'damnum' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là sự mất mát về tài chính hoặc hình phạt. Qua thời gian, nó chuyển nghĩa sang bất kỳ loại tổn hại vật lý hoặc tinh thần nào.

Usage Note

Cụm từ 'cellular damage' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và các nghiên cứu liên quan đến tác động của các yếu tố bên ngoài (ví dụ: bức xạ, hóa chất, virus) hoặc các quá trình bên trong (ví dụ: lão hóa, đột biến) lên tế bào. 'Damage' ở đây mang nghĩa rộng hơn 'wound' (vết thương), bao gồm cả những thay đổi nhỏ nhưng có hại ở cấp độ tế bào. So với 'injury', 'damage' nhấn mạnh đến hậu quả và tác động lâu dài hơn.

Prepositions

to from by

'damage to': Tổn thương *đến* tế bào (ví dụ: damage to cellular DNA). 'damage from': Tổn thương *do* tác nhân gây ra (ví dụ: damage from UV radiation). 'damage by': Tổn thương *gây ra bởi* một tác nhân cụ thể (ví dụ: damage by free radicals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellular damage
  • Extensive extensive cellular damage
    (tổn thương tế bào trên diện rộng)
  • Irreversible irreversible cellular damage
    (tổn thương tế bào không thể phục hồi)
  • Oxidative oxidative cellular damage
    (tổn thương tế bào do oxy hóa)
Verb + cellular damage
  • Prevent prevent cellular damage
    (ngăn ngừa tổn thương tế bào)
  • Repair repair cellular damage
    (sửa chữa tổn thương tế bào)
  • Mitigate mitigate cellular damage
    (giảm thiểu tổn thương tế bào)

Idioms

  • The damage is done

    Mọi chuyện đã rồi, hậu quả đã xảy ra và không thể thay đổi

    "Once the radiation leads to cellular damage, the damage is done."

    (Một khi bức xạ dẫn đến tổn thương tế bào, mọi chuyện đã rồi (không thể cứu vãn).)

  • Collateral damage

    Tổn thất ngoài ý muốn (thường dùng trong quân sự hoặc y tế)

    "Chemotherapy targets cancer but can cause cellular damage to healthy tissue as collateral damage."

    (Hóa trị nhắm vào ung thư nhưng có thể gây tổn thương tế bào cho các mô khỏe mạnh như một tác dụng phụ ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular damage

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương hoặc thương tích đối với tế bào, dẫn đến suy giảm chức năng hoặc chết tế bào.

"Exposure to radiation can cause significant cellular damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular damage".

Văn hóa Biohacking

Trong cộng đồng phương Tây hiện đại, việc ngăn ngừa 'cellular damage' là trọng tâm của trào lưu Biohacking. Những người này sử dụng các chất chống oxy hóa, nhịn ăn gián đoạn và liệu pháp lạnh để bảo vệ tế bào nhằm kéo dài tuổi thọ.

Nhận thức về Ung thư và Lão hóa

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chiến dịch quảng cáo kem chống nắng và thực phẩm chức năng tại Mỹ và Châu Âu, nhấn mạnh việc tia UV gây ra tổn thương tế bào dẫn đến lão hóa sớm và ung thư da.