(Top Banner Ad)
character actor
B2
noun B2 Nghệ thuật biểu diễn, Điện ảnh

character actor

UK: /ˈkærəktər ˈæktə(r)/ • US: /ˈkærəktər ˈæktər/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên chuyên vai tính cách diễn viên chuyên trị vai phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An actor who specializes in playing eccentric or unusual characters rather than leading roles.

Vietnamese Meaning

Một diễn viên chuyên đóng các vai nhân vật lập dị, khác thường, hoặc những vai phụ quan trọng, thay vì các vai chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a well-known character actor who often plays villains."

    "Anh ấy là một diễn viên tính cách nổi tiếng, thường đóng vai phản diện."

  • "Many character actors have longer careers than leading men because they're not reliant on their looks."

    "Nhiều diễn viên tính cách có sự nghiệp lâu dài hơn các diễn viên chính vì họ không phụ thuộc vào ngoại hình."

  • "The film featured a diverse cast of character actors, each bringing their unique talents to the screen."

    "Bộ phim có một dàn diễn viên tính cách đa dạng, mỗi người mang đến những tài năng độc đáo của họ lên màn ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character tính cách, nhân vật
Verb characterize mô tả đặc điểm, khắc họa
Noun characterization sự khắc họa nhân vật
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu
Adverb characteristically một cách đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

supporting actor (diễn viên phụ)featured player (diễn viên nổi bật)

Antonyms

Related Words

typecasting (sự đóng khung vai diễn)method acting (phương pháp diễn xuất nhập vai)

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kharaktēr (χαρακτήρ) - 'engraved mark'
Latin
character - 'mark, quality'
Old French
caractere
Middle English
caracter
Modern English
character
Latin
actor - 'doer, performer'
Middle French
acteur
Modern English
actor

Dấu Khắc Hy Lạp

Từ 'character' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', có nghĩa là một dấu khắc trên bề mặt. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những 'dấu ấn' hay phẩm chất đặc biệt tạo nên tính cách của một người, và sau này là một nhân vật trong truyện hoặc kịch.

Sự Ra Đời của Diễn Viên Chuyên Vai Phụ

Thuật ngữ 'character actor' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự trỗi dậy của điện ảnh. Nó được dùng để mô tả những diễn viên chuyên đóng các vai phụ độc đáo, thú vị hoặc lập dị, trái ngược với các vai chính 'ngôi sao' điển trai. Họ được coi là xương sống của nhiều bộ phim tuyệt vời.

Usage Note

Diễn viên tính cách thường được chọn vì khả năng hóa thân thành những nhân vật độc đáo, có chiều sâu, và thường đóng những vai không hào nhoáng, không đòi hỏi ngoại hình nổi bật. Họ có thể mang đến sự đáng nhớ và chiều sâu cho các nhân vật phụ, đôi khi thậm chí lấn át cả diễn viên chính về mặt diễn xuất. Sự khác biệt chính giữa diễn viên chính và diễn viên tính cách nằm ở loại vai họ thường đảm nhận và kỳ vọng của khán giả về vai diễn của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + character actor
  • great great character actor
    (diễn viên chuyên vai phụ xuất sắc)
  • veteran veteran character actor
    (diễn viên chuyên vai phụ gạo cội)
  • versatile versatile character actor
    (diễn viên chuyên vai phụ đa năng)
  • beloved beloved character actor
    (diễn viên chuyên vai phụ được yêu mến)
Verb + character actor
  • be known as be known as a character actor
    (được biết đến là một diễn viên chuyên vai phụ)
  • become become a character actor
    (trở thành một diễn viên chuyên vai phụ)
  • hire hire a character actor
    (thuê một diễn viên chuyên vai phụ)

Idioms

  • steal the show / steal the scene

    Trở thành tâm điểm chú ý, lấn át cả vai chính dù chỉ đóng vai phụ.

    "Even though he only had a small part, the character actor completely stole the show with his hilarious performance."

    (Dù chỉ có một vai nhỏ, người diễn viên chuyên vai phụ đó đã hoàn toàn chiếm trọn sân khấu với màn trình diễn hài hước của mình.)

  • a real character

    Một người có tính cách rất đặc biệt, kỳ quặc hoặc thú vị (ám chỉ kiểu người mà một character actor thường đóng).

    "My uncle is a real character; he's like someone a character actor would play in a movie."

    (Chú tôi là một người rất đặc biệt; ông ấy giống như một nhân vật mà một diễn viên chuyên vai phụ sẽ đóng trong phim.)

  • cast against type

    Giao cho diễn viên một vai trái với sở trường hoặc hình tượng quen thuộc của họ.

    "The director cast the famous character actor against type, giving him the lead romantic role."

    (Đạo diễn đã chọn vai trái sở trường cho nam diễn viên chuyên vai phụ nổi tiếng, giao cho anh vai chính lãng mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character actor

noun
Lật mặt

Một diễn viên chuyên đóng các vai nhân vật lập dị, khác thường, hoặc những vai phụ quan trọng, thay vì các vai chính.

"He's a well-known character actor who often plays villains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a renowned character actor, known for his versatility.
Anh ấy là một diễn viên chuyên trị vai phụ nổi tiếng, được biết đến với sự đa năng của mình.
Phủ định
She is not a character actor; she always plays the leading lady.
Cô ấy không phải là một diễn viên chuyên trị vai phụ; cô ấy luôn đóng vai chính.
Nghi vấn
Is he considered a character actor because of his distinct appearance?
Có phải anh ấy được coi là một diễn viên chuyên trị vai phụ vì ngoại hình đặc biệt của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character actor".

Xương Sống của Hollywood

Tại Hollywood, diễn viên chuyên vai phụ (character actor) thường được gọi là 'xương sống' của ngành công nghiệp. Dù có thể không nổi tiếng như các ngôi sao chính, họ lại được kính trọng sâu sắc vì tài năng và khả năng biến hóa thành nhiều dạng vai khác nhau. Sự có mặt của họ thường đảm bảo một màn trình diễn chất lượng cao trong phim.

Không Phải Là 'Đóng Khung'

Trở thành một 'character actor' khác với việc bị 'typecast' (đóng khung một loại vai). Diễn viên bị đóng khung là người luôn phải đóng đi đóng lại cùng một kiểu vai. Một diễn viên chuyên vai phụ xuất sắc thì rất đa năng và có thể đóng nhiều loại nhân vật khác nhau và đáng nhớ—người bạn thân kỳ quặc, người thầy già thông thái, hay kẻ phản diện đáng sợ—thường là trong cùng một sự nghiệp.