(Top Banner Ad)
chanson
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Văn hóa

chanson

UK: /ˈʃænsɒn/ • US: /ʃænˈsɒn/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát Pháp nhạc Pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A French song, especially a lyric one from the Middle Ages or Renaissance.

Vietnamese Meaning

Một bài hát tiếng Pháp, đặc biệt là một bài hát trữ tình từ thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She performed a beautiful chanson at the concert."

    "Cô ấy đã trình bày một bài chanson tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc."

  • "The cafe played traditional chansons."

    "Quán cà phê phát những bản chanson truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chanteuse Nữ ca sĩ (thường là ca sĩ phòng trà hoặc hộp đêm, đặc biệt là ở Pháp).
Noun chansonnier Nhạc sĩ hoặc ca sĩ chuyên về thể loại chanson; một tuyển tập các bài hát chanson.
Noun/Verb chant Bài hát tụng, lời cầu kinh / Tụng kinh, hô vang.
Verb enchant Làm say mê, bỏ bùa mê (chung gốc Latin nghĩa là 'hát vào trong').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan-
Latin
cantio (a song, singing)
Old French
chanson
English (from French)
chanson

Bài ca từ nước Pháp

Từ "chanson" trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là "bài hát". Gốc rễ của nó bắt nguồn từ từ "cantio" trong tiếng Latin, nghĩa là "sự ca hát". Đây là lý do tại sao từ này thường gợi lên hình ảnh những bài hát trữ tình, đậm chất thơ và mang phong cách đặc trưng của Pháp, giống như một người anh em họ sang trọng của từ "song".

Usage Note

Từ 'chanson' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một loại bài hát cụ thể trong văn hóa Pháp. Nó thường mang tính chất nghệ thuật và trữ tình, khác với các loại nhạc đại chúng khác. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ các bài hát Pháp cổ điển hoặc các bài hát mang phong cách tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chanson
  • French chanson
    (bản chanson Pháp)
  • classic chanson
    (bản chanson kinh điển)
  • romantic chanson
    (bản chanson lãng mạn)
  • traditional chanson
    (bản chanson truyền thống)
Verb + chanson
  • listen to a chanson
    (nghe một bản chanson)
  • sing a chanson
    (hát một bản chanson)
  • perform a chanson
    (biểu diễn một bản chanson)
  • compose a chanson
    (sáng tác một bản chanson)

Idioms

  • chanson de geste

    Trường ca anh hùng (một thể loại thơ tự sự thời trung cổ của Pháp kể về những chiến công hiển hách của các hiệp sĩ).

    "The 'Song of Roland' is the most famous chanson de geste from medieval France."

    ('Bài ca Roland' là bản chanson de geste nổi tiếng nhất từ thời trung cổ của Pháp.)

  • chanson d'amour

    Bản tình ca (nghĩa đen từ tiếng Pháp là 'bài hát về tình yêu'), thường mang sắc thái cổ điển hoặc lãng mạn.

    "The street musician played a beautiful chanson d'amour on his accordion."

    (Người nghệ sĩ đường phố đã chơi một bản chanson d'amour tuyệt đẹp bằng cây đàn accordion của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chanson

danh từ
Lật mặt

Một bài hát tiếng Pháp, đặc biệt là một bài hát trữ tình từ thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng.

"She performed a beautiful chanson at the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
France's chansons are known worldwide.
Những bài chanson của Pháp được biết đến trên toàn thế giới.
Phủ định
The students' chansons weren't as good as the teacher's.
Những bài chanson của học sinh không hay bằng của giáo viên.
Nghi vấn
Is it Charles and Camilla's chanson?
Có phải đó là bài chanson của Charles và Camilla không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chanson".

Dòng nhạc Chanson của Pháp

Chanson không chỉ là một 'bài hát' thông thường. Tại Pháp, nó là một thể loại âm nhạc đặc trưng, chú trọng vào phần lời (thường mang tính tự sự, xã hội hoặc thơ ca) và được thể hiện bởi một 'chanteur' (nam ca sĩ) hoặc 'chanteuse' (nữ ca sĩ). Những nghệ sĩ huyền thoại như Édith Piaf, Jacques Brel, và Charles Aznavour là những biểu tượng của dòng nhạc này.

Chanson và Văn học Trung cổ

Trong lịch sử, 'chanson de geste' (trường ca về những hành động vĩ đại) là một phần quan trọng của văn học Pháp thời trung cổ. Những bài thơ dài này được các người hát rong truyền miệng, kể lại các câu chuyện anh hùng về các hiệp sĩ, tương tự như sử thi 'Beowulf' của Anh hay 'Iliad' của Hy Lạp.