french music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music originating from France.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc có nguồn gốc từ Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys listening to french music while studying."
"Cô ấy thích nghe nhạc Pháp khi đang học bài."
-
"The festival featured a variety of french music."
"Lễ hội có nhiều thể loại nhạc Pháp khác nhau."
-
"He is a fan of french music from the 1960s."
"Anh ấy là một người hâm mộ nhạc Pháp từ những năm 1960."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | musician | Nhạc sĩ, người chơi nhạc cụ |
| Adjective | musical | Thuộc về âm nhạc; có giai điệu, du dương |
| Adverb | musically | Một cách có nhạc điệu, theo phong cách âm nhạc |
| Noun | musicology | Âm nhạc học, ngành nghiên cứu âm nhạc |
| Verb | frenchify | Pháp hóa, làm cho giống Pháp |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một tập hợp rộng lớn các thể loại âm nhạc khác nhau, từ âm nhạc cổ điển đến nhạc pop đương đại của Pháp. Sắc thái biểu cảm của 'french music' có thể bao gồm sự tinh tế, lãng mạn, và đôi khi là sự phức tạp về mặt lý thuyết âm nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical classical French music (nhạc Pháp cổ điển)
-
romantic romantic French music (nhạc Pháp lãng mạn)
-
contemporary contemporary French music (nhạc Pháp đương đại)
-
traditional traditional French music (nhạc Pháp truyền thống)
-
beautiful beautiful French music (nhạc Pháp tuyệt đẹp)
-
listen to listen to French music (nghe nhạc Pháp)
-
enjoy enjoy French music (thưởng thức nhạc Pháp)
-
discover discover French music (khám phá nhạc Pháp)
-
play play French music (chơi nhạc Pháp)
-
appreciate appreciate French music (đánh giá cao nhạc Pháp)
Idioms
-
the sound of French music
âm thanh đặc trưng của nhạc Pháp (thường dùng để miêu tả một thể loại hoặc phong cách cụ thể)
"Many people find the sound of French music, especially chansons, very charming."
(Nhiều người thấy âm thanh đặc trưng của nhạc Pháp, đặc biệt là thể loại chanson, rất quyến rũ.)
-
a taste of French music
một chút hương vị/trải nghiệm về nhạc Pháp
"This concert offers a taste of French music from different eras."
(Buổi hòa nhạc này mang đến một chút hương vị nhạc Pháp từ các thời kỳ khác nhau.)
-
the heart of French music
trái tim/tinh hoa của nhạc Pháp
"Chanson française is often considered the heart of French music."
(Chanson française thường được coi là trái tim của nền âm nhạc Pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
french music
Noun PhraseÂm nhạc có nguồn gốc từ Pháp.
"She enjoys listening to french music while studying."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The French music, which is often characterized by its romantic melodies, has influenced many artists. |
Nhạc Pháp, thường được đặc trưng bởi những giai điệu lãng mạn, đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ. |
| Phủ định | The concert hall, where they usually play French music, wasn't available last night. |
Phòng hòa nhạc, nơi họ thường chơi nhạc Pháp, đã không có sẵn vào tối qua. |
| Nghi vấn | Is there any French music that you know of which features the accordion? |
Có bất kỳ bản nhạc Pháp nào mà bạn biết có sử dụng đàn accordion không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french music".
