(Top Banner Ad)
springlike
B2
adjective B2 Thời tiết, Môi trường

springlike

UK: /ˈsprɪŋˌlaɪk/ • US: /ˈsprɪŋˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang dáng vẻ mùa xuân như mùa xuân có không khí mùa xuân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of springtime.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc có đặc điểm của mùa xuân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather today is springlike, with a warm breeze and sunshine."

    "Thời tiết hôm nay rất giống mùa xuân, với một làn gió ấm áp và ánh nắng mặt trời."

  • "The air had a springlike quality to it."

    "Không khí mang một phẩm chất như mùa xuân."

  • "She wore a springlike dress with floral patterns."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy mang hơi hướng mùa xuân với họa tiết hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring Mùa xuân; lò xo; suối
Verb spring Nhảy vọt, bật lên; nảy mầm
Noun springtime Thời điểm mùa xuân
Adjective springy Đàn hồi, co giãn tốt
Noun springiness Tính đàn hồi, độ co giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
springan
Old English
-lic
Modern English
springlike

Nguồn gốc từ 'springlike'

Từ 'springlike' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: danh từ 'spring' (mùa xuân) và hậu tố '-like' (giống như, có tính chất của). 'Spring' có nguồn gốc từ từ 'springan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nhảy vọt, trỗi dậy', ám chỉ sự nảy mầm, đâm chồi của thực vật vào mùa xuân. Hậu tố '-like' cũng có từ 'lic' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'cơ thể, hình dạng', sau đó phát triển thành nghĩa 'giống như'. Ghép lại, 'springlike' có nghĩa là 'giống như mùa xuân' hoặc 'có đặc điểm của mùa xuân'.

Usage Note

Từ 'springlike' thường được dùng để mô tả thời tiết, không khí hoặc cảm giác mang đến sự tươi mới, dễ chịu, và sự hồi sinh như mùa xuân. Nó nhấn mạnh sự tương đồng với những đặc trưng tích cực của mùa xuân, ví dụ như ấm áp, tươi mới, và tràn đầy sức sống. Không giống như 'springy' (có tính đàn hồi), 'springlike' tập trung vào các thuộc tính của mùa xuân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + springlike
  • mildly mildly springlike weather
    (thời tiết hơi giống mùa xuân)
  • unusually unusually springlike temperatures
    (nhiệt độ giống mùa xuân một cách bất thường)
  • surprisingly surprisingly springlike day
    (một ngày giống mùa xuân đáng ngạc nhiên)
springlike + Noun
  • weather springlike weather
    (thời tiết như mùa xuân)
  • day a springlike day
    (một ngày như mùa xuân)
  • air springlike air
    (không khí trong lành như mùa xuân)
  • feeling a springlike feeling
    (cảm giác như mùa xuân)
  • mood a springlike mood
    (tâm trạng tươi vui như mùa xuân)
  • temperatures springlike temperatures
    (nhiệt độ ấm áp như mùa xuân)

Idioms

  • feel springlike

    Cảm thấy như mùa xuân (tức là tươi tắn, sảng khoái, tràn đầy năng lượng)

    "After a long winter, it feels quite springlike today."

    (Sau một mùa đông dài, hôm nay trời cảm thấy khá giống mùa xuân (tươi tắn).)

  • a springlike mood

    Tâm trạng tươi vui, phấn khởi như mùa xuân

    "The warm sun put everyone in a springlike mood."

    (Ánh nắng ấm áp khiến mọi người có tâm trạng tươi vui như mùa xuân.)

  • springlike freshness

    Sự tươi mới, trong lành như mùa xuân

    "The mountain air had a springlike freshness to it."

    (Không khí trên núi có sự tươi mới, trong lành như mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

springlike

adjective
Lật mặt

Giống hoặc có đặc điểm của mùa xuân.

"The weather today is springlike, with a warm breeze and sunshine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, which had a springlike atmosphere, attracted many butterflies.
Khu vườn, nơi có bầu không khí như mùa xuân, thu hút nhiều bướm.
Phủ định
The November weather, which was not springlike at all, surprised everyone.
Thời tiết tháng 11, hoàn toàn không giống mùa xuân, đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this springlike weather, which everyone seems to enjoy, going to last?
Thời tiết như mùa xuân này, thứ mà mọi người có vẻ thích, sẽ kéo dài chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather today is springlike.
Thời tiết hôm nay giống như mùa xuân.
Phủ định
The atmosphere is not springlike in the city center.
Bầu không khí không giống như mùa xuân ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Is the feeling springlike when you walk in the park?
Cảm giác có giống mùa xuân khi bạn đi dạo trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springlike".

Mùa xuân: Biểu tượng của sự sống mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùa xuân (spring) không chỉ là một mùa trong năm mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự đổi mới, tái sinh, hy vọng và khởi đầu mới. Sau một mùa đông lạnh giá và u ám, sự xuất hiện của thời tiết 'springlike' (như mùa xuân) với nắng ấm, cây cối đâm chồi nảy lộc mang lại cảm giác phấn khởi, lạc quan và năng lượng tích cực cho con người.

Lễ Phục sinh và Điểm phân xuân

Mùa xuân cũng gắn liền với các lễ hội quan trọng. Lễ Phục sinh (Easter), một trong những ngày lễ lớn nhất của Kitô giáo, thường diễn ra vào mùa xuân, tượng trưng cho sự sống lại và đổi mới. Ngoài ra, 'Điểm phân xuân' (Vernal Equinox) đánh dấu sự khởi đầu chính thức của mùa xuân, khi ngày và đêm dài bằng nhau, cũng là thời điểm được nhiều nền văn hóa cổ đại kỷ niệm như một khoảnh khắc cân bằng và chuyển giao.