second thoughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm beginning to have second thoughts about our trip."
"Tôi bắt đầu nghi ngờ về chuyến đi của chúng ta."
-
"She's having second thoughts about getting married."
"Cô ấy đang nghi ngờ về việc kết hôn."
-
"He had second thoughts about investing all his money in the stock market."
"Anh ấy đã nghi ngờ về việc đầu tư tất cả tiền của mình vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | nghĩ, suy nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, thiếu suy nghĩ |
| Verb | rethink | suy nghĩ lại, xem xét lại |
| Adjective | second | thứ hai |
| Adjective | secondary | thứ cấp, phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Second thoughts" thường xuất hiện sau khi một quyết định đã được đưa ra, ám chỉ sự cân nhắc lại, có thể dẫn đến việc thay đổi quyết định ban đầu. Nó nhấn mạnh đến sự không chắc chắn và hối tiếc tiềm ẩn. Không giống như 'reservations' (sự dè dặt) vốn có từ trước khi ra quyết định, 'second thoughts' đến sau.
Prepositions
"Second thoughts about": Diễn tả sự nghi ngờ về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "I had second thoughts about accepting the job."
"Second thoughts on": Ít phổ biến hơn 'about' nhưng vẫn được sử dụng. Ví dụ: "She had second thoughts on her purchase."
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have second thoughts (có suy nghĩ lại, đắn đo, cân nhắc lại)
-
give give someone second thoughts (khiến ai đó phải suy nghĩ lại, gây hoang mang, làm cho ai đó phải đắn đo)
-
cause cause second thoughts (gây ra sự đắn đo, khiến phải suy nghĩ lại)
-
express express second thoughts (bày tỏ sự đắn đo, sự cân nhắc lại)
-
no no second thoughts (không hề đắn đo, không suy nghĩ lại)
-
any any second thoughts (bất kỳ sự đắn đo nào (thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn))
-
serious serious second thoughts (những suy nghĩ lại nghiêm túc, sự đắn đo nghiêm trọng)
-
grave grave second thoughts (những sự đắn đo sâu sắc, lo lắng lớn)
-
about second thoughts about (suy nghĩ lại về (cái gì đó))
Idioms
-
have second thoughts
đắn đo, suy nghĩ lại, thay đổi ý định sau khi đã quyết định hoặc xem xét ban đầu
"I was going to buy the car, but I'm having second thoughts."
(Tôi định mua chiếc xe đó, nhưng tôi đang suy nghĩ lại.)
-
on second thought
nghĩ lại thì, suy đi tính lại (thường dùng khi muốn thay đổi một quyết định hoặc ý kiến vừa đưa ra)
"Let's meet at 7 PM. No, on second thought, let's make it 7:30."
(Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối nhé. Không, nghĩ lại thì, chúng ta gặp lúc 7 rưỡi đi.)
-
without a second thought / not give it a second thought
không một chút đắn đo, không suy nghĩ gì (thường là làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc không lo lắng)
"She jumped into the cold water without a second thought to save the child."
(Cô ấy nhảy xuống nước lạnh không một chút đắn đo để cứu đứa trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second thoughts
Noun (plural)Sự nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.
"I'm beginning to have second thoughts about our trip."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After agreeing to the deal, I started to have second thoughts about it. |
Sau khi đồng ý với thỏa thuận, tôi bắt đầu suy nghĩ lại về nó. |
| Phủ định | She didn't have second thoughts about quitting her job; she knew it was the right decision. |
Cô ấy không hề suy nghĩ lại về việc bỏ việc; cô ấy biết đó là quyết định đúng đắn. |
| Nghi vấn | Are you having second thoughts about getting married? |
Bạn có đang suy nghĩ lại về việc kết hôn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had second thoughts about accepting the job offer. |
Cô ấy đã suy nghĩ lại về việc chấp nhận lời mời làm việc. |
| Phủ định | He didn't have second thoughts about marrying her. |
Anh ấy đã không hề suy nghĩ lại về việc cưới cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you have second thoughts after buying the car? |
Bạn có suy nghĩ lại sau khi mua chiếc xe không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have second thoughts about the investment, you should reconsider your decision. |
Nếu bạn có những suy nghĩ lại về khoản đầu tư, bạn nên xem xét lại quyết định của mình. |
| Phủ định | If she doesn't have second thoughts about marrying him, she will likely go through with the wedding. |
Nếu cô ấy không có những suy nghĩ lại về việc kết hôn với anh ấy, cô ấy có khả năng sẽ tiến hành đám cưới. |
| Nghi vấn | Will you cancel the deal if you have second thoughts about the terms? |
Bạn sẽ hủy bỏ thỏa thuận nếu bạn có những suy nghĩ lại về các điều khoản chứ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had listened to her gut feeling, she wouldn't have had second thoughts about marrying him later. |
Nếu cô ấy đã lắng nghe trực giác của mình, cô ấy đã không phải hối hận về việc kết hôn với anh ta sau này. |
| Phủ định | If he hadn't had second thoughts about investing in the company, he would have become a millionaire. |
Nếu anh ấy không do dự về việc đầu tư vào công ty, anh ấy đã trở thành triệu phú rồi. |
| Nghi vấn | Would she have avoided the problem if she hadn't had second thoughts about telling the truth? |
Cô ấy có thể đã tránh được vấn đề nếu cô ấy không do dự về việc nói ra sự thật không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to have second thoughts about marrying him after his embarrassing outburst. |
Cô ấy sẽ phải suy nghĩ lại về việc kết hôn với anh ta sau sự bùng nổ đáng xấu hổ của anh ta. |
| Phủ định | I am not going to have second thoughts about quitting this job; it's the right decision. |
Tôi sẽ không phải suy nghĩ lại về việc bỏ công việc này; đó là một quyết định đúng đắn. |
| Nghi vấn | Are you going to have second thoughts about selling your house now that the market is improving? |
Bạn có định suy nghĩ lại về việc bán nhà của bạn bây giờ khi thị trường đang cải thiện không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had had second thoughts about marrying him, but she went through with the wedding anyway. |
Cô ấy đã từng có những suy nghĩ lại về việc cưới anh ta, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm đám cưới. |
| Phủ định | He hadn't had second thoughts about his decision to quit his job until he saw how much his family struggled. |
Anh ấy đã không hề có suy nghĩ lại về quyết định bỏ việc cho đến khi anh ấy thấy gia đình anh ấy phải vật lộn như thế nào. |
| Nghi vấn | Had you had second thoughts about investing in the company before it went bankrupt? |
Bạn đã từng có suy nghĩ lại về việc đầu tư vào công ty trước khi nó phá sản chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second thoughts".
