(Top Banner Ad)
surely
B1
Trạng từ B1 Chung

surely

UK: /ˈʃɔː(r)li/ • US: /ˈʃʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định hẳn là thực sự quả thực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to express that you are certain or almost certain about something

Vietnamese Meaning

chắc chắn, nhất định, hẳn là

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surely you're not going to wear that!"

    "Chắc chắn là bạn không định mặc cái đó chứ!"

  • "Surely, it's not going to rain today."

    "Chắc chắn là hôm nay trời sẽ không mưa."

  • "You surely didn't think I would forget your birthday?"

    "Bạn thực sự không nghĩ là tôi sẽ quên sinh nhật của bạn chứ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn, tin cậy, không nghi ngờ
Noun sureness sự chắc chắn, sự tin cậy
Verb assure cam đoan, đảm bảo với ai đó
Noun assurance sự cam đoan, sự đảm bảo, bảo hiểm
Verb ensure đảm bảo rằng, bảo đảm
Verb insure mua bảo hiểm, bảo hiểm cho
Noun insurance hợp đồng bảo hiểm, sự bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secūrus
Old French
seur, sur
Middle English
seur, sure
English
sure
English
surely

Nguồn gốc của 'Surely'

Từ 'surely' có nguồn gốc từ từ 'sure', vốn là từ tiếng Pháp cổ 'seur' hay 'sur'. Gốc rễ xa hơn nằm ở tiếng Latin 'secūrus', mang ý nghĩa 'an toàn, không lo lắng' hoặc 'không quan tâm'. Khi thêm hậu tố '-ly' vào 'sure' (chắc chắn), 'surely' (một cách chắc chắn, dĩ nhiên) ra đời, nhấn mạnh sự khẳng định hoặc một kỳ vọng mạnh mẽ.

Usage Note

"Surely" thường được dùng để diễn tả sự chắc chắn hoặc gần như chắc chắn về điều gì đó. Nó có thể được sử dụng để khẳng định một điều gì đó hoặc để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi 'surely' dùng để khẳng định/nhấn mạnh
  • will It will surely happen.
    (Điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.)
  • can You can surely do it.
    (Bạn chắc chắn có thể làm được điều đó.)
  • must He must surely know by now.
    (Chắc chắn giờ anh ấy phải biết rồi.)
Khi 'surely' dùng trong câu hỏi hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên/nghi ngờ
  • aren't Surely you aren't serious?
    (Chắc là bạn không nghiêm túc đâu nhỉ?)
  • don't Surely you don't mean that?
    (Chắc là bạn không có ý đó đâu nhỉ?)
  • isn't Surely it isn't true!
    (Chắc là điều đó không phải sự thật đâu!)

Idioms

  • Slowly but surely

    Chậm mà chắc

    "The construction of the new bridge is progressing slowly but surely."

    (Việc xây dựng cây cầu mới đang tiến triển chậm mà chắc.)

  • Surely not!

    Chắc là không đời nào! / Không thể nào!

    "'Did he really say that?' 'Surely not! He wouldn't dare.'"

    ('Anh ta thật sự nói vậy sao?' 'Chắc là không đời nào! Anh ta không dám đâu.')

  • Surely you don't mean...

    Chắc là bạn không có ý...

    "Surely you don't mean we have to start all over again?"

    (Chắc là bạn không có ý chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surely

Trạng từ
Lật mặt

chắc chắn, nhất định, hẳn là

"Surely you're not going to wear that!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surely, if we leave now, we will catch the early train.
Chắc chắn rồi, nếu chúng ta rời đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ kịp chuyến tàu sớm.
Phủ định
Even though he practiced diligently, he surely didn't expect to win the competition so easily.
Mặc dù anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy chắc chắn không ngờ sẽ thắng cuộc thi dễ dàng đến vậy.
Nghi vấn
If I follow your directions carefully, surely I won't get lost?
Nếu tôi làm theo hướng dẫn của bạn cẩn thận, chắc chắn tôi sẽ không bị lạc chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would surely travel the world.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, chắc chắn tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If I didn't study, I surely wouldn't pass the exam.
Nếu tôi không học, chắc chắn tôi sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would you surely accept the offer if it were presented to you?
Bạn chắc chắn sẽ chấp nhận lời đề nghị nếu nó được đưa ra cho bạn chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truth is surely known by someone.
Sự thật chắc chắn được ai đó biết đến.
Phủ định
The mistake surely isn't being hidden by them.
Lỗi lầm chắc chắn không bị họ che giấu.
Nghi vấn
Surely, will the package be delivered tomorrow?
Chắc chắn là, kiện hàng sẽ được giao vào ngày mai chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is surely going to pass the exam with such diligent study.
Cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi với sự học tập siêng năng như vậy.
Phủ định
They are not going to arrive on time, surely, given the traffic conditions.
Họ chắc chắn sẽ không đến đúng giờ, xét đến tình trạng giao thông như vậy.
Nghi vấn
Are you surely going to accept that job offer after all?
Sau tất cả, bạn có chắc chắn sẽ chấp nhận lời mời làm việc đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She surely knows the answer.
Cô ấy chắc chắn biết câu trả lời.
Phủ định
He does not surely believe in ghosts.
Anh ấy chắc chắn không tin vào ma.
Nghi vấn
Does she surely understand the lesson?
Cô ấy có chắc chắn hiểu bài học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surely".

Sự tinh tế trong cách dùng

Trong tiếng Anh, 'surely' không chỉ đơn thuần có nghĩa 'chắc chắn'. Nó thường được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, ngờ vực hoặc một kỳ vọng mạnh mẽ của người nói về một điều gì đó. Khi dùng trong câu hỏi, 'surely' thường mang ý thách thức một giả định hoặc tìm kiếm sự xác nhận cho điều mà người nói tin là đúng. Ví dụ, 'Surely you know?' không chỉ là 'Bạn có biết không?' mà còn ngụ ý 'Bạn chắc chắn phải biết chứ!'

Biểu cảm và giọng điệu

Việc sử dụng 'surely' rất nhạy cảm với ngữ điệu. Khi nói với ngữ điệu đi lên (rising intonation), nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tìm kiếm sự đồng tình. Ngược lại, với ngữ điệu đi xuống (falling intonation), nó có thể mang ý khẳng định mạnh mẽ, sự kiên quyết hoặc thậm chí là sự châm biếm nhẹ. Đối với người học tiếng Việt, việc luyện tập để nhận diện và sử dụng đúng sắc thái của từ này là rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên.