(Top Banner Ad)
number one hit
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

number one hit

UK: /ˈnʌm.bə wʌn hɪt/ • US: /ˈnʌm.bɚ wʌn hɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát quán quân hit số một bài hát đứng đầu bảng xếp hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song or record that is the most popular or successful at a particular time.

Vietnamese Meaning

Một bài hát hoặc bản thu âm được yêu thích hoặc thành công nhất vào một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her latest single became a number one hit within weeks of its release."

    "Đĩa đơn mới nhất của cô ấy đã trở thành một hit quán quân chỉ trong vòng vài tuần sau khi phát hành."

  • "The band's 'Bohemian Rhapsody' was a number one hit in several countries."

    "Bài 'Bohemian Rhapsody' của ban nhạc đã là một hit quán quân ở nhiều quốc gia."

  • "She's hoping her new song will be another number one hit."

    "Cô ấy hy vọng bài hát mới của mình sẽ là một hit quán quân khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Verb enumerate liệt kê, đếm
Verb hit đánh, va chạm
Noun hit sự thành công lớn (trong âm nhạc, phim ảnh); bài hát/bộ phim ăn khách
Noun hitter người đánh (bóng, vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old English
ān
Old Norse
hitta
English (late 19th C.)
hit (theatrical success)
English (early 20th C.)
number one (meaning supreme/first in rank)
English (mid-20th C.)
number one hit (top-charting success)

Nguồn gốc cụm từ 'Number One Hit'

Cụm từ "number one hit" là một cách nói hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp hai yếu tố: "number one" (số một) để chỉ vị trí cao nhất, tốt nhất hoặc đứng đầu trong một bảng xếp hạng, và "hit" (cú hit) để chỉ một thành công lớn, gây tiếng vang, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí như âm nhạc, điện ảnh hay trò chơi. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng một tác phẩm đã đạt đỉnh cao thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bài hát đạt vị trí số 1 trên bảng xếp hạng âm nhạc (ví dụ: Billboard Hot 100). Nó ngụ ý sự phổ biến và thành công thương mại lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + number one hit
  • massive a massive number one hit
    (một bản hit số một khổng lồ/bom tấn)
  • global a global number one hit
    (một bản hit số một toàn cầu)
  • unexpected an unexpected number one hit
    (một bản hit số một bất ngờ)
Verb + number one hit
  • achieve achieve a number one hit
    (đạt được một bản hit số một)
  • score score a number one hit
    (giành được một bản hit số một)
  • produce produce a number one hit
    (sản xuất một bản hit số một)
number one hit + Noun
  • single a number one hit single
    (một đĩa đơn đạt vị trí số một)
  • album a number one hit album
    (một album đạt vị trí số một)
  • status number one hit status
    (trạng thái/địa vị của một bản hit số một)

Idioms

  • To be a number one hit

    Là một bài hát, bộ phim, hoặc sản phẩm thành công nhất, đứng đầu bảng xếp hạng.

    "Her latest song is expected to be a number one hit."

    (Bài hát mới nhất của cô ấy được kỳ vọng sẽ là một bản hit số một.)

  • To score a number one hit

    Đạt được thành công vang dội với một bài hát, bộ phim, hoặc sản phẩm, đưa nó lên vị trí cao nhất trên bảng xếp hạng.

    "The band scored a number one hit with their debut album."

    (Ban nhạc đã giành được một bản hit số một với album đầu tay của họ.)

  • To land a number one hit

    Cũng có nghĩa là đạt được một bản hit số một, thường ngụ ý một cách thành công hoặc may mắn.

    "Despite initial struggles, the movie managed to land a number one hit at the box office."

    (Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, bộ phim vẫn thành công vang dội, đạt vị trí số một tại phòng vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

number one hit

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát hoặc bản thu âm được yêu thích hoặc thành công nhất vào một thời điểm cụ thể.

"Her latest single became a number one hit within weeks of its release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number one hit".

Tầm quan trọng của Bảng xếp hạng

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, việc một bài hát hay bộ phim đạt 'number one hit' trên các bảng xếp hạng danh giá như Billboard Hot 100 (Mỹ) hay Official Singles Chart (Anh) là một thành tựu lớn. Nó không chỉ mang lại doanh thu khổng lồ mà còn củng cố danh tiếng cho nghệ sĩ, đạo diễn hay nhà sản xuất, là dấu hiệu của sự công nhận rộng rãi từ công chúng.

Hiện tượng 'One-Hit Wonder'

Mặc dù đạt được 'number one hit' là ước mơ của mọi nghệ sĩ, nhưng cũng có một hiện tượng văn hóa được gọi là 'one-hit wonder' (nghệ sĩ chỉ có một bản hit). Đó là khi một nghệ sĩ hoặc ban nhạc chỉ có duy nhất một bài hát thành công vang dội và đứng đầu bảng xếp hạng, nhưng sau đó không thể lặp lại được thành tích đó, thường dần chìm vào quên lãng.