number one hit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song or record that is the most popular or successful at a particular time.
Vietnamese Meaning
Một bài hát hoặc bản thu âm được yêu thích hoặc thành công nhất vào một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her latest single became a number one hit within weeks of its release."
"Đĩa đơn mới nhất của cô ấy đã trở thành một hit quán quân chỉ trong vòng vài tuần sau khi phát hành."
-
"The band's 'Bohemian Rhapsody' was a number one hit in several countries."
"Bài 'Bohemian Rhapsody' của ban nhạc đã là một hit quán quân ở nhiều quốc gia."
-
"She's hoping her new song will be another number one hit."
"Cô ấy hy vọng bài hát mới của mình sẽ là một hit quán quân khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bài hát đạt vị trí số 1 trên bảng xếp hạng âm nhạc (ví dụ: Billboard Hot 100). Nó ngụ ý sự phổ biến và thành công thương mại lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive a massive number one hit (một bản hit số một khổng lồ/bom tấn)
-
global a global number one hit (một bản hit số một toàn cầu)
-
unexpected an unexpected number one hit (một bản hit số một bất ngờ)
-
achieve achieve a number one hit (đạt được một bản hit số một)
-
score score a number one hit (giành được một bản hit số một)
-
produce produce a number one hit (sản xuất một bản hit số một)
-
single a number one hit single (một đĩa đơn đạt vị trí số một)
-
album a number one hit album (một album đạt vị trí số một)
-
status number one hit status (trạng thái/địa vị của một bản hit số một)
Idioms
-
To be a number one hit
Là một bài hát, bộ phim, hoặc sản phẩm thành công nhất, đứng đầu bảng xếp hạng.
"Her latest song is expected to be a number one hit."
(Bài hát mới nhất của cô ấy được kỳ vọng sẽ là một bản hit số một.)
-
To score a number one hit
Đạt được thành công vang dội với một bài hát, bộ phim, hoặc sản phẩm, đưa nó lên vị trí cao nhất trên bảng xếp hạng.
"The band scored a number one hit with their debut album."
(Ban nhạc đã giành được một bản hit số một với album đầu tay của họ.)
-
To land a number one hit
Cũng có nghĩa là đạt được một bản hit số một, thường ngụ ý một cách thành công hoặc may mắn.
"Despite initial struggles, the movie managed to land a number one hit at the box office."
(Mặc dù gặp khó khăn ban đầu, bộ phim vẫn thành công vang dội, đạt vị trí số một tại phòng vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
number one hit
Danh từMột bài hát hoặc bản thu âm được yêu thích hoặc thành công nhất vào một thời điểm cụ thể.
"Her latest single became a number one hit within weeks of its release."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number one hit".
