challenging path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in a way that tests your ability or determination.
Vietnamese Meaning
Khó khăn theo cách thử thách khả năng hoặc quyết tâm của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning a new language can be a challenging path, but it's also incredibly rewarding."
"Học một ngôn ngữ mới có thể là một con đường đầy thử thách, nhưng nó cũng vô cùng bổ ích."
-
"Starting your own business is a challenging path, but it can be very rewarding."
"Khởi nghiệp kinh doanh là một con đường đầy thử thách, nhưng nó có thể rất đáng giá."
-
"She chose the challenging path of becoming a doctor."
"Cô ấy đã chọn con đường đầy thử thách là trở thành một bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | challenge | Thử thách, sự thách thức |
| Verb | challenge | Thách thức, yêu cầu sự nỗ lực |
| Adjective | challenged | Bị khuyết tật hoặc gặp khó khăn |
| Noun | pathway | Lối mòn, lộ trình |
| Adjective | pathless | Không có lối mòn, hoang vu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'challenging' mang sắc thái tích cực hơn so với 'difficult'. Nó không chỉ đơn thuần là khó khăn mà còn kích thích sự phát triển, học hỏi và vượt qua giới hạn bản thân. Thường được dùng để mô tả những công việc, nhiệm vụ, hoặc tình huống đòi hỏi sự nỗ lực cao nhưng mang lại sự thỏa mãn khi hoàn thành.
Trong cụm 'challenging path', 'path' không chỉ mang nghĩa đen là 'con đường' mà còn mang nghĩa bóng là 'con đường sự nghiệp', 'quá trình phát triển', 'hướng đi'. Sự kết hợp với 'challenging' nhấn mạnh đến những khó khăn, trở ngại trên con đường đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on embark on a challenging path (bắt đầu dấn thân vào một con đường đầy thử thách)
-
navigate navigate a challenging path (vượt qua/định hướng một con đường khó khăn)
-
choose choose a challenging path (chọn một con đường đầy chông gai)
-
immensely an immensely challenging path (một con đường cực kỳ khó khăn)
-
uniquely a uniquely challenging path (một con đường đầy thử thách theo một cách riêng biệt)
Idioms
-
The road less traveled
Con đường ít người qua lại (chọn lối đi riêng đầy thử thách thay vì theo số đông)
"Choosing to start his own business was the road less traveled, a truly challenging path."
(Chọn tự khởi nghiệp là con đường ít người đi, một lộ trình thực sự đầy thử thách.)
-
A steep learning curve
Một quá trình học tập khó khăn và đòi hỏi nỗ lực lớn trong thời gian ngắn
"The new project represents a challenging path with a steep learning curve."
(Dự án mới đại diện cho một con đường đầy thử thách với quá trình học hỏi rất vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging path
Tính từKhó khăn theo cách thử thách khả năng hoặc quyết tâm của bạn.
"Learning a new language can be a challenging path, but it's also incredibly rewarding."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had finally reached the end of the challenging path after years of struggle. |
Họ cuối cùng đã đến được cuối con đường đầy thử thách sau nhiều năm đấu tranh. |
| Phủ định | She had not known how challenging the path would be until she was halfway through it. |
Cô ấy đã không biết con đường sẽ khó khăn đến mức nào cho đến khi đi được nửa đường. |
| Nghi vấn | Had he anticipated how challenging the path to success would be? |
Anh ấy đã lường trước được con đường dẫn đến thành công sẽ khó khăn đến mức nào chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been challenging the difficult path to success for years. |
Chúng tôi đã và đang thử thách con đường khó khăn dẫn đến thành công trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been challenging herself with such a difficult path before. |
Cô ấy chưa từng thử thách bản thân với một con đường khó khăn như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Have they been challenging this dangerous path all alone? |
Có phải họ đã và đang một mình đối mặt với con đường nguy hiểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging path".
