(Top Banner Ad)
no change of heart
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học, Cảm xúc, Quyết định

no change of heart

UK: nəʊ tʃeɪndʒ əv hɑːt • US: noʊ tʃeɪndʒ əv hɑːrt

Nghĩa tiếng Việt

không thay lòng đổi dạ không hề lay chuyển vẫn giữ vững lập trường không thay đổi ý định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where someone maintains their original opinion or decision and does not change their mind or feelings.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khi ai đó giữ vững ý kiến hoặc quyết định ban đầu của họ và không thay đổi suy nghĩ hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the overwhelming evidence, the jury showed no change of heart and delivered a guilty verdict."

    "Bất chấp những bằng chứng áp đảo, bồi thẩm đoàn không hề thay đổi quyết định và tuyên án có tội."

  • "He showed no change of heart, even when his own family pleaded with him."

    "Anh ấy không hề thay đổi ý định, ngay cả khi gia đình anh ấy cầu xin."

  • "The company has shown no change of heart regarding its environmental policies."

    "Công ty không hề thay đổi quan điểm về các chính sách môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun change sự thay đổi
Verb change thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến
Noun heart trái tim, tấm lòng
Adjective heartfelt chân thành, xuất phát từ trái tim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Modern English
heart
Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
chaungen
Modern English
change
Modern English (idiom)
change of heart
Modern English (idiom)
no change of heart

Nguồn gốc của 'Trái tim' và 'Thay đổi'

Cụm từ "change of heart" (thay đổi ý định) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, dùng để diễn tả sự thay đổi trong cảm xúc, suy nghĩ hoặc quyết định của một người. Từ "heart" (trái tim) từ xa xưa đã được coi là trung tâm của cảm xúc, ý chí và linh hồn. Khi ai đó có "change of heart", nghĩa là trái tim hay tâm trí của họ đã thay đổi. "No change of heart" đơn giản là sự phủ định của cụm từ này, thể hiện rằng không có sự thay đổi nào trong lòng, ý định hay quan điểm của người đó, họ vẫn kiên định với điều đã chọn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự kiên định, cứng đầu hoặc không khoan nhượng trong một vấn đề nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là không thay đổi ý kiến; nó nhấn mạnh sự không thay đổi về mặt cảm xúc và thái độ. Cần phân biệt với các cụm từ đơn giản như 'not change one's mind' (không thay đổi ý định) vì 'no change of heart' hàm ý một sự gắn bó sâu sắc về mặt cảm xúc với quyết định ban đầu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'change of heart' liên kết sự thay đổi với 'trái tim' (heart), tượng trưng cho cảm xúc, ý chí và lòng trung thành. Nó biểu thị sự thay đổi *trong* trái tim, tức là sự thay đổi về tình cảm, quan điểm sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no change of heart
  • have have no change of heart
    (giữ nguyên ý định/quan điểm, không thay lòng đổi dạ)
  • show show no change of heart
    (không biểu lộ sự thay đổi ý định/quan điểm)
  • express express no change of heart
    (không bày tỏ sự thay đổi ý định/quan điểm)
Phrases/Clauses with no change of heart
  • There was There was no change of heart
    (Không có sự thay đổi ý định nào (đã xảy ra))
  • still still no change of heart
    (vẫn không có sự thay đổi ý định nào)

Idioms

  • no change of heart

    không thay đổi ý định, không thay lòng đổi dạ, giữ nguyên quan điểm/quyết định

    "Despite strong opposition, the CEO announced he had no change of heart on the new policy."

    (Mặc dù bị phản đối mạnh mẽ, CEO thông báo ông vẫn không thay đổi ý định về chính sách mới.)

  • change of heart

    sự thay đổi ý định, thay lòng đổi dạ (từ chối điều gì đó ban đầu nhưng sau đó lại chấp nhận, hoặc ngược lại)

    "After hearing her story, I had a change of heart and decided to help."

    (Sau khi nghe câu chuyện của cô ấy, tôi đã thay đổi ý định và quyết định giúp đỡ.)

  • stick to one's guns with no change of heart

    giữ vững lập trường, kiên định không thay đổi quan điểm

    "He decided to stick to his guns with no change of heart even when faced with serious threats."

    (Anh ấy quyết định giữ vững lập trường không thay đổi ý định ngay cả khi đối mặt với những lời đe dọa nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no change of heart

Thành ngữ
Lật mặt

Một tình huống khi ai đó giữ vững ý kiến hoặc quyết định ban đầu của họ và không thay đổi suy nghĩ hoặc cảm xúc.

"Despite the overwhelming evidence, the jury showed no change of heart and delivered a guilty verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no change of heart".

Sự Kiên Định và Uy Tín

Trong văn hóa phương Tây, việc có "no change of heart" (không thay đổi ý định) thường được đánh giá cao, đặc biệt khi nó liên quan đến các nguyên tắc, lời hứa hoặc quyết định quan trọng. Nó thể hiện sự kiên định, đáng tin cậy và có lập trường vững vàng. Một người không thay đổi ý định thường được coi là người có uy tín và lòng chính trực. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc quá cứng nhắc "no change of heart" cũng có thể bị xem là bướng bỉnh hoặc thiếu linh hoạt.

Trái Tim – Trung Tâm Của Quyết Định

Khái niệm "heart" (trái tim) trong tiếng Anh, cũng như nhiều ngôn ngữ khác, không chỉ là cơ quan sinh học mà còn là biểu tượng của cảm xúc, ý chí, lương tâm và bản chất con người. Vì vậy, "no change of heart" nhấn mạnh rằng sự kiên định không chỉ đến từ lý trí mà còn từ sâu thẳm tấm lòng và niềm tin cá nhân. Điều này phản ánh niềm tin lâu đời rằng trái tim là nguồn gốc của những quyết định sâu sắc và chân thật nhất của một người.