(Top Banner Ad)
central layer
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Địa lý, Công nghệ, Sinh học,...)

central layer

UK: /ˈsentrəl ˈleɪə(r)/ • US: /ˈsentrəl ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp trung tâm tầng trung tâm lớp cốt lõi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle or most important layer of something.

Vietnamese Meaning

Lớp ở giữa hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's mantle is the central layer of the Earth's structure."

    "Lớp phủ của Trái Đất là lớp trung tâm trong cấu trúc của Trái Đất."

  • "The firewall acts as the central layer of security for the network."

    "Tường lửa đóng vai trò là lớp bảo mật trung tâm cho mạng."

  • "The central layer of the cake was filled with cream."

    "Lớp giữa của bánh được làm đầy bằng kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center / centre trung tâm, điểm giữa
Adjective central ở trung tâm, chính yếu, quan trọng
Verb centralize tập trung hóa, quy về một mối
Adverb centrally ở tại trung tâm
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp thành lớp, chồng lớp
Noun layering sự xếp lớp, kỹ thuật xếp lớp

Synonyms

core layer (lớp lõi)middle layer (lớp giữa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Địa lý, Công nghệ, Sinh học,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
κέντρον (kentron) -> 'điểm nhọn, tâm'
Tiếng Latin
centrum -> centralis -> 'thuộc về trung tâm'
Tiếng Anh Cổ
leġer -> 'giường, nơi để nằm'
Tiếng Anh Trung Cổ
central + leyer -> 'lớp ở giữa'
Tiếng Anh Hiện Đại
central layer

Từ Cây Compa Của Người Hy Lạp

Từ 'central' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', có nghĩa là 'một điểm nhọn'. Đây chính là điểm tựa sắc nhọn của cây compa dùng để vẽ một vòng tròn hoàn hảo. Vì vậy, 'central' mang ý nghĩa là điểm chính giữa, nơi mọi thứ xoay quanh.

Từ Chiếc Giường Cổ Xưa

Từ 'layer' (lớp) có một gốc gác rất thú vị. Nó xuất phát từ từ 'leġer' trong tiếng Anh Cổ, có nghĩa là 'chiếc giường' hoặc 'chỗ nằm'. Hãy tưởng tượng việc trải nhiều lớp chăn mền lên giường. Dần dần, từ này được dùng để chỉ bất kỳ tấm vật liệu nào được đặt lên trên một tấm khác, tạo thành các 'lớp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lớp vật chất nằm ở vị trí trung tâm, hoặc một lớp có vai trò quan trọng nhất trong một hệ thống phân tầng. 'Central' nhấn mạnh vị trí trung tâm hoặc tầm quan trọng, trong khi 'layer' chỉ một lớp hoặc tầng riêng biệt.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', cụm từ sẽ có dạng 'the central layer of [something]', chỉ ra rằng 'central layer' là một phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'the central layer of the Earth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central layer
  • thick central layer
    (lớp trung tâm dày)
  • dense central layer
    (lớp trung tâm đặc/dày đặc)
  • protective central layer
    (lớp trung tâm có tính bảo vệ)
Verb + central layer
  • form a central layer
    (hình thành một lớp trung tâm)
  • expose the central layer
    (làm lộ ra lớp trung tâm)
  • penetrate the central layer
    (xuyên qua lớp trung tâm)
Noun + of + central layer
  • composition of the central layer
    (thành phần của lớp trung tâm)
  • the thickness of the central layer
    (độ dày của lớp trung tâm)

Idioms

  • the central layer of the onion

    (Nghĩa bóng) Cốt lõi của một vấn đề phức tạp, sự thật sâu kín nhất sau khi đã bóc tách nhiều lớp vỏ bên ngoài.

    "To understand the company's problems, we have to peel back the politics and get to the central layer of the onion: its financial mismanagement."

    (Để hiểu được các vấn đề của công ty, chúng ta phải bóc tách các yếu tố chính trị và đi đến cốt lõi của vấn đề: sự quản lý tài chính yếu kém.)

  • drill down to the central layer

    (Nghĩa bóng) Phân tích sâu, đi vào chi tiết để tìm ra nguyên nhân gốc rễ hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề.

    "The engineers had to drill down to the central layer of the code to find the critical bug."

    (Các kỹ sư đã phải phân tích sâu vào lớp trung tâm của đoạn mã để tìm ra lỗi nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central layer

Cụm danh từ
Lật mặt

Lớp ở giữa hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.

"The Earth's mantle is the central layer of the Earth's structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central layer of the cake should be thick enough to support the top.
Lớp giữa của bánh kem nên đủ dày để đỡ được phần trên.
Phủ định
You mustn't remove the central layer; it provides essential support.
Bạn không được phép bỏ lớp giữa; nó cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu.
Nghi vấn
Could the central layer be reinforced with additional support?
Liệu lớp giữa có thể được gia cố thêm bằng các hỗ trợ bổ sung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central layer".

Trái Đất Nhiều Lớp

Trong khoa học phương Tây, hình ảnh Trái Đất có nhiều lớp rất phổ biến. Nó bao gồm lớp vỏ (crust) bên ngoài, lớp phủ (mantle) ở giữa và lõi (core) là lớp trung tâm. Lớp trung tâm này là phần nóng nhất và đặc nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra từ trường của Trái Đất.

Ẩn Dụ 'Củ Hành' Trong Phân Tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và phân tích vấn đề, người ta thường dùng ẩn dụ 'bóc vỏ củ hành' (peeling an onion). Mỗi lớp vỏ được bóc ra tượng trưng cho việc khám phá một tầng ý nghĩa hoặc thông tin mới. 'Lớp trung tâm' (the central layer) chính là sự thật cốt lõi, bản chất thực sự của một con người hoặc một vấn đề phức tạp.