(Top Banner Ad)
charnel house
C2
noun C2 Tang lễ, Văn hóa

charnel house

UK: /ˈtʃɑːnəl haʊs/ • US: /ˈtʃɑːrnəl haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà xác chứa xương nhà mồ (để hài cốt)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or room where corpses or bones are piled.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc căn phòng nơi xác chết hoặc xương được chất đống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charnel house was filled with the bones of plague victims."

    "Nhà xác chứa đầy xương của các nạn nhân dịch bệnh."

  • "The ancient charnel house stood as a grim reminder of mortality."

    "Nhà xác cổ xưa đứng như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về sự hữu hạn của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carnage cuộc tàn sát, sự chém giết hàng loạt.
Adjective carnal thuộc về thể xác, nhục dục (liên quan đến cơ thể và ham muốn vật chất).
Adjective charnel ghê rợn, chết chóc, giống như nhà mồ.
Noun incarnation sự hiện thân, kiếp sau, hóa thân (ví dụ: a new incarnation of an old idea).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caro, carnis ('flesh')
Late Latin
carnale ('graveyard')
Old French
charnel ('fleshy, relating to flesh')
Middle English
charnel + hous
Modern English
charnel house

Gốc Latin 'Caro' - Thịt

Từ 'charnel' bắt nguồn từ 'caro' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thịt' hoặc 'xác thịt'. Gốc từ này cũng xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh khác như 'carnage' (cuộc tàn sát), 'carnivore' (động vật ăn thịt), và 'carnival' (lễ hội), ban đầu có nghĩa là 'sự từ bỏ thịt' trước Mùa Chay. Vì vậy, 'charnel house' có nghĩa đen là 'ngôi nhà của xác thịt'.

Khi Nghĩa Trang Trở Nên Chật Chội

Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, các nghĩa trang của nhà thờ thường bị quá tải. Để có chỗ cho những người mới qua đời, các bộ xương cũ sẽ được khai quật và chuyển đến một tòa nhà hoặc hầm mộ đặc biệt gọi là 'charnel house'. Điều này giải thích tại sao nó được định nghĩa là một nơi để chứa xương người.

Usage Note

Thuật ngữ 'charnel house' thường mang sắc thái trang trọng, cổ xưa, hoặc liên quan đến các bối cảnh lịch sử, tôn giáo (đặc biệt là liên quan đến các nghi lễ tang lễ). Nó nhấn mạnh sự tập trung và đôi khi là sự vô danh của các thi hài. So với các từ như 'morgue' (nhà xác), 'charnel house' gợi ý đến một địa điểm lưu trữ lâu dài hơn và có thể là nơi xương cốt được trưng bày hoặc lưu giữ vĩnh viễn. 'Ossuary' là một từ đồng nghĩa, nhưng thường chỉ một hộp đựng xương, còn 'charnel house' là cả một không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charnel house
  • veritable charnel house
    (một nơi chết chóc thực sự)
  • ghastly charnel house
    (một nhà chứa xương ghê rợn)
  • bloody charnel house
    (một nhà chứa xương đẫm máu)
Verb + charnel house
  • become a charnel house
    (trở thành một nơi chết chóc)
  • reduce to a charnel house
    (biến (thứ gì đó) thành một nơi chết chóc)
  • turn into a charnel house
    (biến thành một nơi chết chóc)

Idioms

  • a charnel house of something

    Một nơi chứa đầy sự chết chóc, mục rữa hoặc những thứ bị lãng quên.

    "The abandoned factory was a charnel house of rusted machinery and forgotten dreams."

    (Nhà máy bỏ hoang là một nấm mồ của máy móc rỉ sét và những giấc mơ bị lãng quên.)

  • turn something into a charnel house

    Biến một nơi nào đó thành một nơi chết chóc và tàn phá trên diện rộng.

    "The relentless bombing turned the once-vibrant city into a charnel house."

    (Vụ ném bom không ngừng đã biến thành phố từng sôi động thành một nơi chết chóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charnel house

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc căn phòng nơi xác chết hoặc xương được chất đống.

"The charnel house was filled with the bones of plague victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known about the charnel house's gruesome history, they would have chosen a different location for their picnic.
Nếu họ biết về lịch sử kinh hoàng của nhà xác, họ đã chọn một địa điểm khác cho buổi dã ngoại của mình.
Phủ định
If the authorities had not discovered the charnel house, many missing person cases might not have been solved.
Nếu nhà chức trách không phát hiện ra nhà xác, nhiều vụ mất tích có lẽ đã không được giải quyết.
Nghi vấn
Would the villagers have remained so superstitious if they had not stumbled upon the abandoned charnel house?
Liệu dân làng có vẫn mê tín như vậy nếu họ không tình cờ bắt gặp nhà xác bỏ hoang?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old battlefield charnel house stood as a grim reminder of the past.
Nhà xác chiến trường cũ đứng như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về quá khứ.
Phủ định
The investigators did not find any new evidence inside the charnel house.
Các nhà điều tra không tìm thấy bất kỳ bằng chứng mới nào bên trong nhà xác.
Nghi vấn
Did the villagers ever forget the horrors they witnessed at the charnel house?
Dân làng có bao giờ quên những kinh hoàng mà họ chứng kiến tại nhà xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charnel house".

Hầm Mộ Paris: Nhà Chứa Xương Lớn Nhất Thế Giới

Một trong những 'charnel house' nổi tiếng nhất là Hầm mộ Paris. Vào cuối thế kỷ 18, các nghĩa trang ở Paris đã quá tải, gây ra các vấn đề về sức khỏe. Chính quyền đã quyết định di dời hài cốt của khoảng sáu triệu người vào các đường hầm khai thác đá cũ bên dưới thành phố. Ngày nay, nó là một điểm thu hút khách du lịch, một lời nhắc nhở hữu hình về lịch sử của thành phố.

Biểu Tượng Trong Văn Học Gothic

'Charnel house' là một hình ảnh phổ biến trong văn học Gothic, được các tác giả như Shakespeare ('Romeo và Juliet') và Edgar Allan Poe sử dụng để gợi lên cảm giác kinh dị, mục nát và sự hiện hữu của cái chết. Nó không chỉ là một địa điểm mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự ngắn ngủi của cuộc sống và sự kinh hoàng của cái chết.