(Top Banner Ad)
census data
B2
noun B2 Thống kê, Xã hội học, Nhân khẩu học

census data

UK: /ˈsɛnsəs ˈdeɪtə/ • US: /ˈsɛnsəs ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu điều tra dân số số liệu điều tra dân số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quantitative information obtained through a census.

Vietnamese Meaning

Thông tin định lượng thu được thông qua một cuộc điều tra dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers analyzed census data to understand population trends."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu điều tra dân số để hiểu các xu hướng dân số."

  • "The government uses census data for policy planning."

    "Chính phủ sử dụng dữ liệu điều tra dân số để lập kế hoạch chính sách."

  • "Census data reveals changes in family structure over time."

    "Dữ liệu điều tra dân số cho thấy những thay đổi trong cấu trúc gia đình theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun census cuộc điều tra dân số
Noun data dữ liệu
Noun dataset tập dữ liệu
Verb cense thống kê, kiểm kê (từ cổ)

Synonyms

demographic data (dữ liệu nhân khẩu học)population statistics (thống kê dân số)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kens-
Latin
censere
Latin
census
Latin
data
Modern English
census data

Nguồn gốc từ Đế chế La Mã

Từ 'census' bắt nguồn từ tiếng Latin 'censere', có nghĩa là đánh giá hoặc ước tính. Ở La Mã cổ đại, đây là quá trình đăng ký công dân và tài sản của họ để xác định nghĩa vụ quân sự và mức thuế. Khi kết hợp với 'data' (số nhiều của 'datum' - điều được ban cho), nó tạo thành khái niệm dữ liệu nhân khẩu học hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'census data' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các dữ liệu thống kê chi tiết thu thập được từ một cuộc điều tra dân số. Nó bao gồm các thông tin như tuổi tác, giới tính, dân tộc, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân, và các đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế xã hội khác của dân cư. Nó khác với 'census' chỉ bản thân cuộc điều tra. 'Data' ở đây có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều.

Prepositions

on from regarding

‘on census data’ (dựa trên dữ liệu điều tra dân số), ‘from census data’ (từ dữ liệu điều tra dân số), ‘regarding census data’ (liên quan đến dữ liệu điều tra dân số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + census data
  • official official census data
    (dữ liệu điều tra dân số chính thức)
  • detailed detailed census data
    (dữ liệu điều tra dân số chi tiết)
  • demographic demographic census data
    (dữ liệu nhân khẩu học từ cuộc điều tra dân số)
Verb + census data
  • analyze analyze census data
    (phân tích dữ liệu điều tra dân số)
  • collect collect census data
    (thu thập dữ liệu điều tra dân số)
  • release release census data
    (công bố dữ liệu điều tra dân số)

Idioms

  • Crunch the numbers

    Xử lý và phân tích các con số (thường dùng khi nói về việc làm việc với census data)

    "Experts are still crunching the numbers from the latest census data."

    (Các chuyên gia vẫn đang miệt mài xử lý các con số từ dữ liệu điều tra dân số mới nhất.)

  • A gold mine of information

    Một kho tàng thông tin quý giá

    "For genealogists, census data is a gold mine of information."

    (Đối với các nhà phả hệ học, dữ liệu điều tra dân số là một kho tàng thông tin quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

census data

noun
Lật mặt

Thông tin định lượng thu được thông qua một cuộc điều tra dân số.

"Researchers analyzed census data to understand population trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had collected more accurate census data in the past, we would have a better understanding of the current population distribution.
Nếu chính phủ đã thu thập dữ liệu điều tra dân số chính xác hơn trong quá khứ, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về sự phân bố dân số hiện tại.
Phủ định
If the census data weren't so outdated, researchers wouldn't have had to rely on less reliable sources for their recent study.
Nếu dữ liệu điều tra dân số không quá lỗi thời, các nhà nghiên cứu đã không phải dựa vào các nguồn kém tin cậy hơn cho nghiên cứu gần đây của họ.
Nghi vấn
If the census data had been publicly available sooner, would the urban planning department have made different decisions about infrastructure development?
Nếu dữ liệu điều tra dân số được công bố sớm hơn, liệu bộ phận quy hoạch đô thị có đưa ra các quyết định khác về phát triển cơ sở hạ tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "census data".

Tầm quan trọng của chu kỳ 10 năm

Tại các quốc gia như Mỹ và Anh, việc thu thập 'census data' diễn ra định kỳ 10 năm một lần. Dữ liệu này cực kỳ quan trọng vì nó quyết định việc phân chia ghế trong chính phủ và phân bổ hàng tỷ đô la ngân sách nhà nước cho các địa phương.

Quyền riêng tư và Bảo mật

Ở phương Tây, việc tham gia điều tra dân số là bắt buộc theo luật pháp, nhưng chính phủ cũng cam kết bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân trong 'census data' trong một thời gian dài (ví dụ 72 năm ở Mỹ) trước khi công khai danh tính cho mục đích nghiên cứu lịch sử.