smooth path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có bề mặt hoặc độ đặc đồng đều và trơn tru; không thô ráp, gồ ghề hoặc lởm chởm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations were a smooth path to agreement."
"Các cuộc đàm phán là một con đường suôn sẻ dẫn đến thỏa thuận."
-
"Finding a job was not a smooth path for him after graduation."
"Việc tìm việc không phải là một con đường suôn sẻ đối với anh ấy sau khi tốt nghiệp."
-
"They paved a smooth path for the new product launch."
"Họ đã tạo ra một con đường suôn sẻ cho việc ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smooth | Làm cho mịn, làm phẳng, làm cho trôi chảy |
| Adverb | smoothly | Một cách trơn tru, thuận lợi |
| Noun | smoothness | Sự mịn màng, sự trơn tru |
| Adjective | pathless | Không có đường đi, hoang vắng |
| Noun | pathway | Lối đi nhỏ, con đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'smooth path', 'smooth' thường mang nghĩa bóng, ám chỉ một con đường, quá trình hoặc phương pháp dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn, trở ngại.
'Path' có thể được dùng theo nghĩa đen (con đường vật lý) hoặc nghĩa bóng (con đường sự nghiệp, con đường dẫn đến thành công,...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pave pave a smooth path (mở đường (thuận lợi), tạo một con đường bằng phẳng)
-
create create a smooth path (tạo ra một con đường thuận lợi, tạo điều kiện dễ dàng)
-
ensure ensure a smooth path (đảm bảo một con đường thuận lợi, đảm bảo quá trình trôi chảy)
-
follow follow a smooth path (đi theo một con đường thuận lợi, đi theo lối dễ dàng)
-
on on a smooth path (trên một con đường thuận lợi, đang trên đà thuận lợi)
-
along along a smooth path (dọc theo một con đường bằng phẳng/thuận lợi)
-
for for a smooth path (cho một con đường thuận lợi, vì một quá trình trôi chảy)
Idioms
-
on a smooth path to success/recovery
trên con đường thuận lợi dẫn đến thành công/phục hồi
"After years of hard work, they are finally on a smooth path to success."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang trên con đường thuận lợi dẫn đến thành công.)
-
pave a smooth path for someone/something
mở đường thuận lợi, tạo điều kiện dễ dàng cho ai đó/điều gì đó
"The government's new policies aim to pave a smooth path for foreign investment."
(Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích mở đường thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.)
-
It's not always a smooth path.
Mọi việc không phải lúc nào cũng thuận lợi/dễ dàng.
"Starting a new business is challenging; it's not always a smooth path."
(Khởi nghiệp rất khó khăn; mọi việc không phải lúc nào cũng thuận lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth path
Tính từCó bề mặt hoặc độ đặc đồng đều và trơn tru; không thô ráp, gồ ghề hoặc lởm chởm.
"The negotiations were a smooth path to agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth path".
