shift in attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change or alteration in someone's way of thinking, feeling, or behaving.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi hoặc biến đổi trong cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành vi của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a significant shift in attitude towards healthy eating."
"Đã có một sự thay đổi đáng kể trong thái độ đối với việc ăn uống lành mạnh."
-
"The company needs a shift in attitude if it wants to attract younger employees."
"Công ty cần một sự thay đổi trong thái độ nếu muốn thu hút nhân viên trẻ tuổi hơn."
-
"There's been a shift in attitude towards working from home since the pandemic."
"Đã có một sự thay đổi trong thái độ đối với việc làm việc tại nhà kể từ sau đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự thay đổi đáng chú ý hoặc quan trọng. 'Attitude' ở đây đề cập đến quan điểm, thái độ hoặc cảm xúc đối với một người, vật, hoặc tình huống cụ thể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'change of heart' (thay đổi trong tình cảm, thường là tích cực) hoặc 'turnaround' (sự thay đổi hoàn toàn) nằm ở mức độ và phạm vi của sự thay đổi.
Prepositions
* **in:** Được dùng để chỉ sự thay đổi trong thái độ chung, tổng thể. Ví dụ: 'a shift in attitude in the workplace'. * **towards:** Dùng khi chỉ sự thay đổi thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a shift in attitude towards environmental issues'. * **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự thay đổi thái độ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'a shift in attitude on gun control'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant shift in attitude (một sự thay đổi đáng kể trong thái độ)
-
major a major shift in attitude (một sự thay đổi lớn trong thái độ)
-
subtle a subtle shift in attitude (một sự thay đổi tinh tế trong thái độ)
-
drastic a drastic shift in attitude (một sự thay đổi mạnh mẽ/quyết liệt trong thái độ)
-
profound a profound shift in attitude (một sự thay đổi sâu sắc trong thái độ)
-
cause to cause a shift in attitude (gây ra sự thay đổi trong thái độ)
-
undergo to undergo a shift in attitude (trải qua một sự thay đổi trong thái độ)
-
reflect to reflect a shift in attitude (phản ánh sự thay đổi trong thái độ)
-
observe to observe a shift in attitude (quan sát thấy sự thay đổi trong thái độ)
-
notice to notice a shift in attitude (nhận thấy sự thay đổi trong thái độ)
Idioms
-
undergo a significant shift in attitude
trải qua một sự thay đổi đáng kể trong thái độ (thường là sâu sắc và có ảnh hưởng lớn)
"After her trip abroad, she underwent a significant shift in attitude towards environmental issues."
(Sau chuyến đi nước ngoài, cô ấy đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong thái độ đối với các vấn đề môi trường.)
-
a dramatic shift in attitude towards something
một sự thay đổi thái độ kịch tính/đột ngột đối với điều gì đó
"There's been a dramatic shift in attitude towards remote work in many companies."
(Đã có một sự thay đổi thái độ đột ngột đối với làm việc từ xa ở nhiều công ty.)
-
signal a shift in attitude
báo hiệu/cho thấy một sự thay đổi trong thái độ
"The CEO's recent speech signaled a shift in attitude regarding company policy."
(Bài phát biểu gần đây của CEO đã báo hiệu một sự thay đổi trong thái độ về chính sách công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shift in attitude
Danh từSự thay đổi hoặc biến đổi trong cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành vi của ai đó.
"There has been a significant shift in attitude towards healthy eating."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had listened to employee feedback, there would be a shift in attitude towards management now. |
Nếu công ty đã lắng nghe phản hồi của nhân viên, thì bây giờ đã có sự thay đổi trong thái độ đối với ban quản lý. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she might have experienced a shift in attitude after the motivational workshop. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã trải qua một sự thay đổi trong thái độ sau buổi hội thảo động viên. |
| Nghi vấn | If they had addressed the bullying issue seriously, would there be a shift in attitude at school now? |
Nếu họ đã giải quyết vấn đề bắt nạt một cách nghiêm túc, thì bây giờ có sự thay đổi trong thái độ ở trường không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please show a shift in attitude immediately. |
Làm ơn thể hiện sự thay đổi trong thái độ ngay lập tức. |
| Phủ định | Don't shift your attitude based on rumors. |
Đừng thay đổi thái độ của bạn dựa trên tin đồn. |
| Nghi vấn | Do shift your attitude to be more positive! |
Hãy thay đổi thái độ của bạn để tích cực hơn! |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there had been a shift in attitude among the board members before they made that disastrous decision. |
Tôi ước đã có một sự thay đổi trong thái độ của các thành viên hội đồng quản trị trước khi họ đưa ra quyết định tai hại đó. |
| Phủ định | If only he hadn't wished for a shift in her attitude; she became someone I didn't even know. |
Giá như anh ấy không ước có một sự thay đổi trong thái độ của cô ấy; cô ấy đã trở thành một người mà tôi thậm chí không nhận ra. |
| Nghi vấn | Do you wish for a shift in your boss's attitude towards your project? |
Bạn có ước có một sự thay đổi trong thái độ của sếp bạn đối với dự án của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift in attitude".
