Change of heart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in someone's opinion or feelings about something.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì đó; sự thay đổi quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was going to sell her car, but she had a change of heart at the last minute."
"Cô ấy định bán xe, nhưng vào phút cuối cô ấy đã thay đổi ý định."
-
"After hearing his explanation, I had a change of heart and decided to support his proposal."
"Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, tôi đã thay đổi ý định và quyết định ủng hộ đề xuất của anh ấy."
-
"The company had a change of heart and decided to invest in renewable energy."
"Công ty đã thay đổi ý định và quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Change | Thay đổi, biến đổi |
| Adjective | Changeable | Dễ thay đổi, hay thay đổi (ý kiến, tâm trạng) |
| Noun (Concept) | Reversal | Sự đảo ngược (của quyết định, chính sách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ sự thay đổi quan điểm từ tiêu cực sang tích cực, hoặc từ không đồng ý sang đồng ý. Nó thường liên quan đến một sự thay đổi sâu sắc trong cảm xúc hoặc thái độ, chứ không chỉ là một sự thay đổi nhỏ trong suy nghĩ. 'Change of heart' nhấn mạnh sự chuyển biến bên trong, thường là về một vấn đề quan trọng.
Prepositions
Khi đi với 'about' hoặc 'regarding', nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà sự thay đổi quan điểm liên quan đến. Ví dụ: 'He had a change of heart about selling the house' (Anh ấy đã thay đổi ý định về việc bán nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a change of heart (Thay đổi ý định/quan điểm)
-
undergo undergo a change of heart (Trải qua sự thay đổi ý định (thường là lớn))
-
cause cause a change of heart (Gây ra/khiến ai đó thay đổi ý định)
-
sudden a sudden change of heart (Sự thay đổi ý định đột ngột)
-
complete a complete change of heart (Sự thay đổi ý định hoàn toàn)
-
dramatic a dramatic change of heart (Sự thay đổi quan điểm kịch tính)
Idioms
-
have a change of heart
Thay đổi ý định, quyết định làm điều ngược lại với dự định ban đầu.
"I was going to quit the job, but after the boss offered a raise, I had a change of heart."
(Tôi định nghỉ việc, nhưng sau khi sếp đề nghị tăng lương, tôi đã đổi ý.)
-
not have the heart to do something
Không đành lòng làm điều gì đó (thường vì quá nhân từ hoặc thương xót).
"I didn't have the heart to tell him his painting was terrible."
(Tôi không đành lòng nói với anh ấy rằng bức tranh của anh ấy rất tệ.)
-
turn over a new leaf
Làm lại cuộc đời, hoàn lương, bắt đầu một thói quen tốt hơn.
"After leaving prison, he promised to turn over a new leaf and live honestly."
(Sau khi ra tù, anh ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời và sống lương thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Change of heart
Danh từSự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì đó; sự thay đổi quyết định.
"She was going to sell her car, but she had a change of heart at the last minute."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her change of heart surprised everyone: she had previously been so against the proposal, now she's its biggest supporter. |
Sự thay đổi quyết định của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên: trước đây cô ấy phản đối đề xuất này, bây giờ cô ấy là người ủng hộ lớn nhất. |
| Phủ định | There wasn't a change of heart: he remained steadfast in his opposition, refusing to compromise his principles. |
Không có sự thay đổi quyết định nào cả: anh ấy vẫn kiên định với sự phản đối của mình, từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình. |
| Nghi vấn | Was it a change of heart that led to your decision?: or was it a more pragmatic calculation of the risks and rewards involved? |
Có phải là một sự thay đổi quyết định đã dẫn đến quyết định của bạn không?: hay đó là một sự tính toán thực dụng hơn về những rủi ro và phần thưởng liên quan? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she understood how much I loved her, she would have a change of heart and forgive me. |
Nếu cô ấy hiểu tôi yêu cô ấy nhiều như thế nào, cô ấy sẽ thay đổi ý định và tha thứ cho tôi. |
| Phủ định | If he hadn't been so stubborn, his boss wouldn't have had a change of heart about the promotion. |
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, sếp của anh ấy đã không thay đổi ý định về việc thăng chức. |
| Nghi vấn | Would you have a change of heart and support the project if we made some modifications? |
Bạn có thay đổi ý định và ủng hộ dự án nếu chúng tôi thực hiện một số sửa đổi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she sees him crying, she has a change of heart. |
Nếu cô ấy thấy anh ấy khóc, cô ấy sẽ thay đổi quyết định. |
| Phủ định | If they misunderstand the situation, they don't have a change of heart. |
Nếu họ hiểu sai tình huống, họ sẽ không thay đổi quyết định. |
| Nghi vấn | If you apologize sincerely, do they have a change of heart? |
Nếu bạn xin lỗi chân thành, họ có thay đổi quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Change of heart".
