outer layer
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outer layer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lớp ngoài cùng, lớp phủ bên ngoài hoặc độ dày bên ngoài của một vật gì đó.
Definition (English Meaning)
The external or superficial coating, covering, or thickness of something.
Ví dụ Thực tế với 'Outer layer'
-
"The outer layer of the Earth is called the crust."
"Lớp ngoài cùng của Trái Đất được gọi là vỏ Trái Đất."
-
"The outer layer of the onion is brown and papery."
"Lớp vỏ ngoài của củ hành có màu nâu và mỏng như giấy."
-
"The paint protects the outer layer of the wood from the weather."
"Lớp sơn bảo vệ lớp ngoài của gỗ khỏi thời tiết."
Từ loại & Từ liên quan của 'Outer layer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Outer layer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ lớp nằm ở vị trí xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong của một vật thể. Thường dùng để chỉ lớp bảo vệ, lớp bề mặt tiếp xúc với môi trường bên ngoài. Khác với 'surface', 'outer layer' nhấn mạnh về cấu trúc nhiều lớp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng mà lớp ngoài cùng thuộc về. Ví dụ: 'outer layer of skin' (lớp da ngoài cùng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Outer layer'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The construction crew will add another outer layer to the building next week to improve insulation.
|
Đội xây dựng sẽ thêm một lớp ngoài nữa cho tòa nhà vào tuần tới để cải thiện khả năng cách nhiệt. |
| Phủ định |
The astronauts are not going to remove the outer layer of the spacecraft during their spacewalk.
|
Các phi hành gia sẽ không tháo lớp ngoài của tàu vũ trụ trong chuyến đi bộ ngoài không gian của họ. |
| Nghi vấn |
Will the outer layer of the atmosphere protect the Earth from the solar flare?
|
Liệu lớp ngoài của khí quyển có bảo vệ Trái Đất khỏi vụ nổ mặt trời không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The factory had been applying an outer layer of protective paint to the machinery before the new regulations came into effect.
|
Nhà máy đã phủ một lớp sơn bảo vệ bên ngoài lên máy móc trước khi các quy định mới có hiệu lực. |
| Phủ định |
They hadn't been examining the outer layer of the spaceship for damage before the launch was aborted.
|
Họ đã không kiểm tra lớp vỏ ngoài của tàu vũ trụ xem có hư hại gì không trước khi vụ phóng bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn |
Had the scientists been studying the outer layer of the planet's atmosphere for years before they made their discovery?
|
Các nhà khoa học đã nghiên cứu lớp ngoài của bầu khí quyển của hành tinh trong nhiều năm trước khi họ đưa ra khám phá của mình phải không? |