(Top Banner Ad)
challenged
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

challenged

UK: /ˈtʃælɪndʒd/ • US: /ˈtʃælɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thách thức bị nghi ngờ khuyết tật có nhu cầu đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'challenge'. To dispute the truth or validity of something; to invite someone to engage in a contest.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'challenge'. Nghi ngờ hoặc phản đối tính đúng đắn của điều gì đó; mời ai đó tham gia vào một cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was challenged to a duel."

    "Anh ta bị thách đấu tay đôi."

  • "The results of the election were challenged."

    "Kết quả của cuộc bầu cử đã bị phản đối."

  • "He is physically challenged but very intelligent."

    "Anh ấy bị khuyết tật về thể chất nhưng rất thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge Thách thức, sự thử thách
Verb challenge Thách thức, thách đấu, bác bỏ
Noun (Person) challenger Người thách đấu, đối thủ
Adjective unchallenged Không bị thách thức, không bị bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
*calumniāre*
Old French
chalenge
Middle English
chalengen
English (14th C.)
challenge

Sự Phát Triển Ý Nghĩa

Từ gốc Latin của 'challenge' liên quan đến 'tố cáo sai' hoặc 'lừa dối'. Qua tiếng Pháp cổ, nó biến thành 'chalenge', có nghĩa là 'một lời buộc tội' hoặc 'một yêu cầu pháp lý'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'thách thức' hoặc 'đặt câu hỏi về điều gì đó'. Tính từ 'challenged' là một cách dùng hiện đại, thường là từ ngữ giảm nhẹ (euphemism) để mô tả những người có khó khăn thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Dạng quá khứ/quá khứ phân từ của động từ 'challenge', được dùng trong thì quá khứ đơn hoặc hoàn thành. Nghĩa gốc là 'thử thách', nhưng có thể mang nghĩa 'bị thách thức', 'bị nghi ngờ'.

Prepositions

to with by

'Challenged to' thể hiện việc bị thách thức làm điều gì đó. 'Challenged with' thường ám chỉ việc đối mặt với một thử thách khó khăn. 'Challenged by' có thể chỉ việc bị ai đó thách thức hoặc bị một ý kiến/sự kiện làm cho nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (Euphemisms)
  • physically physically challenged
    (Khó khăn về thể chất (người khuyết tật vận động))
  • mentally mentally challenged
    (Khó khăn về mặt tinh thần/trí tuệ (cách nói giảm nhẹ))
  • visually visually challenged
    (Khó khăn về thị giác (người khiếm thị))
Area of Lack/Difficulty
  • budget budget challenged
    (Gặp khó khăn/thiếu thốn về ngân sách)
  • time time challenged
    (Thiếu thời gian (bị áp lực về thời gian))
Verb + Challenged (Disputed)
  • legally legally challenged
    (Bị tranh chấp/bác bỏ về mặt pháp lý)

Idioms

  • the physically challenged

    Nhóm người khuyết tật về thể chất

    "The building has ramps for the physically challenged."

    (Tòa nhà có đường dốc dành cho những người khuyết tật về thể chất.)

  • to feel challenged (by something)

    Cảm thấy được thử thách (theo hướng tích cực, kích thích)

    "She enjoys her new role because she feels constantly challenged by the complex projects."

    (Cô ấy thích vai trò mới vì cô ấy cảm thấy liên tục được thử thách bởi các dự án phức tạp.)

  • differently challenged

    Người có khả năng khác biệt (cách nói rất giảm nhẹ, ít dùng hơn)

    "The organization supports differently challenged individuals in finding employment."

    (Tổ chức này hỗ trợ các cá nhân có khả năng khác biệt tìm việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenged

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'challenge'. Nghi ngờ hoặc phản đối tính đúng đắn của điều gì đó; mời ai đó tham gia vào một cuộc thi.

"He was challenged to a duel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was physically challenged, he participated in the race with great enthusiasm.
Mặc dù anh ấy bị khuyết tật về thể chất, anh ấy đã tham gia cuộc đua với sự nhiệt tình lớn.
Phủ định
Even though her ideas were challenged, she didn't lose confidence and continued to advocate for them.
Mặc dù ý tưởng của cô ấy bị thách thức, cô ấy không mất tự tin và tiếp tục ủng hộ chúng.
Nghi vấn
Because he felt challenged by the difficult exam, did he study extra hard?
Bởi vì anh ấy cảm thấy bị thử thách bởi kỳ thi khó khăn, anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenged".

Thuật ngữ Giảm nhẹ (Euphemism Treadmill)

Việc sử dụng 'challenged' (ví dụ: 'physically challenged') là một ví dụ điển hình của xu hướng 'Euphemism Treadmill' (Máy chạy bộ của Thuật ngữ Giảm nhẹ) trong tiếng Anh. Các từ mô tả khuyết tật ban đầu được coi là trung lập ('disabled', 'handicapped') dần dần bị coi là xúc phạm và được thay thế bằng các từ giảm nhẹ hơn ('challenged', 'differently abled').

Ngôn ngữ Ưu tiên Con người

Việc dùng 'challenged' thường đi kèm với nguyên tắc 'People-First Language' (Ngôn ngữ Ưu tiên Con người) nhằm tôn trọng người khuyết tật. Mục đích là đặt người đó lên trước tình trạng của họ, ví dụ, thay vì nói 'disabled person' (người khuyết tật), người ta khuyến khích nói 'person who is physically challenged' (người có khó khăn về thể chất).