no change of heart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where someone maintains their original opinion or decision and does not change their mind or feelings.
Vietnamese Meaning
Một tình huống khi ai đó giữ vững ý kiến hoặc quyết định ban đầu của họ và không thay đổi suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the overwhelming evidence, the jury showed no change of heart and delivered a guilty verdict."
"Bất chấp những bằng chứng áp đảo, bồi thẩm đoàn không hề thay đổi quyết định và tuyên án có tội."
-
"He showed no change of heart, even when his own family pleaded with him."
"Anh ấy không hề thay đổi ý định, ngay cả khi gia đình anh ấy cầu xin."
-
"The company has shown no change of heart regarding its environmental policies."
"Công ty không hề thay đổi quan điểm về các chính sách môi trường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | change | sự thay đổi |
| Verb | change | thay đổi |
| Adjective | unchanging | không thay đổi, bất biến |
| Noun | heart | trái tim, tấm lòng |
| Adjective | heartfelt | chân thành, xuất phát từ trái tim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiên định, cứng đầu hoặc không khoan nhượng trong một vấn đề nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là không thay đổi ý kiến; nó nhấn mạnh sự không thay đổi về mặt cảm xúc và thái độ. Cần phân biệt với các cụm từ đơn giản như 'not change one's mind' (không thay đổi ý định) vì 'no change of heart' hàm ý một sự gắn bó sâu sắc về mặt cảm xúc với quyết định ban đầu.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm 'change of heart' liên kết sự thay đổi với 'trái tim' (heart), tượng trưng cho cảm xúc, ý chí và lòng trung thành. Nó biểu thị sự thay đổi *trong* trái tim, tức là sự thay đổi về tình cảm, quan điểm sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have no change of heart (giữ nguyên ý định/quan điểm, không thay lòng đổi dạ)
-
show show no change of heart (không biểu lộ sự thay đổi ý định/quan điểm)
-
express express no change of heart (không bày tỏ sự thay đổi ý định/quan điểm)
-
There was There was no change of heart (Không có sự thay đổi ý định nào (đã xảy ra))
-
still still no change of heart (vẫn không có sự thay đổi ý định nào)
Idioms
-
no change of heart
không thay đổi ý định, không thay lòng đổi dạ, giữ nguyên quan điểm/quyết định
"Despite strong opposition, the CEO announced he had no change of heart on the new policy."
(Mặc dù bị phản đối mạnh mẽ, CEO thông báo ông vẫn không thay đổi ý định về chính sách mới.)
-
change of heart
sự thay đổi ý định, thay lòng đổi dạ (từ chối điều gì đó ban đầu nhưng sau đó lại chấp nhận, hoặc ngược lại)
"After hearing her story, I had a change of heart and decided to help."
(Sau khi nghe câu chuyện của cô ấy, tôi đã thay đổi ý định và quyết định giúp đỡ.)
-
stick to one's guns with no change of heart
giữ vững lập trường, kiên định không thay đổi quan điểm
"He decided to stick to his guns with no change of heart even when faced with serious threats."
(Anh ấy quyết định giữ vững lập trường không thay đổi ý định ngay cả khi đối mặt với những lời đe dọa nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no change of heart
Thành ngữMột tình huống khi ai đó giữ vững ý kiến hoặc quyết định ban đầu của họ và không thay đổi suy nghĩ hoặc cảm xúc.
"Despite the overwhelming evidence, the jury showed no change of heart and delivered a guilty verdict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no change of heart".
