(Top Banner Ad)
french music
A2
Noun Phrase A2 Văn hóa, Âm nhạc

french music

UK: /frentʃ ˈmjuːzɪk/ • US: /frentʃ ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc Pháp âm nhạc Pháp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music originating from France.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc có nguồn gốc từ Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys listening to french music while studying."

    "Cô ấy thích nghe nhạc Pháp khi đang học bài."

  • "The festival featured a variety of french music."

    "Lễ hội có nhiều thể loại nhạc Pháp khác nhau."

  • "He is a fan of french music from the 1960s."

    "Anh ấy là một người hâm mộ nhạc Pháp từ những năm 1960."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musician Nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ
Adjective musical Thuộc về âm nhạc; có giai điệu, du dương
Adverb musically Một cách có nhạc điệu, theo phong cách âm nhạc
Noun musicology Âm nhạc học, ngành nghiên cứu âm nhạc
Verb frenchify Pháp hóa, làm cho giống Pháp

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē (nghệ thuật của Nàng Thơ, nguồn gốc của 'music')
Latin
musica (âm nhạc, tiền thân của 'music')
Frankish
*Frank (tên bộ lạc Germanic, nguồn gốc của 'French')
Old French
musique (âm nhạc) & franceis (thuộc về người Frank/Pháp)
Middle English
musik (âm nhạc) & Frensh (thuộc Pháp)
Modern English
French music (nhạc Pháp)

Nguồn gốc của 'French'

Từ 'French' (Pháp) có nguồn gốc từ 'franceis' trong tiếng Pháp cổ, sau đó là từ 'Franc' – tên của một bộ lạc Germanic đã chinh phục Gaul (nay là Pháp) vào thế kỷ 5. Cái tên 'Franc' dần dần được dùng để chỉ khu vực và những người sống ở đó.

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' (âm nhạc) bắt nguồn từ 'mousikē (tekhnē)' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ'. Trong thần thoại Hy Lạp, các Nàng Thơ (Muses) là những nữ thần của nghệ thuật, khoa học và văn chương, truyền cảm hứng cho sự sáng tạo, và âm nhạc là một trong những nghệ thuật quan trọng do họ bảo trợ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một tập hợp rộng lớn các thể loại âm nhạc khác nhau, từ âm nhạc cổ điển đến nhạc pop đương đại của Pháp. Sắc thái biểu cảm của 'french music' có thể bao gồm sự tinh tế, lãng mạn, và đôi khi là sự phức tạp về mặt lý thuyết âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french music
  • classical classical French music
    (nhạc Pháp cổ điển)
  • romantic romantic French music
    (nhạc Pháp lãng mạn)
  • contemporary contemporary French music
    (nhạc Pháp đương đại)
  • traditional traditional French music
    (nhạc Pháp truyền thống)
  • beautiful beautiful French music
    (nhạc Pháp tuyệt đẹp)
Verb + french music
  • listen to listen to French music
    (nghe nhạc Pháp)
  • enjoy enjoy French music
    (thưởng thức nhạc Pháp)
  • discover discover French music
    (khám phá nhạc Pháp)
  • play play French music
    (chơi nhạc Pháp)
  • appreciate appreciate French music
    (đánh giá cao nhạc Pháp)

Idioms

  • the sound of French music

    âm thanh đặc trưng của nhạc Pháp (thường dùng để miêu tả một thể loại hoặc phong cách cụ thể)

    "Many people find the sound of French music, especially chansons, very charming."

    (Nhiều người thấy âm thanh đặc trưng của nhạc Pháp, đặc biệt là thể loại chanson, rất quyến rũ.)

  • a taste of French music

    một chút hương vị/trải nghiệm về nhạc Pháp

    "This concert offers a taste of French music from different eras."

    (Buổi hòa nhạc này mang đến một chút hương vị nhạc Pháp từ các thời kỳ khác nhau.)

  • the heart of French music

    trái tim/tinh hoa của nhạc Pháp

    "Chanson française is often considered the heart of French music."

    (Chanson française thường được coi là trái tim của nền âm nhạc Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french music

Noun Phrase
Lật mặt

Âm nhạc có nguồn gốc từ Pháp.

"She enjoys listening to french music while studying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The French music, which is often characterized by its romantic melodies, has influenced many artists.
Nhạc Pháp, thường được đặc trưng bởi những giai điệu lãng mạn, đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ.
Phủ định
The concert hall, where they usually play French music, wasn't available last night.
Phòng hòa nhạc, nơi họ thường chơi nhạc Pháp, đã không có sẵn vào tối qua.
Nghi vấn
Is there any French music that you know of which features the accordion?
Có bất kỳ bản nhạc Pháp nào mà bạn biết có sử dụng đàn accordion không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french music".

Chanson Française

Chanson française là một thể loại âm nhạc đặc trưng của Pháp, nổi tiếng với ca từ mang tính thơ ca, giai điệu da diết và thường kể những câu chuyện đời thường, tình yêu, hoặc bình luận xã hội. Đây là một phần quan trọng định hình nền âm nhạc Pháp, với các nghệ sĩ huyền thoại như Edith Piaf và Serge Gainsbourg.

Fête de la Musique (Ngày hội Âm nhạc)

Fête de la Musique (còn gọi là Make Music Day) là một sự kiện âm nhạc toàn cầu bắt nguồn từ Pháp vào năm 1982. Hàng năm vào ngày 21 tháng 6, khắp các thành phố của Pháp và nhiều nơi trên thế giới, mọi người được khuyến khích chơi nhạc tự do trên đường phố, tại các công viên và không gian công cộng, nhằm tôn vinh âm nhạc và sự đa dạng của nó.