(Top Banner Ad)
second thoughts
B2
Noun (plural) B2 Tâm lý học, Quyết định

second thoughts

UK: /ˈsekənd θɔːts/ • US: /ˈsekənd θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ lại đắn đo cân nhắc lại bắt đầu thấy nghi ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Doubts about a decision that you have made.

Vietnamese Meaning

Sự nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm beginning to have second thoughts about our trip."

    "Tôi bắt đầu nghi ngờ về chuyến đi của chúng ta."

  • "She's having second thoughts about getting married."

    "Cô ấy đang nghi ngờ về việc kết hôn."

  • "He had second thoughts about investing all his money in the stock market."

    "Anh ấy đã nghi ngờ về việc đầu tư tất cả tiền của mình vào thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Adjective thoughtless vô tâm, thiếu suy nghĩ
Verb rethink suy nghĩ lại, xem xét lại
Adjective second thứ hai
Adjective secondary thứ cấp, phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þanhtaz
Old English
þōht
Middle English
thought
Latin
secundus
Old French
second
Middle English
secound
Modern English
second thoughts

Nguồn gốc của 'second thoughts'

Cụm từ 'second thoughts' không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp hay huyền thoại. Nó được hình thành một cách tự nhiên trong tiếng Anh bằng cách kết hợp hai từ 'second' (thứ hai, khác, bổ sung) và 'thoughts' (suy nghĩ, ý tưởng). 'Second' ở đây mang nghĩa là một sự cân nhắc 'thêm' hoặc 'khác' so với ý định ban đầu. Do đó, 'second thoughts' đơn giản ám chỉ việc bạn suy nghĩ lại một quyết định hoặc ý kiến đã có, thường là vì bạn cảm thấy không chắc chắn hoặc muốn xem xét kỹ hơn.

Usage Note

"Second thoughts" thường xuất hiện sau khi một quyết định đã được đưa ra, ám chỉ sự cân nhắc lại, có thể dẫn đến việc thay đổi quyết định ban đầu. Nó nhấn mạnh đến sự không chắc chắn và hối tiếc tiềm ẩn. Không giống như 'reservations' (sự dè dặt) vốn có từ trước khi ra quyết định, 'second thoughts' đến sau.

Prepositions

about on

"Second thoughts about": Diễn tả sự nghi ngờ về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "I had second thoughts about accepting the job."
"Second thoughts on": Ít phổ biến hơn 'about' nhưng vẫn được sử dụng. Ví dụ: "She had second thoughts on her purchase."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + second thoughts
  • have have second thoughts
    (có suy nghĩ lại, đắn đo, cân nhắc lại)
  • give give someone second thoughts
    (khiến ai đó phải suy nghĩ lại, gây hoang mang, làm cho ai đó phải đắn đo)
  • cause cause second thoughts
    (gây ra sự đắn đo, khiến phải suy nghĩ lại)
  • express express second thoughts
    (bày tỏ sự đắn đo, sự cân nhắc lại)
Adjective + second thoughts
  • no no second thoughts
    (không hề đắn đo, không suy nghĩ lại)
  • any any second thoughts
    (bất kỳ sự đắn đo nào (thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn))
  • serious serious second thoughts
    (những suy nghĩ lại nghiêm túc, sự đắn đo nghiêm trọng)
  • grave grave second thoughts
    (những sự đắn đo sâu sắc, lo lắng lớn)
second thoughts + Preposition
  • about second thoughts about
    (suy nghĩ lại về (cái gì đó))

Idioms

  • have second thoughts

    đắn đo, suy nghĩ lại, thay đổi ý định sau khi đã quyết định hoặc xem xét ban đầu

    "I was going to buy the car, but I'm having second thoughts."

    (Tôi định mua chiếc xe đó, nhưng tôi đang suy nghĩ lại.)

  • on second thought

    nghĩ lại thì, suy đi tính lại (thường dùng khi muốn thay đổi một quyết định hoặc ý kiến vừa đưa ra)

    "Let's meet at 7 PM. No, on second thought, let's make it 7:30."

    (Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối nhé. Không, nghĩ lại thì, chúng ta gặp lúc 7 rưỡi đi.)

  • without a second thought / not give it a second thought

    không một chút đắn đo, không suy nghĩ gì (thường là làm việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc không lo lắng)

    "She jumped into the cold water without a second thought to save the child."

    (Cô ấy nhảy xuống nước lạnh không một chút đắn đo để cứu đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second thoughts

Noun (plural)
Lật mặt

Sự nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.

"I'm beginning to have second thoughts about our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After agreeing to the deal, I started to have second thoughts about it.
Sau khi đồng ý với thỏa thuận, tôi bắt đầu suy nghĩ lại về nó.
Phủ định
She didn't have second thoughts about quitting her job; she knew it was the right decision.
Cô ấy không hề suy nghĩ lại về việc bỏ việc; cô ấy biết đó là quyết định đúng đắn.
Nghi vấn
Are you having second thoughts about getting married?
Bạn có đang suy nghĩ lại về việc kết hôn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had second thoughts about accepting the job offer.
Cô ấy đã suy nghĩ lại về việc chấp nhận lời mời làm việc.
Phủ định
He didn't have second thoughts about marrying her.
Anh ấy đã không hề suy nghĩ lại về việc cưới cô ấy.
Nghi vấn
Did you have second thoughts after buying the car?
Bạn có suy nghĩ lại sau khi mua chiếc xe không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have second thoughts about the investment, you should reconsider your decision.
Nếu bạn có những suy nghĩ lại về khoản đầu tư, bạn nên xem xét lại quyết định của mình.
Phủ định
If she doesn't have second thoughts about marrying him, she will likely go through with the wedding.
Nếu cô ấy không có những suy nghĩ lại về việc kết hôn với anh ấy, cô ấy có khả năng sẽ tiến hành đám cưới.
Nghi vấn
Will you cancel the deal if you have second thoughts about the terms?
Bạn sẽ hủy bỏ thỏa thuận nếu bạn có những suy nghĩ lại về các điều khoản chứ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to her gut feeling, she wouldn't have had second thoughts about marrying him later.
Nếu cô ấy đã lắng nghe trực giác của mình, cô ấy đã không phải hối hận về việc kết hôn với anh ta sau này.
Phủ định
If he hadn't had second thoughts about investing in the company, he would have become a millionaire.
Nếu anh ấy không do dự về việc đầu tư vào công ty, anh ấy đã trở thành triệu phú rồi.
Nghi vấn
Would she have avoided the problem if she hadn't had second thoughts about telling the truth?
Cô ấy có thể đã tránh được vấn đề nếu cô ấy không do dự về việc nói ra sự thật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to have second thoughts about marrying him after his embarrassing outburst.
Cô ấy sẽ phải suy nghĩ lại về việc kết hôn với anh ta sau sự bùng nổ đáng xấu hổ của anh ta.
Phủ định
I am not going to have second thoughts about quitting this job; it's the right decision.
Tôi sẽ không phải suy nghĩ lại về việc bỏ công việc này; đó là một quyết định đúng đắn.
Nghi vấn
Are you going to have second thoughts about selling your house now that the market is improving?
Bạn có định suy nghĩ lại về việc bán nhà của bạn bây giờ khi thị trường đang cải thiện không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had second thoughts about marrying him, but she went through with the wedding anyway.
Cô ấy đã từng có những suy nghĩ lại về việc cưới anh ta, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm đám cưới.
Phủ định
He hadn't had second thoughts about his decision to quit his job until he saw how much his family struggled.
Anh ấy đã không hề có suy nghĩ lại về quyết định bỏ việc cho đến khi anh ấy thấy gia đình anh ấy phải vật lộn như thế nào.
Nghi vấn
Had you had second thoughts about investing in the company before it went bankrupt?
Bạn đã từng có suy nghĩ lại về việc đầu tư vào công ty trước khi nó phá sản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second thoughts".

Giá trị của sự cân nhắc và tránh hối tiếc

Cụm từ 'second thoughts' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự khuyến khích suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc lại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Nó thường được liên hệ với việc tránh 'buyer's remorse' (nỗi hối hận của người mua sau khi đã chi tiền) hoặc ý tưởng 'sleeping on it' (nghĩa là 'để qua đêm rồi quyết định', cho phép có thêm thời gian suy nghĩ).

Biểu hiện của sự cẩn trọng

Việc có 'second thoughts' không hẳn là sự yếu kém, mà thường được xem là dấu hiệu của sự cẩn trọng và trách nhiệm. Nó cho thấy một người sẵn sàng đánh giá lại các lựa chọn của mình để đưa ra quyết định tốt hơn, thay vì hành động bốc đồng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và khả năng tự điều chỉnh trong quá trình ra quyết định cá nhân và xã hội.