(Top Banner Ad)
hundred-year-old
B2
Adjective B2 General

hundred-year-old

UK: /ˈhʌn.drədˌjɪərˈəʊld/ • US: /ˈhʌn.drədˌjɪrˈoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

trăm năm tuổi có tuổi đời một trăm năm đã một trăm năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being a hundred years old; having existed for a hundred years.

Vietnamese Meaning

Một trăm tuổi; đã tồn tại một trăm năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum houses a hundred-year-old painting."

    "Viện bảo tàng trưng bày một bức tranh có tuổi đời một trăm năm."

  • "He lives in a hundred-year-old house."

    "Anh ấy sống trong một ngôi nhà trăm năm tuổi."

  • "The company is celebrating its hundred-year-old anniversary."

    "Công ty đang kỷ niệm lễ kỷ niệm trăm năm tuổi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun century Thế kỷ (100 năm)
Adjective old Già, cũ
Noun year Năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hundred
Old English
gear
Middle English
old

Nguồn gốc của 'hundred-year-old'

Từ 'hundred-year-old' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'hundred' (một trăm), 'year' (năm), và 'old' (cũ, già). Nó mô tả một cái gì đó hoặc một ai đó đã tồn tại hoặc sống được một trăm năm. Việc sử dụng các từ ghép như vậy rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ mô tả đặc điểm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tuổi của người, vật hoặc tổ chức. Nhấn mạnh vào sự lâu đời và có thể mang ý nghĩa về giá trị lịch sử, truyền thống hoặc độ bền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hundred-year-old
  • A genuine genuine hundred-year-old artifact
    (Một cổ vật trăm năm tuổi đích thực)
  • A remarkable remarkable hundred-year-old tree
    (Một cây cổ thụ trăm năm tuổi đáng chú ý)
  • A fragile fragile hundred-year-old document
    (Một tài liệu trăm năm tuổi dễ vỡ)
Verb + hundred-year-old
  • Preserve a preserve a hundred-year-old tradition
    (Bảo tồn một truyền thống trăm năm tuổi)
  • Visit a visit a hundred-year-old house
    (Tham quan một ngôi nhà trăm năm tuổi)
  • Study a study a hundred-year-old manuscript
    (Nghiên cứu một bản thảo trăm năm tuổi)

Idioms

  • Not (in) a hundred years

    Không đời nào, không bao giờ

    "I wouldn't do that in a hundred years!"

    (Tôi sẽ không làm điều đó trong một trăm năm nữa! (Không đời nào tôi làm thế!))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hundred-year-old

Adjective
Lật mặt

Một trăm tuổi; đã tồn tại một trăm năm.

"The museum houses a hundred-year-old painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To own a hundred-year-old house must be a unique experience.
Sở hữu một ngôi nhà trăm tuổi hẳn là một trải nghiệm độc đáo.
Phủ định
I decided not to visit the hundred-year-old temple because of the crowds.
Tôi quyết định không đến thăm ngôi đền trăm tuổi vì quá đông người.
Nghi vấn
Is it necessary to renovate the hundred-year-old building to preserve its historical value?
Có cần thiết phải cải tạo tòa nhà trăm tuổi để bảo tồn giá trị lịch sử của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundred-year-old".

Tuổi thọ và sự tôn kính

Trong nhiều nền văn hóa, những người sống đến trăm tuổi thường được tôn kính vì sự khôn ngoan và kinh nghiệm sống của họ. Việc đạt đến tuổi này thường được coi là một thành tựu lớn và được ăn mừng.