(Top Banner Ad)
char siu
A2
danh từ A2 Ẩm thực

char siu

UK: /ˌtʃɑːr ˈʃuː/ • US: /ˌtʃɑːr ˈʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

thịt xá xíu xá xíu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cantonese-style barbecued pork, characterized by its red color and sweet, savory flavor.

Vietnamese Meaning

Một món thịt heo xá xíu nướng theo phong cách Quảng Đông, đặc trưng bởi màu đỏ và hương vị ngọt ngào, đậm đà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a plate of char siu with rice for lunch."

    "Tôi đã gọi một đĩa cơm xá xíu cho bữa trưa."

  • "The char siu at this restaurant is incredibly flavorful."

    "Xá xíu ở nhà hàng này có hương vị vô cùng đậm đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun char siu pork Thịt heo xá xíu
Noun char siu bun / char siu bao Bánh bao xá xíu
Noun siu mei Thịt quay kiểu Quảng Đông (một thuật ngữ chung bao gồm cả xá xíu, vịt quay, heo quay,...)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Cantonese
叉燒 (chaa1 siu1)
English
char siu

Nguồn Gốc Cái Tên 'Xá Xíu'

Trong tiếng Quảng Đông, 'char siu' (叉燒) có nghĩa đen là 'nướng bằng xiên'. Từ 'char' (叉) có nghĩa là 'cái xiên' (giống như cái nĩa lớn) và 'siu' (燒) có nghĩa là 'quay' hoặc 'nướng'. Tên gọi này mô tả phương pháp chế biến truyền thống: những dải thịt heo dài được tẩm ướp gia vị, xiên vào những cây xiên dài và quay trên lửa cho đến khi chín hoàn hảo.

Usage Note

Thường được dùng như một thành phần trong các món ăn như cơm, mì hoặc bánh bao. Màu đỏ đặc trưng của xá xíu đến từ việc sử dụng mật ong, mạch nha, và các loại gia vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + char siu
  • make char siu at home
    (tự làm món xá xíu tại nhà)
  • order char siu with rice
    (gọi một phần cơm xá xíu)
  • slice the char siu thinly
    (thái mỏng thịt xá xíu)
char siu + Noun
  • char siu sauce
    (sốt xá xíu (dùng để ướp hoặc ăn kèm))
  • char siu ramen
    (mì ramen xá xíu)
  • char siu marinade
    (nước sốt ướp xá xíu)

Idioms

  • It's better to have given birth to a piece of char siu than to you.

    Thà đẻ ra cục xá xíu còn hơn đẻ ra mày. Đây là một câu mắng phổ biến trong tiếng Quảng Đông, thường do cha mẹ nói với con cái khi họ cảm thấy đứa trẻ vô dụng hoặc không biết nghe lời, vì ít nhất xá xíu còn có thể ăn được.

    "After he failed the exam again, his angry father yelled, 'It would have been better to give birth to a piece of char siu than you!'"

    (Sau khi anh ta lại trượt kỳ thi, người cha giận dữ đã hét lên: 'Thà tao đẻ ra cục xá xíu còn hơn đẻ ra mày!')

  • like adding char siu to the meal

    Giống như được thêm một món ngon vào bữa ăn. Cụm từ này mô tả một điều gì đó tốt đẹp, một phần thưởng, hoặc một sự cải thiện đáng hoan nghênh được thêm vào một tình huống vốn đã tốt.

    "Winning the gift card was nice, but getting a surprise day off was like adding char siu to the meal."

    (Trúng được thẻ quà tặng đã vui rồi, nhưng được nghỉ một ngày bất ngờ thì thật như được thêm một món ngon vào bữa ăn vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

char siu

danh từ
Lật mặt

Một món thịt heo xá xíu nướng theo phong cách Quảng Đông, đặc trưng bởi màu đỏ và hương vị ngọt ngào, đậm đà.

"I ordered a plate of char siu with rice for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat char siu with rice.
Tôi thích ăn xá xíu với cơm.
Phủ định
He doesn't like char siu because it's too sweet.
Anh ấy không thích xá xíu vì nó quá ngọt.
Nghi vấn
Where can I buy the best char siu in town?
Tôi có thể mua xá xíu ngon nhất ở đâu trong thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "char siu".

Màu Đỏ Đặc Trưng

Màu đỏ sậm đặc trưng bên ngoài miếng thịt xá xíu truyền thống không phải đến từ phẩm màu thực phẩm mà là từ men gạo đỏ (red yeast rice), một loại nguyên liệu lên men tự nhiên. Men gạo đỏ không chỉ tạo màu mà còn góp phần tạo nên hương vị độc đáo cho món ăn. Tuy nhiên, ngày nay nhiều nơi sử dụng phẩm màu để tiện lợi hơn.

Một Phần Của Văn Hóa 'Siu Mei'

Xá xíu là một món ăn quan trọng trong văn hóa 'siu mei' (燒味) của người Quảng Đông, tức các món thịt quay. Khi đi qua các khu phố Tàu trên khắp thế giới, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp những cửa hàng treo những tảng thịt xá xíu óng ả, vịt quay và heo quay giòn bì trước cửa kính. Đây là một món ăn mang đi rất phổ biến, thường được ăn cùng cơm.