gray matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The darker tissue of the brain and spinal cord, consisting mainly of nerve cell bodies and branching dendrites.
Vietnamese Meaning
Chất xám của não và tủy sống, bao gồm chủ yếu là thân tế bào thần kinh và các nhánh dendrite.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor explained the function of gray matter in the brain."
"Bác sĩ giải thích chức năng của chất xám trong não."
-
"The investigation requires a lot of gray matter to solve."
"Cuộc điều tra đòi hỏi rất nhiều chất xám để giải quyết."
-
"Use your gray matter and think about it carefully."
"Hãy dùng chất xám của bạn và suy nghĩ cẩn thận về nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong giải phẫu học, 'gray matter' đề cập đến một thành phần vật chất của hệ thần kinh trung ương. Về mặt ẩn dụ, nó được dùng để chỉ trí thông minh, khả năng suy nghĩ và lý luận.
Khi sử dụng với nghĩa bóng, 'gray matter' ám chỉ trí thông minh và khả năng suy nghĩ logic. Nó thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải quyết vấn đề hoặc suy luận phức tạp. Thường được sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little gray matter (ít chất xám)
-
sufficient sufficient gray matter (đủ chất xám)
-
use use gray matter (sử dụng chất xám (trí tuệ))
-
exercise exercise gray matter (rèn luyện trí não)
Idioms
-
use your gray matter
suy nghĩ kỹ càng, động não
"Come on, use your gray matter and think of a solution!"
(Nào, động não lên và nghĩ ra một giải pháp đi!)
-
exercise your gray matter
rèn luyện trí não
"Puzzles are a good way to exercise your gray matter."
(Giải đố là một cách tốt để rèn luyện trí não của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gray matter
nounChất xám của não và tủy sống, bao gồm chủ yếu là thân tế bào thần kinh và các nhánh dendrite.
"The doctor explained the function of gray matter in the brain."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Intelligence relies on gray matter: Its density and connectivity determine cognitive abilities. |
Trí thông minh dựa vào chất xám: Mật độ và khả năng kết nối của nó quyết định khả năng nhận thức. |
| Phủ định | Lack of stimulation affects brain development: Gray matter, the site of neural connections, suffers from neglect. |
Thiếu kích thích ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ: Chất xám, nơi các kết nối thần kinh, bị ảnh hưởng do bỏ bê. |
| Nghi vấn | Does brain training increase gray matter: The key to improving cognitive function? |
Liệu luyện tập trí não có làm tăng chất xám: Chìa khóa để cải thiện chức năng nhận thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gray matter".
