(Top Banner Ad)
french culture
B1
Noun Phrase B1 Văn hóa, Xã hội học

french culture

UK: /frentʃ ˈkʌltʃər/ • US: /frentʃ ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa Pháp nền văn hóa Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customs, arts, social institutions, and achievements of a particular nation, people, or group; specifically those associated with France.

Vietnamese Meaning

Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể; đặc biệt là những gì liên quan đến nước Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "French culture is renowned for its emphasis on art, philosophy, and gastronomy."

    "Văn hóa Pháp nổi tiếng với sự nhấn mạnh vào nghệ thuật, triết học và ẩm thực."

  • "Studying French culture can provide valuable insights into European history."

    "Nghiên cứu văn hóa Pháp có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử châu Âu."

  • "Many people travel to France to experience French culture firsthand."

    "Nhiều người đi du lịch Pháp để trực tiếp trải nghiệm văn hóa Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun France Nước Pháp
Noun Frenchman/Frenchwoman Người đàn ông/phụ nữ Pháp
Adjective/Noun francophone Nói tiếng Pháp / Người nói tiếng Pháp
Verb Frenchify Pháp hóa, làm cho giống Pháp
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Adjective cultured Có văn hóa, có giáo dục
Noun subculture Tiểu văn hóa
Adjective multicultural Đa văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frankōn
Old French
franceis
Middle English
frensh
Latin
cultura
Old French
culture
Middle English
culture
Modern English
French culture

Nguồn gốc của 'French'

Từ 'French' xuất phát từ 'Frank', tên của một liên minh các bộ lạc người Đức đã chinh phục Gaul (nay là Pháp) vào thế kỷ thứ 5. Người Frank đã đặt tên cho vùng đất này là Francia, và ngôn ngữ cùng văn hóa của họ đã định hình nên tiếng Pháp và văn hóa Pháp ngày nay.

Sự tiến hóa của 'Culture'

Ban đầu, từ 'culture' trong tiếng Latinh ('cultura') có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng cây trồng'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự 'nuôi dưỡng' hoặc 'phát triển' tinh thần, trí tuệ của con người, và sau đó là tổng thể các thành tựu và đặc điểm của một nhóm người hay xã hội.

Usage Note

French culture bao gồm một loạt các khía cạnh như ẩm thực, nghệ thuật (hội họa, điêu khắc, kiến trúc), âm nhạc, văn học, triết học, thời trang, điện ảnh và các giá trị xã hội. Thường được biết đến với sự tinh tế, lịch lãm và đóng góp to lớn vào văn minh nhân loại.

Prepositions

in of

* **in French culture:** được sử dụng để chỉ một cái gì đó được nhúng hoặc hiện diện trong văn hóa Pháp. Ví dụ: 'Romanticism is deeply rooted *in French culture*'.
* **of French culture:** được sử dụng để chỉ một cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến văn hóa Pháp. Ví dụ: 'The Louvre is a symbol *of French culture*'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + french culture
  • rich rich French culture
    (văn hóa Pháp phong phú)
  • vibrant vibrant French culture
    (văn hóa Pháp sôi động)
  • unique unique French culture
    (văn hóa Pháp độc đáo)
  • traditional traditional French culture
    (văn hóa Pháp truyền thống)
Verb + french culture
  • explore explore French culture
    (khám phá văn hóa Pháp)
  • appreciate appreciate French culture
    (trân trọng văn hóa Pháp)
  • experience experience French culture
    (trải nghiệm văn hóa Pháp)
  • immerse oneself in immerse oneself in French culture
    (đắm mình vào văn hóa Pháp)
Noun + of + french culture
  • aspects aspects of French culture
    (các khía cạnh của văn hóa Pháp)
  • elements elements of French culture
    (các yếu tố của văn hóa Pháp)
  • essence the essence of French culture
    (tinh hoa văn hóa Pháp)

Idioms

  • A taste of French culture

    Một chút hương vị văn hóa Pháp

    "Visiting a Parisian café offers a perfect taste of French culture."

    (Ghé thăm một quán cà phê Paris mang đến hương vị văn hóa Pháp hoàn hảo.)

  • Immerse oneself in French culture

    Đắm mình vào văn hóa Pháp

    "To truly understand France, you must immerse yourself in French culture."

    (Để thực sự hiểu nước Pháp, bạn phải đắm mình vào văn hóa Pháp.)

  • The richness of French culture

    Sự phong phú của văn hóa Pháp

    "The richness of French culture is evident in its art, cuisine, and history."

    (Sự phong phú của văn hóa Pháp thể hiện rõ qua nghệ thuật, ẩm thực và lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

french culture

Noun Phrase
Lật mặt

Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể; đặc biệt là những gì liên quan đến nước Pháp.

"French culture is renowned for its emphasis on art, philosophy, and gastronomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will learn about French culture next year.
Tôi sẽ tìm hiểu về văn hóa Pháp vào năm tới.
Phủ định
She is not going to ignore the importance of French culture in art.
Cô ấy sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của văn hóa Pháp trong nghệ thuật.
Nghi vấn
Will they study French culture at the university?
Họ sẽ học văn hóa Pháp tại trường đại học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "french culture".

Ẩm thực và Rượu vang

Văn hóa Pháp nổi tiếng toàn cầu về ẩm thực và rượu vang. Từ các món ăn tinh tế được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể, đến nghệ thuật làm bánh mì, phô mai và sản xuất rượu vang, tất cả đều là những phần không thể tách rời, phản ánh sự tỉ mỉ, sáng tạo và niềm tự hào của người Pháp trong việc thưởng thức cuộc sống.

Nghệ thuật, Thời trang và Tư duy Triết học

Pháp là cái nôi của nhiều phong trào nghệ thuật lớn, từ trường phái Ấn tượng đến chủ nghĩa Siêu thực, với các bảo tàng nổi tiếng như Louvre. Nước này cũng là trung tâm của thời trang cao cấp thế giới và có một truyền thống trí tuệ sâu sắc, sản sinh ra nhiều nhà triết học, nhà văn có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng phương Tây.