(Top Banner Ad)
smooth path
B1
Tính từ B1 Tổng quát

smooth path

UK: /smuːð pɑːθ/ • US: /smuːð pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường suôn sẻ lộ trình dễ dàng quá trình thuận lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an even and regular surface or consistency; not rough, bumpy, or jagged.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt hoặc độ đặc đồng đều và trơn tru; không thô ráp, gồ ghề hoặc lởm chởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations were a smooth path to agreement."

    "Các cuộc đàm phán là một con đường suôn sẻ dẫn đến thỏa thuận."

  • "Finding a job was not a smooth path for him after graduation."

    "Việc tìm việc không phải là một con đường suôn sẻ đối với anh ấy sau khi tốt nghiệp."

  • "They paved a smooth path for the new product launch."

    "Họ đã tạo ra một con đường suôn sẻ cho việc ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smooth Làm cho mịn, làm phẳng, làm cho trôi chảy
Adverb smoothly Một cách trơn tru, thuận lợi
Noun smoothness Sự mịn màng, sự trơn tru
Adjective pathless Không có đường đi, hoang vắng
Noun pathway Lối đi nhỏ, con đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sminþaz
Old English
smoþ
Modern English
smooth
Proto-West Germanic
*patha-
Old English
pæþ
Modern English
path

Nguồn gốc của 'Smooth'

Từ 'smooth' (mịn, trơn tru) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*sminþaz', có nghĩa là 'mềm, mịn'. Sau đó, nó phát triển thành 'smoþ' trong tiếng Anh cổ, mô tả bề mặt không có lông hoặc bằng phẳng. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự không có chướng ngại vật hoặc dễ dàng.

Nguồn gốc của 'Path'

Từ 'path' (con đường, lối đi) bắt nguồn từ tiếng Proto-West Germanic là '*patha-', chỉ một lối đi hoặc dấu chân. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'pæþ'. Ý nghĩa của nó không thay đổi nhiều qua hàng thế kỷ, vẫn chỉ một con đường mòn hoặc lối đi, thường là nhỏ hơn đường lớn.

Sự kết hợp 'Smooth Path'

'Smooth path' là một cụm từ mô tả tự nhiên, chỉ một con đường không có vật cản, dễ đi. Theo nghĩa bóng, nó thường được dùng để chỉ một quá trình hoặc hành trình không gặp khó khăn, thuận lợi hoặc ít trở ngại.

Usage Note

Trong cụm 'smooth path', 'smooth' thường mang nghĩa bóng, ám chỉ một con đường, quá trình hoặc phương pháp dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn, trở ngại.
'Path' có thể được dùng theo nghĩa đen (con đường vật lý) hoặc nghĩa bóng (con đường sự nghiệp, con đường dẫn đến thành công,...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) smooth path
  • pave pave a smooth path
    (mở đường (thuận lợi), tạo một con đường bằng phẳng)
  • create create a smooth path
    (tạo ra một con đường thuận lợi, tạo điều kiện dễ dàng)
  • ensure ensure a smooth path
    (đảm bảo một con đường thuận lợi, đảm bảo quá trình trôi chảy)
  • follow follow a smooth path
    (đi theo một con đường thuận lợi, đi theo lối dễ dàng)
Prepositional Phrase + smooth path
  • on on a smooth path
    (trên một con đường thuận lợi, đang trên đà thuận lợi)
  • along along a smooth path
    (dọc theo một con đường bằng phẳng/thuận lợi)
  • for for a smooth path
    (cho một con đường thuận lợi, vì một quá trình trôi chảy)

Idioms

  • on a smooth path to success/recovery

    trên con đường thuận lợi dẫn đến thành công/phục hồi

    "After years of hard work, they are finally on a smooth path to success."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang trên con đường thuận lợi dẫn đến thành công.)

  • pave a smooth path for someone/something

    mở đường thuận lợi, tạo điều kiện dễ dàng cho ai đó/điều gì đó

    "The government's new policies aim to pave a smooth path for foreign investment."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích mở đường thuận lợi cho đầu tư nước ngoài.)

  • It's not always a smooth path.

    Mọi việc không phải lúc nào cũng thuận lợi/dễ dàng.

    "Starting a new business is challenging; it's not always a smooth path."

    (Khởi nghiệp rất khó khăn; mọi việc không phải lúc nào cũng thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth path

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt hoặc độ đặc đồng đều và trơn tru; không thô ráp, gồ ghề hoặc lởm chởm.

"The negotiations were a smooth path to agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth path".

Ước muốn về sự dễ dàng và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'con đường bằng phẳng' (smooth path) tượng trưng cho mong muốn có một cuộc sống, sự nghiệp hoặc một quá trình phát triển không gặp khó khăn, trở ngại. Nó phản ánh khát vọng về sự tiến bộ, hiệu quả và tránh xa những thử thách chông gai.