char siu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cantonese-style barbecued pork, characterized by its red color and sweet, savory flavor.
Vietnamese Meaning
Một món thịt heo xá xíu nướng theo phong cách Quảng Đông, đặc trưng bởi màu đỏ và hương vị ngọt ngào, đậm đà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a plate of char siu with rice for lunch."
"Tôi đã gọi một đĩa cơm xá xíu cho bữa trưa."
-
"The char siu at this restaurant is incredibly flavorful."
"Xá xíu ở nhà hàng này có hương vị vô cùng đậm đà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | char siu pork | Thịt heo xá xíu |
| Noun | char siu bun / char siu bao | Bánh bao xá xíu |
| Noun | siu mei | Thịt quay kiểu Quảng Đông (một thuật ngữ chung bao gồm cả xá xíu, vịt quay, heo quay,...) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng như một thành phần trong các món ăn như cơm, mì hoặc bánh bao. Màu đỏ đặc trưng của xá xíu đến từ việc sử dụng mật ong, mạch nha, và các loại gia vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make char siu at home (tự làm món xá xíu tại nhà)
-
order char siu with rice (gọi một phần cơm xá xíu)
-
slice the char siu thinly (thái mỏng thịt xá xíu)
-
char siu sauce (sốt xá xíu (dùng để ướp hoặc ăn kèm))
-
char siu ramen (mì ramen xá xíu)
-
char siu marinade (nước sốt ướp xá xíu)
Idioms
-
It's better to have given birth to a piece of char siu than to you.
Thà đẻ ra cục xá xíu còn hơn đẻ ra mày. Đây là một câu mắng phổ biến trong tiếng Quảng Đông, thường do cha mẹ nói với con cái khi họ cảm thấy đứa trẻ vô dụng hoặc không biết nghe lời, vì ít nhất xá xíu còn có thể ăn được.
"After he failed the exam again, his angry father yelled, 'It would have been better to give birth to a piece of char siu than you!'"
(Sau khi anh ta lại trượt kỳ thi, người cha giận dữ đã hét lên: 'Thà tao đẻ ra cục xá xíu còn hơn đẻ ra mày!')
-
like adding char siu to the meal
Giống như được thêm một món ngon vào bữa ăn. Cụm từ này mô tả một điều gì đó tốt đẹp, một phần thưởng, hoặc một sự cải thiện đáng hoan nghênh được thêm vào một tình huống vốn đã tốt.
"Winning the gift card was nice, but getting a surprise day off was like adding char siu to the meal."
(Trúng được thẻ quà tặng đã vui rồi, nhưng được nghỉ một ngày bất ngờ thì thật như được thêm một món ngon vào bữa ăn vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
char siu
danh từMột món thịt heo xá xíu nướng theo phong cách Quảng Đông, đặc trưng bởi màu đỏ và hương vị ngọt ngào, đậm đà.
"I ordered a plate of char siu with rice for lunch."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to eat char siu with rice. |
Tôi thích ăn xá xíu với cơm. |
| Phủ định | He doesn't like char siu because it's too sweet. |
Anh ấy không thích xá xíu vì nó quá ngọt. |
| Nghi vấn | Where can I buy the best char siu in town? |
Tôi có thể mua xá xíu ngon nhất ở đâu trong thành phố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "char siu".
