central layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The middle or most important layer of something.
Vietnamese Meaning
Lớp ở giữa hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth's mantle is the central layer of the Earth's structure."
"Lớp phủ của Trái Đất là lớp trung tâm trong cấu trúc của Trái Đất."
-
"The firewall acts as the central layer of security for the network."
"Tường lửa đóng vai trò là lớp bảo mật trung tâm cho mạng."
-
"The central layer of the cake was filled with cream."
"Lớp giữa của bánh được làm đầy bằng kem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center / centre | trung tâm, điểm giữa |
| Adjective | central | ở trung tâm, chính yếu, quan trọng |
| Verb | centralize | tập trung hóa, quy về một mối |
| Adverb | centrally | ở tại trung tâm |
| Noun | layer | lớp, tầng |
| Verb | layer | xếp thành lớp, chồng lớp |
| Noun | layering | sự xếp lớp, kỹ thuật xếp lớp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lớp vật chất nằm ở vị trí trung tâm, hoặc một lớp có vai trò quan trọng nhất trong một hệ thống phân tầng. 'Central' nhấn mạnh vị trí trung tâm hoặc tầm quan trọng, trong khi 'layer' chỉ một lớp hoặc tầng riêng biệt.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', cụm từ sẽ có dạng 'the central layer of [something]', chỉ ra rằng 'central layer' là một phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'the central layer of the Earth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick central layer (lớp trung tâm dày)
-
dense central layer (lớp trung tâm đặc/dày đặc)
-
protective central layer (lớp trung tâm có tính bảo vệ)
-
form a central layer (hình thành một lớp trung tâm)
-
expose the central layer (làm lộ ra lớp trung tâm)
-
penetrate the central layer (xuyên qua lớp trung tâm)
-
composition of the central layer (thành phần của lớp trung tâm)
-
the thickness of the central layer (độ dày của lớp trung tâm)
Idioms
-
the central layer of the onion
(Nghĩa bóng) Cốt lõi của một vấn đề phức tạp, sự thật sâu kín nhất sau khi đã bóc tách nhiều lớp vỏ bên ngoài.
"To understand the company's problems, we have to peel back the politics and get to the central layer of the onion: its financial mismanagement."
(Để hiểu được các vấn đề của công ty, chúng ta phải bóc tách các yếu tố chính trị và đi đến cốt lõi của vấn đề: sự quản lý tài chính yếu kém.)
-
drill down to the central layer
(Nghĩa bóng) Phân tích sâu, đi vào chi tiết để tìm ra nguyên nhân gốc rễ hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề.
"The engineers had to drill down to the central layer of the code to find the critical bug."
(Các kỹ sư đã phải phân tích sâu vào lớp trung tâm của đoạn mã để tìm ra lỗi nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central layer
Cụm danh từLớp ở giữa hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.
"The Earth's mantle is the central layer of the Earth's structure."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The central layer of the cake should be thick enough to support the top. |
Lớp giữa của bánh kem nên đủ dày để đỡ được phần trên. |
| Phủ định | You mustn't remove the central layer; it provides essential support. |
Bạn không được phép bỏ lớp giữa; nó cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu. |
| Nghi vấn | Could the central layer be reinforced with additional support? |
Liệu lớp giữa có thể được gia cố thêm bằng các hỗ trợ bổ sung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central layer".
