(Top Banner Ad)
shift in attitude
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh

shift in attitude

UK: /ʃɪft ɪn ˈætɪˌtjuːd/ • US: /ʃɪft ɪn ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi thái độ chuyển biến trong thái độ đổi mới tư duy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change or alteration in someone's way of thinking, feeling, or behaving.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hoặc biến đổi trong cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành vi của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant shift in attitude towards healthy eating."

    "Đã có một sự thay đổi đáng kể trong thái độ đối với việc ăn uống lành mạnh."

  • "The company needs a shift in attitude if it wants to attract younger employees."

    "Công ty cần một sự thay đổi trong thái độ nếu muốn thu hút nhân viên trẻ tuổi hơn."

  • "There's been a shift in attitude towards working from home since the pandemic."

    "Đã có một sự thay đổi trong thái độ đối với việc làm việc tại nhà kể từ sau đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift Sự thay đổi, sự dịch chuyển; ca làm việc
Verb shift Thay đổi, dịch chuyển; chuyển đổi
Adjective shifting Thay đổi liên tục, dịch chuyển
Noun attitude Thái độ, quan điểm
Adjective attitudinal Thuộc về thái độ
Adverb attitudinally Về mặt thái độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan
Proto-Germanic
*skiftan

Sự Dịch Chuyển Từ Việc Phân Chia

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', mang nghĩa là 'phân chia, sắp xếp' hoặc 'thay đổi vị trí'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc di chuyển vật thể hoặc thay đổi ca làm việc. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để diễn tả sự thay đổi tổng thể, không chỉ về vật lý mà còn về quan điểm, như trong 'shift in attitude'.

Thái Độ Từ Tư Thế

Từ 'attitude' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp, 'attitude', có nghĩa là 'tư thế, dáng điệu'. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở tiếng Latinh 'aptitudo' (sự phù hợp, năng khiếu) qua tiếng Ý 'attitudine' (tư thế, năng khiếu). Ban đầu, nó thường được dùng trong nghệ thuật để chỉ tư thế của một nhân vật. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ tư thế tinh thần, quan điểm hay cảm xúc của một người đối với điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự thay đổi đáng chú ý hoặc quan trọng. 'Attitude' ở đây đề cập đến quan điểm, thái độ hoặc cảm xúc đối với một người, vật, hoặc tình huống cụ thể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'change of heart' (thay đổi trong tình cảm, thường là tích cực) hoặc 'turnaround' (sự thay đổi hoàn toàn) nằm ở mức độ và phạm vi của sự thay đổi.

Prepositions

in towards on

* **in:** Được dùng để chỉ sự thay đổi trong thái độ chung, tổng thể. Ví dụ: 'a shift in attitude in the workplace'. * **towards:** Dùng khi chỉ sự thay đổi thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a shift in attitude towards environmental issues'. * **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự thay đổi thái độ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'a shift in attitude on gun control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shift in attitude
  • significant a significant shift in attitude
    (một sự thay đổi đáng kể trong thái độ)
  • major a major shift in attitude
    (một sự thay đổi lớn trong thái độ)
  • subtle a subtle shift in attitude
    (một sự thay đổi tinh tế trong thái độ)
  • drastic a drastic shift in attitude
    (một sự thay đổi mạnh mẽ/quyết liệt trong thái độ)
  • profound a profound shift in attitude
    (một sự thay đổi sâu sắc trong thái độ)
Verb + shift in attitude
  • cause to cause a shift in attitude
    (gây ra sự thay đổi trong thái độ)
  • undergo to undergo a shift in attitude
    (trải qua một sự thay đổi trong thái độ)
  • reflect to reflect a shift in attitude
    (phản ánh sự thay đổi trong thái độ)
  • observe to observe a shift in attitude
    (quan sát thấy sự thay đổi trong thái độ)
  • notice to notice a shift in attitude
    (nhận thấy sự thay đổi trong thái độ)

Idioms

  • undergo a significant shift in attitude

    trải qua một sự thay đổi đáng kể trong thái độ (thường là sâu sắc và có ảnh hưởng lớn)

    "After her trip abroad, she underwent a significant shift in attitude towards environmental issues."

    (Sau chuyến đi nước ngoài, cô ấy đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong thái độ đối với các vấn đề môi trường.)

  • a dramatic shift in attitude towards something

    một sự thay đổi thái độ kịch tính/đột ngột đối với điều gì đó

    "There's been a dramatic shift in attitude towards remote work in many companies."

    (Đã có một sự thay đổi thái độ đột ngột đối với làm việc từ xa ở nhiều công ty.)

  • signal a shift in attitude

    báo hiệu/cho thấy một sự thay đổi trong thái độ

    "The CEO's recent speech signaled a shift in attitude regarding company policy."

    (Bài phát biểu gần đây của CEO đã báo hiệu một sự thay đổi trong thái độ về chính sách công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift in attitude

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi hoặc biến đổi trong cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành vi của ai đó.

"There has been a significant shift in attitude towards healthy eating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had listened to employee feedback, there would be a shift in attitude towards management now.
Nếu công ty đã lắng nghe phản hồi của nhân viên, thì bây giờ đã có sự thay đổi trong thái độ đối với ban quản lý.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she might have experienced a shift in attitude after the motivational workshop.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, có lẽ cô ấy đã trải qua một sự thay đổi trong thái độ sau buổi hội thảo động viên.
Nghi vấn
If they had addressed the bullying issue seriously, would there be a shift in attitude at school now?
Nếu họ đã giải quyết vấn đề bắt nạt một cách nghiêm túc, thì bây giờ có sự thay đổi trong thái độ ở trường không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please show a shift in attitude immediately.
Làm ơn thể hiện sự thay đổi trong thái độ ngay lập tức.
Phủ định
Don't shift your attitude based on rumors.
Đừng thay đổi thái độ của bạn dựa trên tin đồn.
Nghi vấn
Do shift your attitude to be more positive!
Hãy thay đổi thái độ của bạn để tích cực hơn!

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there had been a shift in attitude among the board members before they made that disastrous decision.
Tôi ước đã có một sự thay đổi trong thái độ của các thành viên hội đồng quản trị trước khi họ đưa ra quyết định tai hại đó.
Phủ định
If only he hadn't wished for a shift in her attitude; she became someone I didn't even know.
Giá như anh ấy không ước có một sự thay đổi trong thái độ của cô ấy; cô ấy đã trở thành một người mà tôi thậm chí không nhận ra.
Nghi vấn
Do you wish for a shift in your boss's attitude towards your project?
Bạn có ước có một sự thay đổi trong thái độ của sếp bạn đối với dự án của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift in attitude".

Thay Đổi Tư Duy và Phát Triển Bản Thân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'shift in attitude' (thay đổi thái độ) thường gắn liền với phong trào phát triển bản thân và tư duy tích cực. Nhiều sách, hội thảo và huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi thái độ tiêu cực thành tích cực để đạt được thành công và hạnh phúc. Đây được gọi là 'mindset shift' (thay đổi tư duy), một yếu tố then chốt để vượt qua thử thách và đạt mục tiêu.

Sự Tiến Hóa Xã Hội và Dư Luận

Sự 'shift in attitude' cũng là một thuật ngữ quan trọng khi thảo luận về sự tiến hóa của xã hội. Theo thời gian, thái độ của công chúng đối với các vấn đề xã hội như quyền bình đẳng, môi trường, hoặc các chuẩn mực văn hóa có thể thay đổi đáng kể. Những sự thay đổi này thường được thúc đẩy bởi giáo dục, truyền thông, và các phong trào xã hội, dẫn đến những cải cách pháp luật và thay đổi hành vi tập thể.