(Top Banner Ad)
gray matter
B2
noun B2 Y học/Giải phẫu học; Khẩu ngữ

gray matter

UK: /ˈɡreɪ ˈmætə(r)/ • US: /ˈɡreɪ ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

chất xám trí tuệ khả năng suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The darker tissue of the brain and spinal cord, consisting mainly of nerve cell bodies and branching dendrites.

Vietnamese Meaning

Chất xám của não và tủy sống, bao gồm chủ yếu là thân tế bào thần kinh và các nhánh dendrite.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor explained the function of gray matter in the brain."

    "Bác sĩ giải thích chức năng của chất xám trong não."

  • "The investigation requires a lot of gray matter to solve."

    "Cuộc điều tra đòi hỏi rất nhiều chất xám để giải quyết."

  • "Use your gray matter and think about it carefully."

    "Hãy dùng chất xám của bạn và suy nghĩ cẩn thận về nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter Vật chất, vấn đề
Adjective gray Màu xám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học; Khẩu ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
gray matter

Nguồn gốc của 'gray matter'

Cụm từ 'gray matter' xuất phát từ màu xám của mô não khi còn tươi, do các tế bào thần kinh tạo thành. Nó đã được sử dụng để chỉ trí thông minh và khả năng tư duy từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu rõ hơn về chức năng của não bộ.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'gray matter' đề cập đến một thành phần vật chất của hệ thần kinh trung ương. Về mặt ẩn dụ, nó được dùng để chỉ trí thông minh, khả năng suy nghĩ và lý luận.
Khi sử dụng với nghĩa bóng, 'gray matter' ám chỉ trí thông minh và khả năng suy nghĩ logic. Nó thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải quyết vấn đề hoặc suy luận phức tạp. Thường được sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gray matter
  • little little gray matter
    (ít chất xám)
  • sufficient sufficient gray matter
    (đủ chất xám)
Verb + gray matter
  • use use gray matter
    (sử dụng chất xám (trí tuệ))
  • exercise exercise gray matter
    (rèn luyện trí não)

Idioms

  • use your gray matter

    suy nghĩ kỹ càng, động não

    "Come on, use your gray matter and think of a solution!"

    (Nào, động não lên và nghĩ ra một giải pháp đi!)

  • exercise your gray matter

    rèn luyện trí não

    "Puzzles are a good way to exercise your gray matter."

    (Giải đố là một cách tốt để rèn luyện trí não của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gray matter

noun
Lật mặt

Chất xám của não và tủy sống, bao gồm chủ yếu là thân tế bào thần kinh và các nhánh dendrite.

"The doctor explained the function of gray matter in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Intelligence relies on gray matter: Its density and connectivity determine cognitive abilities.
Trí thông minh dựa vào chất xám: Mật độ và khả năng kết nối của nó quyết định khả năng nhận thức.
Phủ định
Lack of stimulation affects brain development: Gray matter, the site of neural connections, suffers from neglect.
Thiếu kích thích ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ: Chất xám, nơi các kết nối thần kinh, bị ảnh hưởng do bỏ bê.
Nghi vấn
Does brain training increase gray matter: The key to improving cognitive function?
Liệu luyện tập trí não có làm tăng chất xám: Chìa khóa để cải thiện chức năng nhận thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gray matter".

Gray Matter in Popular Culture

Trong văn hóa đại chúng, 'gray matter' thường được dùng để ám chỉ trí thông minh và khả năng suy nghĩ. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim, sách, và chương trình truyền hình liên quan đến khoa học, trinh thám, hoặc các vấn đề trí tuệ.