characteristic of the season
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Typical of a particular person, place, or thing.
Vietnamese Meaning
Điển hình, đặc trưng cho một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Falling leaves are characteristic of the autumn season."
"Lá rụng là đặc trưng của mùa thu."
-
"The shorter days are characteristic of the winter season."
"Những ngày ngắn hơn là đặc trưng của mùa đông."
-
"The blooming flowers are characteristic of the spring season."
"Hoa nở là đặc trưng của mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun / Adjective | characteristic | đặc điểm, đặc tính / đặc trưng, tiêu biểu |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm, là đặc trưng của |
| Adverb | characteristically | một cách đặc trưng, tiêu biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những phẩm chất, thuộc tính hoặc dấu hiệu nhận biết dễ thấy và liên quan đến một mùa cụ thể. Nó nhấn mạnh sự liên kết giữa một đặc điểm và thời điểm trong năm.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là đặc trưng của mùa nào. Ví dụ: 'The vibrant colors are characteristic *of* autumn.' (Những màu sắc rực rỡ là đặc trưng *của* mùa thu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Falling leaves are characteristic of the season. (Lá rụng là đặc trưng của mùa thu.)
-
Hot, humid weather is characteristic of the season. (Thời tiết nóng ẩm là đặc trưng của mùa hè.)
-
Festive decorations are characteristic of the season. (Đồ trang trí lễ hội là đặc trưng của mùa Giáng sinh.)
-
Blooming flowers are characteristic of the season. (Hoa nở là đặc trưng của mùa xuân.)
-
A typical characteristic of the season is the shorter days. (Một đặc điểm điển hình của mùa đông là ngày ngắn hơn.)
-
A defining characteristic of the season is the crisp, cool air. (Một đặc điểm tiêu biểu của mùa thu là không khí trong lành, mát mẻ.)
-
A key characteristic of the season is the sense of renewal. (Một đặc điểm chính của mùa xuân là cảm giác đổi mới.)
Idioms
-
It's all characteristic of the season.
Dùng để bình luận hoặc chấp nhận một sự việc, tâm trạng hay không khí điển hình của một mùa hoặc một dịp lễ nào đó trong năm.
"The shops are so crowded and everyone seems stressed. Well, it's all characteristic of the season."
(Các cửa hàng đông nghẹt và ai cũng có vẻ căng thẳng. Chà, tất cả đều là đặc trưng của mùa lễ hội này thôi.)
-
A smell/sound characteristic of the season
Một mùi hương hoặc âm thanh gợi nhớ một cách mạnh mẽ đến một mùa cụ thể.
"The smell of roasting chestnuts is characteristic of the season in many European cities."
(Mùi hạt dẻ nướng là một mùi hương đặc trưng của mùa đông ở nhiều thành phố châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
characteristic of the season
Tính từĐiển hình, đặc trưng cho một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
"Falling leaves are characteristic of the autumn season."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Falling leaves, shorter days, and cooler temperatures are characteristic of autumn, and many people enjoy this cozy season. |
Lá rụng, ngày ngắn hơn, và nhiệt độ mát mẻ là đặc trưng của mùa thu, và nhiều người thích mùa ấm cúng này. |
| Phủ định | While some might disagree, tropical storms, though sometimes occurring, are not characteristic of winter, and most associate snow with this season. |
Mặc dù một số người có thể không đồng ý, bão nhiệt đới, mặc dù đôi khi xảy ra, không phải là đặc trưng của mùa đông, và hầu hết mọi người liên tưởng tuyết với mùa này. |
| Nghi vấn | Bright sunshine, blooming flowers, and the return of birds, are these not characteristic of spring, and do they not bring joy? |
Ánh nắng rực rỡ, hoa nở, và sự trở lại của các loài chim, chẳng phải đây là những đặc trưng của mùa xuân sao, và chúng không mang lại niềm vui sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characteristic of the season".
