(Top Banner Ad)
leading actor
B2
Danh từ B2 Điện ảnh

leading actor

UK: /ˈliːdɪŋ ˈæktə(r)/ • US: /ˈliːdɪŋ ˈæktər/

Nghĩa tiếng Việt

diễn viên chính nam diễn viên chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main male performer in a play or movie.

Vietnamese Meaning

Nam diễn viên chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won an Oscar for best leading actor."

    "Anh ấy đã giành giải Oscar cho nam diễn viên chính xuất sắc nhất."

  • "Tom Hanks is a famous leading actor."

    "Tom Hanks là một nam diễn viên chính nổi tiếng."

  • "The leading actor gave a powerful performance."

    "Nam diễn viên chính đã có một màn trình diễn đầy sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leader
Noun leadership
Verb act
Noun action
Adjective active
Noun actress

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan
Middle English
leden
Modern English
lead (verb)
Latin
actor
Old French
actor
Middle English
actour
Modern English
actor

Nguồn gốc của 'Leading Actor'

Cụm từ 'leading actor' là sự kết hợp của hai từ. 'Leading' xuất phát từ động từ 'lead' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'đi trước'. 'Actor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actor' nghĩa là 'người làm, người hành động'. Khi kết hợp lại, 'leading actor' mô tả người diễn viên chính, người đóng vai trò quan trọng nhất, dẫn dắt câu chuyện hoặc vở kịch.

Usage Note

Chỉ diễn viên nam đảm nhận vai trò quan trọng nhất, trung tâm của câu chuyện. Khác với 'supporting actor' (diễn viên phụ) người đóng vai trò hỗ trợ cho diễn viên chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading actor
  • talented a talented leading actor
    (một diễn viên chính tài năng)
  • charismatic a charismatic leading actor
    (một diễn viên chính lôi cuốn)
  • acclaimed an acclaimed leading actor
    (một diễn viên chính được ca ngợi)
  • legendary a legendary leading actor
    (một diễn viên chính huyền thoại)
Verb + leading actor
  • cast to cast the leading actor
    (chọn diễn viên chính)
  • feature to feature a leading actor
    (có một diễn viên chính tham gia)
  • interview to interview the leading actor
    (phỏng vấn diễn viên chính)
Leading actor + Verb
  • delivers The leading actor delivers a powerful performance.
    (Diễn viên chính mang đến một màn trình diễn đầy sức thuyết phục.)
  • stars The leading actor stars in the new movie.
    (Diễn viên chính đóng vai chính trong bộ phim mới.)
  • portrays The leading actor portrays the complex character beautifully.
    (Diễn viên chính khắc họa nhân vật phức tạp một cách tuyệt vời.)

Idioms

  • Be the leading actor in one's own life

    Là người chủ động, người đóng vai trò chính trong cuộc đời mình (không để người khác quyết định thay).

    "Don't let others dictate your path; be the leading actor in your own life."

    (Đừng để người khác định đoạt con đường của bạn; hãy là diễn viên chính trong cuộc đời mình.)

  • The leading actor of his/her generation

    Diễn viên chính, người nổi bật nhất trong thế hệ của mình (thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc chuyên môn).

    "He was considered the leading actor of his generation, influencing many aspiring artists."

    (Ông ấy được coi là diễn viên chính của thế hệ mình, gây ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ trẻ đầy tham vọng.)

  • Cast someone as the leading actor (metaphorical)

    Chọn ai đó làm người đóng vai trò chính, người chịu trách nhiệm chính (trong một tình huống thực tế hoặc ẩn dụ).

    "The media cast him as the leading actor in the scandal, though he denied much involvement."

    (Truyền thông đã gán cho anh ta vai trò 'diễn viên chính' trong vụ bê bối, mặc dù anh ta phủ nhận phần lớn sự liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading actor

Danh từ
Lật mặt

Nam diễn viên chính trong một vở kịch hoặc bộ phim.

"He won an Oscar for best leading actor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leading actor had been practicing his lines for hours before the director arrived.
Nam diễn viên chính đã luyện tập lời thoại hàng giờ trước khi đạo diễn đến.
Phủ định
The leading actor hadn't been rehearsing with the rest of the cast before he injured his ankle.
Nam diễn viên chính đã không tập luyện với phần còn lại của dàn diễn viên trước khi anh ấy bị thương ở mắt cá chân.
Nghi vấn
Had the leading actor been struggling with the role before he decided to quit the production?
Có phải nam diễn viên chính đã phải vật lộn với vai diễn trước khi quyết định bỏ ngang sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading actor".

Sức hút của Ngôi Sao và Giải Thưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hollywood, 'leading actor' không chỉ là người diễn chính mà còn là 'ngôi sao' (star) mang lại doanh thu cho bộ phim. Họ thường là tâm điểm của sự chú ý từ truyền thông, người hâm mộ và là đối tượng chính cho các giải thưởng danh giá như Oscar, Quả cầu vàng (Golden Globe) hay Tony Awards (sân khấu).

Ảnh hưởng đến Xu hướng và Xã hội

Các diễn viên chính có sức ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thời trang, lối sống và thậm chí là quan điểm xã hội. Họ có thể trở thành biểu tượng văn hóa, định hình cách công chúng nhìn nhận các vấn đề nhất định thông qua vai diễn và phát ngôn của mình, tạo ra một 'hiệu ứng ngôi sao' lan rộng.