difficult path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test was very difficult."
"Bài kiểm tra rất khó."
-
"He had to take a difficult path to achieve his dreams."
"Anh ấy đã phải đi một con đường khó khăn để đạt được ước mơ của mình."
-
"Starting a new business is always a difficult path."
"Bắt đầu một doanh nghiệp mới luôn là một con đường khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | difficult | khó khăn, gian nan |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, trở ngại |
| Adverb | difficultly | một cách khó khăn (ít dùng, thường dùng 'with difficulty') |
| Noun | path | con đường, lối đi |
| Noun | pathway | lối đi, con đường nhỏ (thường dùng trong nghĩa bóng cho một tiến trình) |
| Noun | pathfinder | người mở đường, người khám phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Difficult' thường chỉ mức độ phức tạp, gian nan hoặc đòi hỏi cao về năng lực. Nó khác với 'hard' ở chỗ 'hard' thường mang tính vật lý hoặc thực tế hơn, trong khi 'difficult' thường mang tính trừu tượng hoặc tinh thần. 'Challenging' gần nghĩa với 'difficult' nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn, gợi ý một cơ hội để phát triển.
Prepositions
'Difficult for' được sử dụng để chỉ ai đó cảm thấy khó khăn. Ví dụ: 'It's difficult for me to understand this concept'. 'Difficult with' thường được sử dụng để chỉ vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: 'She's having difficult with her homework'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long difficult path (con đường dài và khó khăn)
-
winding winding difficult path (con đường quanh co và khó khăn)
-
arduous arduous difficult path (con đường gian nan, vất vả và khó khăn)
-
rocky rocky difficult path (con đường gập ghềnh, khó khăn (nghĩa bóng))
-
face face a difficult path (đối mặt với một con đường khó khăn)
-
embark on embark on a difficult path (bắt tay vào một con đường khó khăn)
-
navigate navigate a difficult path (điều hướng/vượt qua một con đường khó khăn)
-
choose choose a difficult path (chọn một con đường khó khăn)
Idioms
-
Go down a difficult path
Đi theo một con đường khó khăn; đối mặt với một quá trình đầy thử thách.
"They knew they were going down a difficult path when they started the new business."
(Họ biết mình đang đi theo một con đường khó khăn khi bắt đầu công việc kinh doanh mới.)
-
The road less traveled
Con đường ít người đi (ám chỉ một lựa chọn khó khăn, độc đáo hoặc không theo số đông).
"She decided to pursue a career in art, taking the road less traveled."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật, chọn con đường ít người đi.)
-
A rocky path (or a rocky road)
Một con đường gập ghềnh, khó khăn, đầy trở ngại (thường dùng để chỉ một mối quan hệ, sự nghiệp, hoặc quá trình).
"Their relationship has been on a rocky path for months."
(Mối quan hệ của họ đã trải qua một con đường gập ghềnh trong nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult path
adjectiveKhó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
"The test was very difficult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult path".
