character actor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An actor who specializes in playing eccentric or unusual characters rather than leading roles.
Vietnamese Meaning
Một diễn viên chuyên đóng các vai nhân vật lập dị, khác thường, hoặc những vai phụ quan trọng, thay vì các vai chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a well-known character actor who often plays villains."
"Anh ấy là một diễn viên tính cách nổi tiếng, thường đóng vai phản diện."
-
"Many character actors have longer careers than leading men because they're not reliant on their looks."
"Nhiều diễn viên tính cách có sự nghiệp lâu dài hơn các diễn viên chính vì họ không phụ thuộc vào ngoại hình."
-
"The film featured a diverse cast of character actors, each bringing their unique talents to the screen."
"Bộ phim có một dàn diễn viên tính cách đa dạng, mỗi người mang đến những tài năng độc đáo của họ lên màn ảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | character | tính cách, nhân vật |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm, khắc họa |
| Noun | characterization | sự khắc họa nhân vật |
| Adjective | characteristic | đặc trưng, tiêu biểu |
| Adverb | characteristically | một cách đặc trưng, tiêu biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn viên tính cách thường được chọn vì khả năng hóa thân thành những nhân vật độc đáo, có chiều sâu, và thường đóng những vai không hào nhoáng, không đòi hỏi ngoại hình nổi bật. Họ có thể mang đến sự đáng nhớ và chiều sâu cho các nhân vật phụ, đôi khi thậm chí lấn át cả diễn viên chính về mặt diễn xuất. Sự khác biệt chính giữa diễn viên chính và diễn viên tính cách nằm ở loại vai họ thường đảm nhận và kỳ vọng của khán giả về vai diễn của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great character actor (diễn viên chuyên vai phụ xuất sắc)
-
veteran veteran character actor (diễn viên chuyên vai phụ gạo cội)
-
versatile versatile character actor (diễn viên chuyên vai phụ đa năng)
-
beloved beloved character actor (diễn viên chuyên vai phụ được yêu mến)
-
be known as be known as a character actor (được biết đến là một diễn viên chuyên vai phụ)
-
become become a character actor (trở thành một diễn viên chuyên vai phụ)
-
hire hire a character actor (thuê một diễn viên chuyên vai phụ)
Idioms
-
steal the show / steal the scene
Trở thành tâm điểm chú ý, lấn át cả vai chính dù chỉ đóng vai phụ.
"Even though he only had a small part, the character actor completely stole the show with his hilarious performance."
(Dù chỉ có một vai nhỏ, người diễn viên chuyên vai phụ đó đã hoàn toàn chiếm trọn sân khấu với màn trình diễn hài hước của mình.)
-
a real character
Một người có tính cách rất đặc biệt, kỳ quặc hoặc thú vị (ám chỉ kiểu người mà một character actor thường đóng).
"My uncle is a real character; he's like someone a character actor would play in a movie."
(Chú tôi là một người rất đặc biệt; ông ấy giống như một nhân vật mà một diễn viên chuyên vai phụ sẽ đóng trong phim.)
-
cast against type
Giao cho diễn viên một vai trái với sở trường hoặc hình tượng quen thuộc của họ.
"The director cast the famous character actor against type, giving him the lead romantic role."
(Đạo diễn đã chọn vai trái sở trường cho nam diễn viên chuyên vai phụ nổi tiếng, giao cho anh vai chính lãng mạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
character actor
nounMột diễn viên chuyên đóng các vai nhân vật lập dị, khác thường, hoặc những vai phụ quan trọng, thay vì các vai chính.
"He's a well-known character actor who often plays villains."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a renowned character actor, known for his versatility. |
Anh ấy là một diễn viên chuyên trị vai phụ nổi tiếng, được biết đến với sự đa năng của mình. |
| Phủ định | She is not a character actor; she always plays the leading lady. |
Cô ấy không phải là một diễn viên chuyên trị vai phụ; cô ấy luôn đóng vai chính. |
| Nghi vấn | Is he considered a character actor because of his distinct appearance? |
Có phải anh ấy được coi là một diễn viên chuyên trị vai phụ vì ngoại hình đặc biệt của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character actor".
