(Top Banner Ad)
rotational axis
B2
Danh từ B2 Vật lý, Cơ học, Toán học

rotational axis

UK: /rəʊˈteɪʃənəl ˈæksɪs/ • US: /roʊˈteɪʃənəl ˈæksɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trục quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary line around which an object rotates.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng tưởng tượng mà xung quanh đó một vật thể quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's rotational axis is tilted at an angle of 23.5 degrees."

    "Trục quay của Trái Đất nghiêng một góc 23,5 độ."

  • "The rotational axis of a spinning top is constantly changing."

    "Trục quay của một con quay đang quay liên tục thay đổi."

  • "The designer made sure the door rotated smoothly on its rotational axis."

    "Nhà thiết kế đảm bảo rằng cánh cửa xoay trơn tru trên trục quay của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate xoay, quay tròn
Noun rotation sự xoay tròn, vòng quay
Adjective rotary xoay tròn, quay vòng
Noun rotor rôto (bộ phận quay của máy)
Noun axis trục
Adjective axial thuộc trục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Latin
rotare
English
rotate
English
rotational
Latin
axis
English
axis

Nguồn gốc 'Rotational'

Từ 'rotational' bắt nguồn từ động từ 'rotate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'xoay tròn'. Bản thân 'rotate' lại có gốc từ 'rotare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'quay vòng', và xa hơn nữa là từ 'rota', nghĩa là 'bánh xe'. Điều này gợi lên hình ảnh một vật thể đang lăn tròn hoặc quay quanh một điểm.

Nguồn gốc 'Axis'

Từ 'axis' trong tiếng Anh trực tiếp kế thừa từ 'axis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trục xe' hoặc 'trục quay'. Nó mô tả một đường tưởng tượng hoặc thực tế mà một vật thể quay quanh hoặc đối xứng qua đó. Khi kết hợp với 'rotational', nó tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật rõ ràng về trục mà một vật thể quay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong vật lý, thiên văn học và kỹ thuật để mô tả chuyển động quay của các vật thể. 'Axis' chỉ đường thẳng, còn 'rotational' bổ nghĩa cho biết đây là trục quay. Cần phân biệt với các loại trục khác (ví dụ, trục tọa độ).

Prepositions

around about

'Around' và 'about' đều có thể dùng để chỉ sự quay xung quanh trục. Ví dụ: 'The Earth rotates around its rotational axis.' ('Trái Đất quay quanh trục quay của nó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotational axis
  • main the main rotational axis
    (trục quay chính)
  • principal the principal rotational axis
    (trục quay chính yếu)
  • fixed a fixed rotational axis
    (một trục quay cố định)
  • tilted the tilted rotational axis
    (trục quay bị nghiêng)
  • Earth's the Earth's rotational axis
    (trục quay của Trái Đất)
Verb + rotational axis
  • spin around spin around its rotational axis
    (quay quanh trục quay của nó)
  • rotate around rotate around its rotational axis
    (xoay quanh trục quay của nó)
  • define define the rotational axis
    (xác định trục quay)
  • align align the rotational axis
    (căn chỉnh trục quay)

Idioms

  • the Earth's rotational axis

    trục quay của Trái Đất

    "The Earth's rotational axis is tilted at approximately 23.5 degrees."

    (Trục quay của Trái Đất nghiêng khoảng 23,5 độ.)

  • around its rotational axis

    xung quanh trục quay của nó

    "Mars completes one rotation around its rotational axis in just over 24 hours."

    (Sao Hỏa hoàn thành một vòng quay quanh trục quay của nó chỉ trong hơn 24 giờ.)

  • tilt of the rotational axis

    độ nghiêng của trục quay

    "The tilt of the rotational axis is responsible for the changing seasons."

    (Độ nghiêng của trục quay là nguyên nhân gây ra sự thay đổi các mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotational axis

Danh từ
Lật mặt

Một đường thẳng tưởng tượng mà xung quanh đó một vật thể quay.

"The Earth's rotational axis is tilted at an angle of 23.5 degrees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth had been rotating around its rotational axis for billions of years before humans evolved.
Trái Đất đã quay quanh trục quay của nó hàng tỷ năm trước khi con người tiến hóa.
Phủ định
The engineer hadn't been considering the effects of the rotational axis on the satellite's stability before the malfunction.
Kỹ sư đã không xem xét các tác động của trục quay lên sự ổn định của vệ tinh trước khi xảy ra sự cố.
Nghi vấn
Had the research team been studying the precession of the rotational axis for very long before they made their discovery?
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu sự tiến động của trục quay trong bao lâu trước khi họ đưa ra khám phá của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotational axis".

Thiên văn học và Mùa trên Trái Đất

Trục quay của Trái Đất, với độ nghiêng khoảng 23,5 độ so với mặt phẳng quỹ đạo, là yếu tố then chốt quyết định sự thay đổi các mùa trong năm. Độ nghiêng này khiến các bán cầu khác nhau nhận được lượng ánh sáng mặt trời trực tiếp khác nhau trong suốt hành trình Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Hiểu biết về trục quay đã giúp các nền văn minh cổ đại dự đoán mùa màng, lập lịch và phát triển nông nghiệp.

Định hướng và Công nghệ Hàng hải

Khái niệm về trục quay là nền tảng cho nhiều công nghệ định hướng. Ví dụ, việc quan sát các vì sao trên bầu trời đêm (như Sao Bắc Cực, nằm gần như thẳng hàng với trục quay của Trái Đất) đã được các thủy thủ và nhà thám hiểm sử dụng từ lâu để xác định phương hướng. Trong kỹ thuật hiện đại, nguyên lý trục quay cũng được áp dụng trong la bàn con quay hồi chuyển (gyrocompass), giúp tàu thuyền và máy bay giữ phương hướng ổn định mà không bị ảnh hưởng bởi từ trường Trái Đất.