surely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
chắc chắn, nhất định, hẳn là
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Surely you're not going to wear that!"
"Chắc chắn là bạn không định mặc cái đó chứ!"
-
"Surely, it's not going to rain today."
"Chắc chắn là hôm nay trời sẽ không mưa."
-
"You surely didn't think I would forget your birthday?"
"Bạn thực sự không nghĩ là tôi sẽ quên sinh nhật của bạn chứ?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sure | chắc chắn, tin cậy, không nghi ngờ |
| Noun | sureness | sự chắc chắn, sự tin cậy |
| Verb | assure | cam đoan, đảm bảo với ai đó |
| Noun | assurance | sự cam đoan, sự đảm bảo, bảo hiểm |
| Verb | ensure | đảm bảo rằng, bảo đảm |
| Verb | insure | mua bảo hiểm, bảo hiểm cho |
| Noun | insurance | hợp đồng bảo hiểm, sự bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Surely" thường được dùng để diễn tả sự chắc chắn hoặc gần như chắc chắn về điều gì đó. Nó có thể được sử dụng để khẳng định một điều gì đó hoặc để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will It will surely happen. (Điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.)
-
can You can surely do it. (Bạn chắc chắn có thể làm được điều đó.)
-
must He must surely know by now. (Chắc chắn giờ anh ấy phải biết rồi.)
-
aren't Surely you aren't serious? (Chắc là bạn không nghiêm túc đâu nhỉ?)
-
don't Surely you don't mean that? (Chắc là bạn không có ý đó đâu nhỉ?)
-
isn't Surely it isn't true! (Chắc là điều đó không phải sự thật đâu!)
Idioms
-
Slowly but surely
Chậm mà chắc
"The construction of the new bridge is progressing slowly but surely."
(Việc xây dựng cây cầu mới đang tiến triển chậm mà chắc.)
-
Surely not!
Chắc là không đời nào! / Không thể nào!
"'Did he really say that?' 'Surely not! He wouldn't dare.'"
('Anh ta thật sự nói vậy sao?' 'Chắc là không đời nào! Anh ta không dám đâu.')
-
Surely you don't mean...
Chắc là bạn không có ý...
"Surely you don't mean we have to start all over again?"
(Chắc là bạn không có ý chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu chứ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surely
Trạng từchắc chắn, nhất định, hẳn là
"Surely you're not going to wear that!"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Surely, if we leave now, we will catch the early train. |
Chắc chắn rồi, nếu chúng ta rời đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ kịp chuyến tàu sớm. |
| Phủ định | Even though he practiced diligently, he surely didn't expect to win the competition so easily. |
Mặc dù anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy chắc chắn không ngờ sẽ thắng cuộc thi dễ dàng đến vậy. |
| Nghi vấn | If I follow your directions carefully, surely I won't get lost? |
Nếu tôi làm theo hướng dẫn của bạn cẩn thận, chắc chắn tôi sẽ không bị lạc chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would surely travel the world. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, chắc chắn tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If I didn't study, I surely wouldn't pass the exam. |
Nếu tôi không học, chắc chắn tôi sẽ không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would you surely accept the offer if it were presented to you? |
Bạn chắc chắn sẽ chấp nhận lời đề nghị nếu nó được đưa ra cho bạn chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth is surely known by someone. |
Sự thật chắc chắn được ai đó biết đến. |
| Phủ định | The mistake surely isn't being hidden by them. |
Lỗi lầm chắc chắn không bị họ che giấu. |
| Nghi vấn | Surely, will the package be delivered tomorrow? |
Chắc chắn là, kiện hàng sẽ được giao vào ngày mai chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is surely going to pass the exam with such diligent study. |
Cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi với sự học tập siêng năng như vậy. |
| Phủ định | They are not going to arrive on time, surely, given the traffic conditions. |
Họ chắc chắn sẽ không đến đúng giờ, xét đến tình trạng giao thông như vậy. |
| Nghi vấn | Are you surely going to accept that job offer after all? |
Sau tất cả, bạn có chắc chắn sẽ chấp nhận lời mời làm việc đó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She surely knows the answer. |
Cô ấy chắc chắn biết câu trả lời. |
| Phủ định | He does not surely believe in ghosts. |
Anh ấy chắc chắn không tin vào ma. |
| Nghi vấn | Does she surely understand the lesson? |
Cô ấy có chắc chắn hiểu bài học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surely".
