(Top Banner Ad)
characteristic of the season
B2
Tính từ B2 Tổng quát

characteristic of the season

UK: /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ • US: /ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc trưng của mùa tiêu biểu cho mùa điển hình của mùa mang đậm nét của mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Typical of a particular person, place, or thing.

Vietnamese Meaning

Điển hình, đặc trưng cho một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Falling leaves are characteristic of the autumn season."

    "Lá rụng là đặc trưng của mùa thu."

  • "The shorter days are characteristic of the winter season."

    "Những ngày ngắn hơn là đặc trưng của mùa đông."

  • "The blooming flowers are characteristic of the spring season."

    "Hoa nở là đặc trưng của mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective characteristic đặc điểm, đặc tính / đặc trưng, tiêu biểu
Verb characterize mô tả đặc điểm, là đặc trưng của
Adverb characteristically một cách đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

typical of (điển hình của)representative of (tiêu biểu cho)distinctive of (đặc trưng của)

Antonyms

atypical of (không điển hình của)uncommon for (không phổ biến đối với)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (kharaktēr)
Dấu khắc, dấu hiệu
Late Latin (characteristica)
Dấu hiệu để phân biệt
Old French (caractéristique)
Đặc trưng, tiêu biểu
Proto-Indo-European (*seh₁-)
Gieo trồng
Latin (satiō)
Mùa gieo hạt
Old French (saison)
Thời điểm, mùa
Modern English
Characteristic of the season

Từ 'dấu khắc' đến 'đặc điểm'

Từ 'characteristic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', có nghĩa là một 'dấu được khắc'. Giống như một dấu hiệu độc đáo được khắc lên vật gì đó để nhận diện, 'characteristic' đã phát triển để chỉ một đặc điểm, phẩm chất riêng biệt giúp phân biệt người hoặc vật này với người hoặc vật khác.

Mùa là... 'mùa gieo hạt'

Từ 'season' có gốc từ chữ Latin 'satiō', nghĩa là 'việc gieo hạt'. Ban đầu, nó chỉ dùng để nói về mùa xuân - thời điểm gieo trồng. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ thời điểm nào trong năm với các đặc điểm thời tiết và hoạt động riêng biệt, tạo ra bốn mùa chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những phẩm chất, thuộc tính hoặc dấu hiệu nhận biết dễ thấy và liên quan đến một mùa cụ thể. Nó nhấn mạnh sự liên kết giữa một đặc điểm và thời điểm trong năm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì là đặc trưng của mùa nào. Ví dụ: 'The vibrant colors are characteristic *of* autumn.' (Những màu sắc rực rỡ là đặc trưng *của* mùa thu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + is/are characteristic of the season
  • Falling leaves are characteristic of the season.
    (Lá rụng là đặc trưng của mùa thu.)
  • Hot, humid weather is characteristic of the season.
    (Thời tiết nóng ẩm là đặc trưng của mùa hè.)
  • Festive decorations are characteristic of the season.
    (Đồ trang trí lễ hội là đặc trưng của mùa Giáng sinh.)
  • Blooming flowers are characteristic of the season.
    (Hoa nở là đặc trưng của mùa xuân.)
Adjective + characteristic of the season
  • A typical characteristic of the season is the shorter days.
    (Một đặc điểm điển hình của mùa đông là ngày ngắn hơn.)
  • A defining characteristic of the season is the crisp, cool air.
    (Một đặc điểm tiêu biểu của mùa thu là không khí trong lành, mát mẻ.)
  • A key characteristic of the season is the sense of renewal.
    (Một đặc điểm chính của mùa xuân là cảm giác đổi mới.)

Idioms

  • It's all characteristic of the season.

    Dùng để bình luận hoặc chấp nhận một sự việc, tâm trạng hay không khí điển hình của một mùa hoặc một dịp lễ nào đó trong năm.

    "The shops are so crowded and everyone seems stressed. Well, it's all characteristic of the season."

    (Các cửa hàng đông nghẹt và ai cũng có vẻ căng thẳng. Chà, tất cả đều là đặc trưng của mùa lễ hội này thôi.)

  • A smell/sound characteristic of the season

    Một mùi hương hoặc âm thanh gợi nhớ một cách mạnh mẽ đến một mùa cụ thể.

    "The smell of roasting chestnuts is characteristic of the season in many European cities."

    (Mùi hạt dẻ nướng là một mùi hương đặc trưng của mùa đông ở nhiều thành phố châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

characteristic of the season

Tính từ
Lật mặt

Điển hình, đặc trưng cho một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

"Falling leaves are characteristic of the autumn season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Falling leaves, shorter days, and cooler temperatures are characteristic of autumn, and many people enjoy this cozy season.
Lá rụng, ngày ngắn hơn, và nhiệt độ mát mẻ là đặc trưng của mùa thu, và nhiều người thích mùa ấm cúng này.
Phủ định
While some might disagree, tropical storms, though sometimes occurring, are not characteristic of winter, and most associate snow with this season.
Mặc dù một số người có thể không đồng ý, bão nhiệt đới, mặc dù đôi khi xảy ra, không phải là đặc trưng của mùa đông, và hầu hết mọi người liên tưởng tuyết với mùa này.
Nghi vấn
Bright sunshine, blooming flowers, and the return of birds, are these not characteristic of spring, and do they not bring joy?
Ánh nắng rực rỡ, hoa nở, và sự trở lại của các loài chim, chẳng phải đây là những đặc trưng của mùa xuân sao, và chúng không mang lại niềm vui sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characteristic of the season".

Pumpkin Spice - Hương vị đặc trưng của mùa thu

Ở Bắc Mỹ, khi mùa thu đến, hương vị 'pumpkin spice' (bí ngô và gia vị) xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ cà phê, bánh ngọt đến nến thơm. Đây không chỉ là một hương vị, mà đã trở thành một hiện tượng văn hóa, một đặc điểm không thể thiếu và được mong chờ nhất của mùa thu.

Giấc mơ 'Giáng sinh trắng' (White Christmas)

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh tuyết rơi vào ngày Giáng sinh ('White Christmas') là một biểu tượng lãng mạn và lý tưởng, được phổ biến qua các bài hát và phim ảnh. Tuyết được xem là một đặc trưng của mùa Giáng sinh, ngay cả ở những nơi hiếm khi có tuyết.