(Top Banner Ad)
Change of heart
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Giao tiếp

Change of heart

UK: /tʃeɪndʒ əv hɑːt/ • US: /tʃeɪndʒ əv hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi ý định đổi ý thay đổi quyết định thay lòng đổi dạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in someone's opinion or feelings about something.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì đó; sự thay đổi quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was going to sell her car, but she had a change of heart at the last minute."

    "Cô ấy định bán xe, nhưng vào phút cuối cô ấy đã thay đổi ý định."

  • "After hearing his explanation, I had a change of heart and decided to support his proposal."

    "Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, tôi đã thay đổi ý định và quyết định ủng hộ đề xuất của anh ấy."

  • "The company had a change of heart and decided to invest in renewable energy."

    "Công ty đã thay đổi ý định và quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Change Thay đổi, biến đổi
Adjective Changeable Dễ thay đổi, hay thay đổi (ý kiến, tâm trạng)
Noun (Concept) Reversal Sự đảo ngược (của quyết định, chính sách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

OE (Old English)
Heorte (Heart, symbolizing spirit/courage)
ME (Middle English)
Chaunge (from Old French 'changer')
English (17th Century)
Change of heart (Phrase solidified, emphasizing a spiritual or moral reversal)

Trái Tim Là Trung Tâm Quyết Định

Thành ngữ này xuất phát từ niềm tin cổ xưa rằng trái tim không chỉ là cơ quan vật lý mà còn là nơi chứa đựng cảm xúc, ý chí và lương tâm của con người (khác với bộ não là nơi logic). Khi một người có 'change of heart' (thay đổi trái tim), điều đó ngụ ý rằng sự thay đổi quyết định của họ là chân thành, sâu sắc và xuất phát từ nội tâm, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ sự thay đổi quan điểm từ tiêu cực sang tích cực, hoặc từ không đồng ý sang đồng ý. Nó thường liên quan đến một sự thay đổi sâu sắc trong cảm xúc hoặc thái độ, chứ không chỉ là một sự thay đổi nhỏ trong suy nghĩ. 'Change of heart' nhấn mạnh sự chuyển biến bên trong, thường là về một vấn đề quan trọng.

Prepositions

about regarding

Khi đi với 'about' hoặc 'regarding', nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà sự thay đổi quan điểm liên quan đến. Ví dụ: 'He had a change of heart about selling the house' (Anh ấy đã thay đổi ý định về việc bán nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Change of heart
  • have have a change of heart
    (Thay đổi ý định/quan điểm)
  • undergo undergo a change of heart
    (Trải qua sự thay đổi ý định (thường là lớn))
  • cause cause a change of heart
    (Gây ra/khiến ai đó thay đổi ý định)
Adjective + Change of heart
  • sudden a sudden change of heart
    (Sự thay đổi ý định đột ngột)
  • complete a complete change of heart
    (Sự thay đổi ý định hoàn toàn)
  • dramatic a dramatic change of heart
    (Sự thay đổi quan điểm kịch tính)

Idioms

  • have a change of heart

    Thay đổi ý định, quyết định làm điều ngược lại với dự định ban đầu.

    "I was going to quit the job, but after the boss offered a raise, I had a change of heart."

    (Tôi định nghỉ việc, nhưng sau khi sếp đề nghị tăng lương, tôi đã đổi ý.)

  • not have the heart to do something

    Không đành lòng làm điều gì đó (thường vì quá nhân từ hoặc thương xót).

    "I didn't have the heart to tell him his painting was terrible."

    (Tôi không đành lòng nói với anh ấy rằng bức tranh của anh ấy rất tệ.)

  • turn over a new leaf

    Làm lại cuộc đời, hoàn lương, bắt đầu một thói quen tốt hơn.

    "After leaving prison, he promised to turn over a new leaf and live honestly."

    (Sau khi ra tù, anh ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời và sống lương thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Change of heart

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì đó; sự thay đổi quyết định.

"She was going to sell her car, but she had a change of heart at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her change of heart surprised everyone: she had previously been so against the proposal, now she's its biggest supporter.
Sự thay đổi quyết định của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên: trước đây cô ấy phản đối đề xuất này, bây giờ cô ấy là người ủng hộ lớn nhất.
Phủ định
There wasn't a change of heart: he remained steadfast in his opposition, refusing to compromise his principles.
Không có sự thay đổi quyết định nào cả: anh ấy vẫn kiên định với sự phản đối của mình, từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình.
Nghi vấn
Was it a change of heart that led to your decision?: or was it a more pragmatic calculation of the risks and rewards involved?
Có phải là một sự thay đổi quyết định đã dẫn đến quyết định của bạn không?: hay đó là một sự tính toán thực dụng hơn về những rủi ro và phần thưởng liên quan?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood how much I loved her, she would have a change of heart and forgive me.
Nếu cô ấy hiểu tôi yêu cô ấy nhiều như thế nào, cô ấy sẽ thay đổi ý định và tha thứ cho tôi.
Phủ định
If he hadn't been so stubborn, his boss wouldn't have had a change of heart about the promotion.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, sếp của anh ấy đã không thay đổi ý định về việc thăng chức.
Nghi vấn
Would you have a change of heart and support the project if we made some modifications?
Bạn có thay đổi ý định và ủng hộ dự án nếu chúng tôi thực hiện một số sửa đổi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she sees him crying, she has a change of heart.
Nếu cô ấy thấy anh ấy khóc, cô ấy sẽ thay đổi quyết định.
Phủ định
If they misunderstand the situation, they don't have a change of heart.
Nếu họ hiểu sai tình huống, họ sẽ không thay đổi quyết định.
Nghi vấn
If you apologize sincerely, do they have a change of heart?
Nếu bạn xin lỗi chân thành, họ có thay đổi quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Change of heart".

Trái Tim Là Nơi Lương Tâm

Trong truyền thống văn học và tôn giáo phương Tây (đặc biệt là Cơ Đốc giáo), trái tim là biểu tượng của lương tâm, ý chí và sự ăn năn. Do đó, một 'change of heart' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chỉ một sự thay đổi quyết định đơn thuần; nó thường ám chỉ một sự hối cải chân thành hoặc một sự thay đổi sâu sắc về mặt đạo đức.

Sự Khác Biệt với Thay Đổi Chiến Thuật

Thành ngữ 'change of heart' nhấn mạnh rằng sự thay đổi đến từ cảm xúc, niềm tin, hoặc sự đồng cảm sâu sắc (phần 'heart'), chứ không phải là sự tính toán logic hoặc thay đổi chiến thuật đơn thuần (phần 'brain'). Đây là sự khác biệt quan trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp.