(Top Banner Ad)
outer layer
B1
Danh từ B1 Khoa học, Công nghệ, Vật liệu

outer layer

UK: /ˈaʊtə ˈleɪə/ • US: /ˈaʊtər ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp ngoài lớp phủ ngoài vỏ ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The external or superficial coating, covering, or thickness of something.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng, lớp phủ bên ngoài hoặc độ dày bên ngoài của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outer layer of the Earth is called the crust."

    "Lớp ngoài cùng của Trái Đất được gọi là vỏ Trái Đất."

  • "The outer layer of the onion is brown and papery."

    "Lớp vỏ ngoài của củ hành có màu nâu và mỏng như giấy."

  • "The paint protects the outer layer of the wood from the weather."

    "Lớp sơn bảo vệ lớp ngoài của gỗ khỏi thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outer bên ngoài, phía ngoài
Adjective outermost ngoài cùng nhất, xa nhất
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp lớp, tạo thành lớp
Adjective layered nhiều lớp, được xếp lớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtera
Proto-Germanic
*lagrō
Old English
leger
Middle English
layer
Modern English
outer layer

Nguồn gốc của 'Outer' và 'Layer'

'Outer' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ūtera', là dạng so sánh hơn của 'ūt' (nghĩa là 'ngoài'). Nó mô tả một cái gì đó ở phía bên ngoài. 'Layer' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lagrō', mang nghĩa 'thứ gì đó nằm xuống', và trong tiếng Anh cổ là 'leger' (giường, lớp). Khi kết hợp lại, 'outer layer' mô tả chính xác lớp bên ngoài, lớp bao phủ.

Sự kết hợp mô tả

Trong tiếng Anh, nhiều cụm từ mô tả được hình thành bằng cách ghép các từ đơn giản. 'Outer layer' là một ví dụ điển hình, dùng hai từ có nghĩa rõ ràng để tạo nên một khái niệm cụ thể, dễ hiểu: lớp vỏ ngoài cùng, lớp bề mặt.

Usage Note

Chỉ lớp nằm ở vị trí xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong của một vật thể. Thường dùng để chỉ lớp bảo vệ, lớp bề mặt tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Khác với 'surface', 'outer layer' nhấn mạnh về cấu trúc nhiều lớp.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng mà lớp ngoài cùng thuộc về. Ví dụ: 'outer layer of skin' (lớp da ngoài cùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer layer
  • thin thin outer layer
    (lớp ngoài mỏng)
  • protective protective outer layer
    (lớp ngoài bảo vệ)
  • tough tough outer layer
    (lớp ngoài cứng rắn)
  • visible visible outer layer
    (lớp ngoài có thể nhìn thấy)
Verb + outer layer
  • remove remove the outer layer
    (loại bỏ lớp ngoài)
  • protect protect the outer layer
    (bảo vệ lớp ngoài)
  • peel back peel back the outer layer
    (bóc/lột lớp ngoài)
  • penetrate penetrate the outer layer
    (xuyên qua lớp ngoài)
Noun + outer layer
  • skin's skin's outer layer
    (lớp ngoài của da)
  • planet's planet's outer layer
    (lớp ngoài của hành tinh)
  • fruit's fruit's outer layer
    (lớp vỏ ngoài của trái cây)

Idioms

  • peel back the outer layers

    bóc tách các lớp bề mặt (để hiểu sâu hơn về bản chất thật, sự thật)

    "To truly understand the issue, we need to peel back the outer layers and examine the root causes."

    (Để thực sự hiểu vấn đề, chúng ta cần bóc tách các lớp bề mặt và xem xét nguyên nhân gốc rễ.)

  • get past the outer layer

    vượt qua vẻ bề ngoài, lớp vỏ bên ngoài (để tiếp cận cái cốt lõi)

    "It took time to get past her outer layer of shyness and discover her vibrant personality."

    (Phải mất một thời gian để vượt qua vẻ nhút nhát bên ngoài của cô ấy và khám phá tính cách sôi nổi của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer layer

Danh từ
Lật mặt

Lớp ngoài cùng, lớp phủ bên ngoài hoặc độ dày bên ngoài của một vật gì đó.

"The outer layer of the Earth is called the crust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will add another outer layer to the building next week to improve insulation.
Đội xây dựng sẽ thêm một lớp ngoài nữa cho tòa nhà vào tuần tới để cải thiện khả năng cách nhiệt.
Phủ định
The astronauts are not going to remove the outer layer of the spacecraft during their spacewalk.
Các phi hành gia sẽ không tháo lớp ngoài của tàu vũ trụ trong chuyến đi bộ ngoài không gian của họ.
Nghi vấn
Will the outer layer of the atmosphere protect the Earth from the solar flare?
Liệu lớp ngoài của khí quyển có bảo vệ Trái Đất khỏi vụ nổ mặt trời không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory had been applying an outer layer of protective paint to the machinery before the new regulations came into effect.
Nhà máy đã phủ một lớp sơn bảo vệ bên ngoài lên máy móc trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Phủ định
They hadn't been examining the outer layer of the spaceship for damage before the launch was aborted.
Họ đã không kiểm tra lớp vỏ ngoài của tàu vũ trụ xem có hư hại gì không trước khi vụ phóng bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Had the scientists been studying the outer layer of the planet's atmosphere for years before they made their discovery?
Các nhà khoa học đã nghiên cứu lớp ngoài của bầu khí quyển của hành tinh trong nhiều năm trước khi họ đưa ra khám phá của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer layer".

Lớp Ngoài Trong Thiên Nhiên và Cơ Thể Con Người

Trong tự nhiên, lớp ngoài cùng (outer layer) thường đóng vai trò bảo vệ thiết yếu. Ví dụ, vỏ cây bảo vệ thân cây khỏi sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt. Tương tự, da người là lớp ngoài cùng, che chắn cơ thể khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, điều hòa nhiệt độ và duy trì độ ẩm. Việc giữ gìn lớp ngoài này là rất quan trọng đối với sức khỏe.

Ẩn Dụ Về Các Lớp Tính Cách

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường dùng ẩn dụ về 'outer layer' (các lớp bên ngoài) để mô tả tính cách hoặc những khía cạnh ban đầu mà một người thể hiện ra. Giống như việc bóc vỏ một củ hành, để hiểu một người sâu sắc hơn, chúng ta cần 'bóc tách' qua những lớp bên ngoài của sự dè dặt, phòng thủ hoặc những ấn tượng ban đầu để khám phá con người thật bên trong.