(Top Banner Ad)
challenging path
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

challenging path

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ pɑːθ/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường đầy thử thách con đường gian nan quá trình đầy thách thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách thử thách khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning a new language can be a challenging path, but it's also incredibly rewarding."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể là một con đường đầy thử thách, nhưng nó cũng vô cùng bổ ích."

  • "Starting your own business is a challenging path, but it can be very rewarding."

    "Khởi nghiệp kinh doanh là một con đường đầy thử thách, nhưng nó có thể rất đáng giá."

  • "She chose the challenging path of becoming a doctor."

    "Cô ấy đã chọn con đường đầy thử thách là trở thành một bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge Thử thách, sự thách thức
Verb challenge Thách thức, yêu cầu sự nỗ lực
Adjective challenged Bị khuyết tật hoặc gặp khó khăn
Noun pathway Lối mòn, lộ trình
Adjective pathless Không có lối mòn, hoang vu

Synonyms

Antonyms

Related Words

career path (con đường sự nghiệp)spiritual path (con đường tu tập)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kel- / pent-
Latin
calumnia (false accusation)
Old French
chalenge
Old English
pæth
Middle English
chalenge + path

Sự tiến hóa của thử thách

Từ 'challenge' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là sự vu khống hoặc buộc tội sai. Sau đó, nó chuyển sang nghĩa thách thức ai đó trong một cuộc tranh luận hoặc trận đấu. Khi kết hợp với 'path' (con đường), cụm từ này không chỉ mô tả một lối đi vật lý gập ghềnh mà còn ám chỉ một hành trình cuộc đời đòi hỏi sự nỗ lực và bản lĩnh vượt bậc.

Usage Note

Tính từ 'challenging' mang sắc thái tích cực hơn so với 'difficult'. Nó không chỉ đơn thuần là khó khăn mà còn kích thích sự phát triển, học hỏi và vượt qua giới hạn bản thân. Thường được dùng để mô tả những công việc, nhiệm vụ, hoặc tình huống đòi hỏi sự nỗ lực cao nhưng mang lại sự thỏa mãn khi hoàn thành.
Trong cụm 'challenging path', 'path' không chỉ mang nghĩa đen là 'con đường' mà còn mang nghĩa bóng là 'con đường sự nghiệp', 'quá trình phát triển', 'hướng đi'. Sự kết hợp với 'challenging' nhấn mạnh đến những khó khăn, trở ngại trên con đường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging path
  • embark on embark on a challenging path
    (bắt đầu dấn thân vào một con đường đầy thử thách)
  • navigate navigate a challenging path
    (vượt qua/định hướng một con đường khó khăn)
  • choose choose a challenging path
    (chọn một con đường đầy chông gai)
Adjective + challenging path
  • immensely an immensely challenging path
    (một con đường cực kỳ khó khăn)
  • uniquely a uniquely challenging path
    (một con đường đầy thử thách theo một cách riêng biệt)

Idioms

  • The road less traveled

    Con đường ít người qua lại (chọn lối đi riêng đầy thử thách thay vì theo số đông)

    "Choosing to start his own business was the road less traveled, a truly challenging path."

    (Chọn tự khởi nghiệp là con đường ít người đi, một lộ trình thực sự đầy thử thách.)

  • A steep learning curve

    Một quá trình học tập khó khăn và đòi hỏi nỗ lực lớn trong thời gian ngắn

    "The new project represents a challenging path with a steep learning curve."

    (Dự án mới đại diện cho một con đường đầy thử thách với quá trình học hỏi rất vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging path

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn theo cách thử thách khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

"Learning a new language can be a challenging path, but it's also incredibly rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had finally reached the end of the challenging path after years of struggle.
Họ cuối cùng đã đến được cuối con đường đầy thử thách sau nhiều năm đấu tranh.
Phủ định
She had not known how challenging the path would be until she was halfway through it.
Cô ấy đã không biết con đường sẽ khó khăn đến mức nào cho đến khi đi được nửa đường.
Nghi vấn
Had he anticipated how challenging the path to success would be?
Anh ấy đã lường trước được con đường dẫn đến thành công sẽ khó khăn đến mức nào chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have been challenging the difficult path to success for years.
Chúng tôi đã và đang thử thách con đường khó khăn dẫn đến thành công trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been challenging herself with such a difficult path before.
Cô ấy chưa từng thử thách bản thân với một con đường khó khăn như vậy trước đây.
Nghi vấn
Have they been challenging this dangerous path all alone?
Có phải họ đã và đang một mình đối mặt với con đường nguy hiểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging path".

The Road Less Traveled

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'challenging path' thường gợi nhớ đến bài thơ nổi tiếng của Robert Frost. Nó tôn vinh chủ nghĩa cá nhân và sự dũng cảm khi chọn những con đường khó khăn thay vì những lựa chọn an toàn, phổ biến.

Per aspera ad astra

Đây là câu châm ngôn Latin phổ biến trong các nước nói tiếng Anh, có nghĩa là 'Vượt qua khó khăn để vươn tới những vì sao'. Nó phản ánh tư duy rằng con đường đầy thử thách là lộ trình tất yếu dẫn đến thành công rực rỡ.