hundred-year-old
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being a hundred years old; having existed for a hundred years.
Vietnamese Meaning
Một trăm tuổi; đã tồn tại một trăm năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum houses a hundred-year-old painting."
"Viện bảo tàng trưng bày một bức tranh có tuổi đời một trăm năm."
-
"He lives in a hundred-year-old house."
"Anh ấy sống trong một ngôi nhà trăm năm tuổi."
-
"The company is celebrating its hundred-year-old anniversary."
"Công ty đang kỷ niệm lễ kỷ niệm trăm năm tuổi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tuổi của người, vật hoặc tổ chức. Nhấn mạnh vào sự lâu đời và có thể mang ý nghĩa về giá trị lịch sử, truyền thống hoặc độ bền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A genuine genuine hundred-year-old artifact (Một cổ vật trăm năm tuổi đích thực)
-
A remarkable remarkable hundred-year-old tree (Một cây cổ thụ trăm năm tuổi đáng chú ý)
-
A fragile fragile hundred-year-old document (Một tài liệu trăm năm tuổi dễ vỡ)
-
Preserve a preserve a hundred-year-old tradition (Bảo tồn một truyền thống trăm năm tuổi)
-
Visit a visit a hundred-year-old house (Tham quan một ngôi nhà trăm năm tuổi)
-
Study a study a hundred-year-old manuscript (Nghiên cứu một bản thảo trăm năm tuổi)
Idioms
-
Not (in) a hundred years
Không đời nào, không bao giờ
"I wouldn't do that in a hundred years!"
(Tôi sẽ không làm điều đó trong một trăm năm nữa! (Không đời nào tôi làm thế!))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hundred-year-old
AdjectiveMột trăm tuổi; đã tồn tại một trăm năm.
"The museum houses a hundred-year-old painting."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To own a hundred-year-old house must be a unique experience. |
Sở hữu một ngôi nhà trăm tuổi hẳn là một trải nghiệm độc đáo. |
| Phủ định | I decided not to visit the hundred-year-old temple because of the crowds. |
Tôi quyết định không đến thăm ngôi đền trăm tuổi vì quá đông người. |
| Nghi vấn | Is it necessary to renovate the hundred-year-old building to preserve its historical value? |
Có cần thiết phải cải tạo tòa nhà trăm tuổi để bảo tồn giá trị lịch sử của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hundred-year-old".
