centrifugal force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The apparent force that draws a rotating body away from the center of rotation.
Vietnamese Meaning
Lực ly tâm là một lực biểu kiến kéo một vật thể đang quay ra xa khỏi tâm quay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passengers felt the centrifugal force as the car rounded the curve."
"Hành khách cảm thấy lực ly tâm khi xe vào cua."
-
"A centrifuge uses centrifugal force to separate substances of different densities."
"Máy ly tâm sử dụng lực ly tâm để tách các chất có mật độ khác nhau."
-
"The centrifugal force is what causes water to spin out of clothes in a washing machine."
"Lực ly tâm là thứ khiến nước văng ra khỏi quần áo trong máy giặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | centrifugal | Ly tâm; hướng ra xa trung tâm |
| Noun | centrifuge | Máy ly tâm (thiết bị dùng lực ly tâm để tách chất) |
| Adjective | centripetal | Hướng tâm (lực hướng về phía trung tâm, đối lập với ly tâm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực ly tâm không phải là một lực thực sự tác động lên vật. Nó là một hiệu ứng quán tính mà một người quan sát trong một hệ quy chiếu quay cảm nhận. Nó thường bị nhầm lẫn với lực hướng tâm, là lực thực tế giữ một vật thể chuyển động theo đường tròn.
Prepositions
‘on’ được sử dụng khi nói về ảnh hưởng của lực ly tâm lên một vật thể. Ví dụ: 'The centrifugal force on the rotating object'. ‘in’ được sử dụng khi mô tả lực ly tâm trong một hệ thống hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The centrifugal force in a centrifuge'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong centrifugal force (Lực ly tâm mạnh)
-
apparent apparent centrifugal force (Lực ly tâm biểu kiến (hoặc lực ảo))
-
net net centrifugal force (Tổng lực ly tâm)
-
experience to experience centrifugal force (Chịu/trải qua lực ly tâm)
-
counteract to counteract centrifugal force (Chống lại/triệt tiêu lực ly tâm)
-
generate to generate centrifugal force (Tạo ra/sản sinh lực ly tâm)
-
principles the principles of centrifugal force (Các nguyên lý của lực ly tâm)
-
application the application of centrifugal force (Ứng dụng của lực ly tâm)
Idioms
-
centrifugal force separation
Sự tách ly tâm (quá trình tách các thành phần theo khối lượng)
"Centrifugal force separation is widely used in laboratories."
(Sự tách ly tâm được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm.)
-
centrifugal effect
Tác động ly tâm (hiệu ứng bị đẩy ra xa tâm)
"The fast spin created a strong centrifugal effect on the riders."
(Vòng quay nhanh tạo ra một tác động ly tâm mạnh mẽ lên những người tham gia trò chơi.)
-
centrifugal pump
Máy bơm ly tâm
"A centrifugal pump uses rotation to increase the pressure of a fluid."
(Máy bơm ly tâm sử dụng chuyển động quay để tăng áp suất của chất lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centrifugal force
nounLực ly tâm là một lực biểu kiến kéo một vật thể đang quay ra xa khỏi tâm quay.
"The passengers felt the centrifugal force as the car rounded the curve."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers are going to calculate the centrifugal force acting on the rotor. |
Các kỹ sư sẽ tính toán lực ly tâm tác dụng lên rôto. |
| Phủ định | The experiment is not going to measure the centrifugal force accurately with this setup. |
Thí nghiệm sẽ không đo lực ly tâm một cách chính xác với thiết lập này. |
| Nghi vấn | Are they going to consider the centrifugal force when designing the bridge? |
Họ có xem xét lực ly tâm khi thiết kế cây cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrifugal force".
