(Top Banner Ad)
centrally administered region
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Hành chính

centrally administered region

UK: /ˈsɛntrəli ədˈmɪnɪstəd ˈriːdʒən/ • US: /ˈsɛntrəli ədˈmɪnɪstərd ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực trực thuộc trung ương vùng do trung ương quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or territory governed directly by a central government, rather than having a local government with significant autonomy.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc lãnh thổ được quản lý trực tiếp bởi chính phủ trung ương, thay vì có một chính quyền địa phương với quyền tự chủ đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tibet is a centrally administered region of China."

    "Tây Tạng là một khu vực do trung ương quản lý của Trung Quốc."

  • "The city is part of a centrally administered region, subject to strict national regulations."

    "Thành phố này là một phần của khu vực do trung ương quản lý, phải tuân theo các quy định quốc gia nghiêm ngặt."

  • "Investment in centrally administered regions is often prioritized by the central government."

    "Đầu tư vào các khu vực do trung ương quản lý thường được chính phủ trung ương ưu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective central ở trung tâm, thuộc về trung ương
Adverb centrally một cách tập trung, tại trung tâm
Noun administration sự quản lý, bộ máy hành chính
Verb administer quản lý, điều hành
Adjective regional thuộc về khu vực

Synonyms

centrally controlled region (khu vực do trung ương kiểm soát)nationally administered territory (vùng lãnh thổ do quốc gia quản lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin
administrare
Latin
regio
English (Modern Political Usage)
centrally administered region

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ này không có nguồn gốc lịch sử sâu xa mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh hiện đại: 'centrally' (một cách tập trung), 'administered' (được quản lý) và 'region' (khu vực). Nó xuất hiện trong bối cảnh chính trị hành chính để mô tả một khu vực nằm dưới sự kiểm soát trực tiếp của chính phủ trung ương, không có quyền tự trị đáng kể như các tỉnh hoặc bang.

Ý nghĩa Hành chính

Trong từ điển chính trị, 'centrally administered region' (CAR) dùng để phân biệt các đơn vị lãnh thổ có quyền lực tập trung cao độ, nơi mọi quyết định lớn đều đến từ thủ đô quốc gia, trái ngược với các khu vực liên bang hoặc khu vực bán tự trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và hành chính để chỉ các khu vực mà chính phủ trung ương có quyền lực và sự kiểm soát lớn nhất. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt quyền tự trị hoặc tự quản của khu vực đó. Khác với 'autonomous region' (khu tự trị) nơi có một mức độ độc lập nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centrally administered region
  • special special centrally administered region
    (khu vực hành chính trung ương đặc biệt)
  • remote remote centrally administered region
    (khu vực hành chính trung ương xa xôi, hẻo lánh)
  • disputed disputed centrally administered region
    (khu vực hành chính trung ương đang tranh chấp)
Verb + centrally administered region
  • establish establish a centrally administered region
    (thành lập một khu vực hành chính trung ương)
  • govern govern the centrally administered region
    (quản lý khu vực hành chính trung ương)
  • integrate integrate the centrally administered region
    (hợp nhất/sáp nhập khu vực hành chính trung ương)

Idioms

  • The status of a centrally administered region

    Địa vị/tình trạng của một khu vực hành chính trung ương

    "The government debated changing the status of the territory to a centrally administered region."

    (Chính phủ tranh luận về việc thay đổi địa vị của vùng lãnh thổ đó thành một khu vực hành chính trung ương.)

  • Under direct central administration

    Nằm dưới sự quản lý trực tiếp của trung ương

    "The island remains strictly under direct central administration."

    (Hòn đảo vẫn nằm dưới sự quản lý trực tiếp nghiêm ngặt của trung ương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centrally administered region

Noun Phrase
Lật mặt

Một khu vực hoặc lãnh thổ được quản lý trực tiếp bởi chính phủ trung ương, thay vì có một chính quyền địa phương với quyền tự chủ đáng kể.

"Tibet is a centrally administered region of China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrally administered region".

Chính thể Đơn nhất và Tập trung

Khái niệm 'centrally administered region' rất phổ biến trong các quốc gia có chính thể đơn nhất (unitary states), nơi quyền lực được tập trung tại chính phủ quốc gia. Điều này trái ngược hoàn toàn với các quốc gia liên bang (federal states) như Hoa Kỳ hoặc Đức, nơi các bang/tỉnh có quyền tự trị và lập pháp đáng kể.

Ví dụ trên thế giới

Trong lịch sử và chính trị hiện đại, nhiều quốc gia lớn đã sử dụng các đơn vị hành chính trung ương để kiểm soát chặt chẽ các vùng biên giới, vùng thủ đô, hoặc các khu vực có ý nghĩa chiến lược. Ví dụ, tại Việt Nam, các thành phố trực thuộc Trung ương (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) cũng có cơ chế quản lý tương tự, chịu sự điều hành trực tiếp từ chính phủ trung ương.