(Top Banner Ad)
cha-cha-cha
B1
Noun B1 Âm nhạc, Khiêu vũ

cha-cha-cha

UK: /ˌtʃɑː tʃɑː ˈtʃɑː/ • US: /ˌtʃɑː tʃɑː ˈtʃɑː/

Nghĩa tiếng Việt

điệu cha-cha-cha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ballroom dance of Cuban origin, characterized by a triple step and a strong beat.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Cuba, đặc trưng bởi một bước ba và nhịp điệu mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They performed a lively cha-cha-cha at the dance competition."

    "Họ đã trình diễn một điệu cha-cha-cha sôi động tại cuộc thi khiêu vũ."

  • "The music for the cha-cha-cha is very upbeat and energetic."

    "Âm nhạc cho điệu cha-cha-cha rất vui tươi và tràn đầy năng lượng."

  • "She learned the basic steps of the cha-cha-cha in her dance class."

    "Cô ấy đã học các bước cơ bản của điệu cha-cha-cha trong lớp học nhảy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cha-cha-cha Điệu nhảy Cha-cha-cha (hoặc thể loại nhạc)
Verb (informal) to cha-cha Nhảy điệu Cha-cha-cha (thường dùng dạng rút gọn)
Noun (informal) the cha-cha Điệu nhảy Cha-cha (dạng rút gọn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish (Cuba)
Chá-chá-chá
English
Cha-cha-cha

Nguồn Gốc Âm Thanh

Cha-cha-cha là một điệu nhảy Latin có nguồn gốc từ Cuba vào những năm 1950, phát triển từ điệu Mambo chậm hơn. Tên gọi này mang tính chất tượng thanh (onomatopoeic). Nó bắt chước âm thanh 'chá-chá-chá' do bước chân nhanh của vũ công tạo ra khi thực hiện ba bước nhỏ liên tiếp, đặc trưng của điệu nhảy này.

Usage Note

Cha-cha-cha là một điệu nhảy Latin sôi động, thường được nhảy theo cặp. Nó nổi bật với nhịp điệu nhanh và các bước chân phức tạp. Điệu nhảy này phát triển từ điệu mambo và rumba.

Prepositions

to in

* to: được sử dụng khi đề cập đến việc tham gia vào điệu nhảy (e.g., "to dance the cha-cha-cha"). * in: được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng điệu nhảy trong bối cảnh cụ thể (e.g., "in a cha-cha-cha competition").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • dance dance the cha-cha-cha
    (Nhảy điệu cha-cha-cha)
  • master master the cha-cha-cha steps
    (Làm chủ các bước nhảy cha-cha-cha)
  • listen to listen to cha-cha-cha music
    (Nghe nhạc cha-cha-cha)
Adjective + Noun
  • fast a fast cha-cha-cha rhythm
    (Nhịp điệu cha-cha-cha nhanh)
  • competitive competitive cha-cha-cha
    (Điệu cha-cha-cha dùng trong thi đấu)

Idioms

  • Let’s cha-cha-cha!

    Cùng nhảy cha-cha-cha nào! (Lời mời gọi hào hứng)

    "The music started, and she grabbed my hand, shouting, 'Let’s cha-cha-cha!'"

    (Nhạc nổi lên, cô ấy nắm tay tôi, reo lên: 'Cùng nhảy cha-cha-cha nào!')

  • To trip over the cha-cha-cha steps

    Thường xuyên nhầm lẫn các bước nhảy cha-cha-cha (dùng khi ai đó vụng về)

    "He’s trying to learn Latin dancing, but he always seems to trip over the cha-cha-cha steps."

    (Anh ấy đang cố học nhảy Latin, nhưng có vẻ anh ấy luôn bị nhầm lẫn các bước nhảy cha-cha-cha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cha-cha-cha

Noun
Lật mặt

Một điệu nhảy khiêu vũ có nguồn gốc từ Cuba, đặc trưng bởi một bước ba và nhịp điệu mạnh mẽ.

"They performed a lively cha-cha-cha at the dance competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cha-cha-cha".

Điệu Nhảy Latin Tiêu Chuẩn

Trong các cuộc thi khiêu vũ thể thao quốc tế (Dancesport), Cha-cha-cha là một trong năm điệu nhảy thuộc hạng mục Latin, được biết đến với tốc độ và sự tán tỉnh, vui tươi. Đây là một điệu nhảy bắt buộc trong các cấp độ thi đấu.

Cấu trúc Nhịp Điệu

Nhịp điệu cơ bản của Cha-cha-cha là 4/4 và thường được đếm là '2-3-chá-chá-chá' (hoặc 'slow-slow-quick-quick-slow'). Ba bước nhanh cuối cùng (chá-chá-chá) được thực hiện trong hai nhịp đập, tạo nên sự đặc trưng sôi động và dứt khoát.