(Top Banner Ad)
center axis
B2
Noun B2 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

center axis

UK: /ˈsɛntə ˈæksɪs/ • US: /ˈsɛntər ˈæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trục trung tâm tâm trục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary line that passes through the center of an object, around which it rotates or is symmetrically arranged.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể, xung quanh đó nó quay hoặc được sắp xếp đối xứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth rotates around its center axis."

    "Trái Đất quay quanh trục trung tâm của nó."

  • "The design of the building is based on a strong center axis."

    "Thiết kế của tòa nhà dựa trên một trục trung tâm vững chắc."

  • "The wheel rotates around its center axis, allowing the vehicle to move."

    "Bánh xe quay quanh trục trung tâm của nó, cho phép xe di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Center Trung tâm, tâm điểm
Noun Axis Trục
Adjective Central Thuộc trung tâm, chủ chốt
Adjective Axial Thuộc về trục, quanh trục
Verb Centralize Tập trung hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron (sharp point, center of a circle)
Latin
centrum / axis (axle, pivot)
Old French
centre
Middle English
center axis

Gốc rễ từ hình học và xe ngựa

Từ 'center' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', nghĩa là điểm nhọn của compa khi vẽ vòng tròn. 'Axis' lại đến từ tiếng Latin nghĩa là trục bánh xe ngựa. Khi kết hợp lại, 'center axis' mô tả một đường thẳng tưởng tượng đi qua tâm mà một vật thể có thể xoay quanh, giống như trục của một bánh xe hoàn hảo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến hình học, cơ học và thiết kế. 'Center axis' nhấn mạnh vị trí trung tâm và vai trò của trục trong việc xác định đối xứng hoặc chuyển động quay. Khác với 'axis' đơn thuần, 'center axis' làm rõ trục đi qua điểm chính giữa.

Prepositions

of through

'Of' được sử dụng để chỉ ra rằng trục là của một vật thể cụ thể (ví dụ: 'the center axis of the wheel'). 'Through' được sử dụng để chỉ ra rằng trục đi qua một điểm cụ thể (ví dụ: 'the center axis through the sphere').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + center axis
  • Vertical vertical center axis
    (trục trung tâm thẳng đứng)
  • Horizontal horizontal center axis
    (trục trung tâm nằm ngang)
  • Imaginary imaginary center axis
    (trục trung tâm tưởng tượng)
Verb + center axis
  • Rotate rotate around the center axis
    (xoay quanh trục trung tâm)
  • Align align with the center axis
    (căn chỉnh theo trục trung tâm)
  • Shift shift away from the center axis
    (lệch khỏi trục trung tâm)

Idioms

  • Off-center axis

    Lệch tâm, không cân đối

    "The design feels unstable because the main image is on an off-center axis."

    (Thiết kế cảm thấy không ổn định vì hình ảnh chính nằm trên một trục lệch tâm.)

  • Spin on its center axis

    Tự quay quanh trục (nghĩa bóng: hoạt động độc lập, tự chủ)

    "The department functions like a top spinning on its center axis."

    (Bộ phận này hoạt động giống như một con quay đang tự xoay quanh trục trung tâm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center axis

Noun
Lật mặt

Một đường thẳng tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể, xung quanh đó nó quay hoặc được sắp xếp đối xứng.

"The Earth rotates around its center axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center axis".

Sự đối xứng trong Kiến trúc phương Tây

Trong kiến trúc Cổ điển và Phục hưng, 'center axis' là nguyên tắc tối thượng. Các công trình như Nhà thờ Thánh Peter hay các tòa nhà chính phủ thường được thiết kế đối xứng hoàn hảo qua một trục trung tâm để thể hiện quyền lực, sự ổn định và trật tự của vũ trụ.

Trục thế giới (Axis Mundi)

Trong thần thoại và tôn giáo, khái niệm trục trung tâm thường được coi là 'Axis Mundi' - điểm kết nối giữa trời và đất. Đây là nơi năng lượng tập trung cao nhất, tương tự như cách các kỹ sư coi trục trung tâm là điểm chịu lực quan trọng nhất của một kết cấu.