(Top Banner Ad)
chamber music
B2
noun B2 Âm nhạc

chamber music

UK: /ˈtʃeɪmbə ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈtʃeɪmbər ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thính phòng hòa tấu thính phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instrumental music composed for a small ensemble, with one player to a part, traditionally performed in a private room or chamber.

Vietnamese Meaning

Nhạc thính phòng, nhạc khí tấu được sáng tác cho một nhóm nhỏ nhạc công, mỗi người chơi một phần, theo truyền thống được biểu diễn trong một căn phòng riêng hoặc thính phòng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert featured a beautiful piece of chamber music by Mozart."

    "Buổi hòa nhạc có một tác phẩm nhạc thính phòng tuyệt vời của Mozart."

  • "She enjoys listening to chamber music while she works."

    "Cô ấy thích nghe nhạc thính phòng khi làm việc."

  • "The university has a dedicated chamber music hall."

    "Trường đại học có một hội trường nhạc thính phòng chuyên dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chamber Buồng, phòng (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử).
Noun musician Nhạc sĩ, nhạc công.
Noun chamber orchestra Dàn nhạc thính phòng (một dàn nhạc nhỏ, phù hợp để chơi trong không gian nhỏ).
Noun chamberlain Thị thần, người quản gia trong cung điện hoặc nhà của một quý tộc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
musica da camera ('music for the room')
Latin
camera ('room') + musica ('music')
Greek
mousikē ('art of the Muses')

Âm nhạc cho những căn phòng riêng

Cụm từ 'chamber music' là một bản dịch trực tiếp từ tiếng Ý 'musica da camera', có nghĩa là 'âm nhạc cho căn phòng'. Ban đầu, đây là loại nhạc được sáng tác để biểu diễn trong các căn phòng nhỏ hoặc phòng khách của các cung điện, dinh thự của giới quý tộc, thay vì trong các nhà thờ lớn hay nhà hát opera. Điều này tạo nên một không khí thân mật, gần gũi giữa nhạc công và người nghe.

Usage Note

Nhạc thính phòng khác với nhạc giao hưởng (symphony) ở quy mô nhỏ hơn của dàn nhạc và tính thân mật của không gian biểu diễn. Nó thường không có người chỉ huy (conductor). Sự tập trung là vào sự tương tác tinh tế giữa các nhạc công.

Prepositions

of for

"music of" thường được sử dụng để chỉ phong cách hoặc thời kỳ (ví dụ: music of the Baroque period). "music for" thường chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: music for chamber ensemble).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chamber music
  • Classical chamber music
    (Nhạc thính phòng cổ điển)
  • Contemporary chamber music
    (Nhạc thính phòng đương đại)
  • Intimate chamber music
    (Nhạc thính phòng thân mật, gần gũi)
Verb + chamber music
  • Play chamber music
    (Chơi nhạc thính phòng)
  • Compose chamber music
    (Sáng tác nhạc thính phòng)
  • Enjoy chamber music
    (Thưởng thức nhạc thính phòng)
Noun + of + chamber music
  • A piece of chamber music
    (Một bản nhạc thính phòng)
  • A festival of chamber music
    (Một lễ hội nhạc thính phòng)
  • An evening of chamber music
    (Một đêm nhạc thính phòng)

Idioms

  • It's not exactly chamber music.

    Một cách nói mỉa mai để chỉ một âm thanh rất ồn ào, hỗn loạn hoặc khó chịu; hoàn toàn trái ngược với sự tinh tế của nhạc thính phòng.

    "Listening to the traffic outside my window all day is not exactly chamber music."

    (Nghe tiếng xe cộ ngoài cửa sổ suốt cả ngày quả thực chẳng êm tai chút nào.)

  • A chamber music of conversations

    Một cách nói ẩn dụ để miêu tả một nhóm các cuộc trò chuyện nhỏ, tinh tế và diễn ra đồng thời, giống như các nhạc cụ trong một nhóm nhạc thính phòng đang đối thoại với nhau.

    "The diplomatic reception was a quiet chamber music of conversations in different languages."

    (Buổi tiệc chiêu đãi ngoại giao là một khung cảnh yên tĩnh với những cuộc trò chuyện tinh tế bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chamber music

noun
Lật mặt

Nhạc thính phòng, nhạc khí tấu được sáng tác cho một nhóm nhỏ nhạc công, mỗi người chơi một phần, theo truyền thống được biểu diễn trong một căn phòng riêng hoặc thính phòng nhỏ.

"The concert featured a beautiful piece of chamber music by Mozart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamber music".

Cuộc đối thoại của những nhạc cụ

Nhạc thính phòng thường được ví như một 'cuộc đối thoại giữa những người bạn'. Mỗi nhạc cụ có một vai trò độc lập và quan trọng như nhau, không có một nhạc cụ nào hoàn toàn lấn át các nhạc cụ khác. Các nhạc công phải lắng nghe và tương tác với nhau một cách tinh tế, tạo nên sự hòa quyện và cân bằng.

Sự thân mật và tập trung

Khác với các buổi hòa nhạc giao hưởng lớn, các buổi biểu diễn nhạc thính phòng thường diễn ra trong không gian nhỏ hơn, tạo ra một mối liên kết chặt chẽ giữa người biểu diễn và khán giả. Khán giả có thể quan sát rõ nét biểu cảm của nhạc công và cảm nhận sự tương tác giữa họ, đòi hỏi sự tập trung lắng nghe cao độ để thưởng thức hết vẻ đẹp của tác phẩm.