easy path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course of action or way of achieving something that is simple and involves little difficulty.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc cách thức đạt được điều gì đó một cách đơn giản và ít khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to take the easy path and avoid the difficult challenges."
"Anh ấy quyết định chọn con đường dễ dàng và tránh những thử thách khó khăn."
-
"Choosing the easy path isn't always the best solution."
"Chọn con đường dễ dàng không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất."
-
"The company took the easy path to increase profits by cutting costs."
"Công ty đã chọn con đường dễ dàng để tăng lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một lựa chọn hoặc phương pháp tiếp cận dễ dàng hơn so với các lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và ít rủi ro của con đường được chọn. So sánh với "difficult path" (con đường khó khăn) để thấy rõ sự tương phản.
Prepositions
"On" và "along" có thể được sử dụng để chỉ việc di chuyển hoặc tiến triển dọc theo con đường dễ dàng (ví dụ: "He chose to go on the easy path").
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take an easy path (chọn một lối đi dễ dàng)
-
choose choose an easy path (lựa chọn một lối đi dễ dàng)
-
follow follow an easy path (đi theo một lối đi dễ dàng)
-
find find an easy path (tìm thấy một lối đi dễ dàng)
-
smooth a smooth easy path (một lối đi trơn tru, dễ dàng)
-
clear a clear easy path (một lối đi rõ ràng, dễ dàng)
-
straightforward a straightforward easy path (một lối đi đơn giản, dễ hiểu)
-
to success an easy path to success (một lối đi dễ dàng dẫn đến thành công)
-
to wealth an easy path to wealth (một lối đi dễ dàng dẫn đến giàu có)
Idioms
-
Take the easy path
Chọn con đường dễ dàng, ít thử thách, thường là để tránh khó khăn hoặc trách nhiệm.
"Instead of confronting the problem, he decided to take the easy path and ignore it."
(Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy quyết định chọn con đường dễ dàng và phớt lờ nó.)
-
The path of least resistance
Con đường ít gặp trở ngại nhất, dễ dàng nhất để làm điều gì đó, thường là để tránh xung đột hoặc khó khăn.
"When faced with a difficult decision, many people tend to follow the path of least resistance."
(Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, nhiều người có xu hướng đi theo con đường ít trở ngại nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy path
Danh từMột con đường hoặc cách thức đạt được điều gì đó một cách đơn giản và ít khó khăn.
"He decided to take the easy path and avoid the difficult challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy path".
