(Top Banner Ad)
music chart
B1
danh từ B1 Âm nhạc

music chart

UK: /ˈmjuːzɪk tʃɑːt/ • US: /ˈmjuːzɪk tʃɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng xếp hạng âm nhạc top các bảng xếp hạng âm nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of the current popularity of musical recordings or songs, typically ranked in order of sales, airplay, or streams.

Vietnamese Meaning

Một bảng xếp hạng ghi lại mức độ phổ biến hiện tại của các bản thu âm nhạc hoặc bài hát, thường được xếp hạng theo thứ tự doanh số, tần suất phát sóng hoặc lượt nghe trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song debuted at number one on the music chart."

    "Bài hát ra mắt ở vị trí số một trên bảng xếp hạng âm nhạc."

  • "The band's latest single is climbing the music charts."

    "Đĩa đơn mới nhất của ban nhạc đang leo lên các bảng xếp hạng âm nhạc."

  • "She followed the music charts to discover new artists."

    "Cô ấy theo dõi các bảng xếp hạng âm nhạc để khám phá các nghệ sĩ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music
Noun musician
Adjective musical
Adverb musically
Noun chart
Verb chart
Adjective charted
Noun charting

Synonyms

hit parade (bảng xếp hạng các bài hát ăn khách)record chart (bảng xếp hạng thu âm)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mousikē (τέχνη)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English
music
Latin
charta
Old French
charte
Middle English
chart
English (compound)
music chart

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē technē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nữ thần Muse'. Các Nữ thần Muse là những vị thần bảo hộ cho nghệ thuật, thi ca và khoa học. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'musica', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'musique' trước khi trở thành 'music' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một loại hình nghệ thuật của âm thanh.

Nguồn gốc của 'Chart'

Từ 'chart' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta', ban đầu có nghĩa là 'giấy' hoặc 'tờ giấy'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'charte' để chỉ một bản đồ hoặc một văn bản ghi chép. Trong tiếng Anh, 'chart' dần được dùng để chỉ các biểu đồ, đồ thị, hoặc bảng liệt kê thông tin có cấu trúc, như bảng xếp hạng. Khi kết hợp với 'music', nó tạo nên 'music chart' – một bảng thống kê về mức độ phổ biến của các bài hát.

Sự ra đời của 'Music Chart'

'Music chart' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp âm nhạc phát triển và cần một công cụ để đo lường mức độ phổ biến và doanh số của các bản nhạc. Nó là sự kết hợp tự nhiên giữa 'music' (âm nhạc) và 'chart' (bảng biểu thống kê), phản ánh nhu cầu theo dõi và xếp hạng các tác phẩm âm nhạc dựa trên dữ liệu cụ thể như lượt bán, lượt phát sóng hoặc lượt nghe trực tuyến.

Usage Note

Music chart dùng để chỉ một danh sách chính thức sắp xếp các bài hát hoặc album phổ biến nhất trong một khoảng thời gian nhất định. Sự phổ biến này thường được xác định dựa trên các yếu tố như doanh số bán hàng, lượt phát trên radio và lượt stream trực tuyến. Các bảng xếp hạng âm nhạc khác nhau có thể sử dụng các phương pháp tính toán khác nhau.

Prepositions

on in at

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của một bài hát hoặc album trên bảng xếp hạng. Ví dụ: 'The song is *on* the music chart' (Bài hát nằm trên bảng xếp hạng). 'The album peaked *at* number 1 *in* the music chart' (Album đạt vị trí số 1 trên bảng xếp hạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music chart
  • top top music chart
    (bảng xếp hạng âm nhạc hàng đầu)
  • official official music chart
    (bảng xếp hạng âm nhạc chính thức)
  • national national music chart
    (bảng xếp hạng âm nhạc quốc gia)
  • weekly weekly music chart
    (bảng xếp hạng âm nhạc hàng tuần)
  • global global music chart
    (bảng xếp hạng âm nhạc toàn cầu)
  • pop pop music chart
    (bảng xếp hạng nhạc pop)
Verb + music chart
  • climb climb the music chart
    (leo lên bảng xếp hạng âm nhạc)
  • enter enter the music chart
    (vào bảng xếp hạng âm nhạc)
  • top top the music chart
    (đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc)
  • debut on debut on the music chart
    (ra mắt trên bảng xếp hạng âm nhạc)
  • dominate dominate the music chart
    (thống trị bảng xếp hạng âm nhạc)
  • fall off fall off the music chart
    (rớt khỏi bảng xếp hạng âm nhạc)
Noun phrases with music chart
  • music chart music chart position
    (vị trí trên bảng xếp hạng âm nhạc)
  • music chart music chart success
    (thành công trên bảng xếp hạng âm nhạc)
  • music chart music chart show
    (chương trình bảng xếp hạng âm nhạc)

Idioms

  • climb the music charts

    leo lên bảng xếp hạng âm nhạc (để đạt được thành công/vị trí cao)

    "Their new single is quickly climbing the music charts, gaining popularity every day."

    (Đĩa đơn mới của họ đang nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng âm nhạc, trở nên phổ biến hơn mỗi ngày.)

  • top the music charts

    đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc (đạt vị trí số một)

    "The song topped the music charts for five consecutive weeks, becoming a huge hit."

    (Bài hát đã đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc trong năm tuần liên tiếp, trở thành một bản hit lớn.)

  • fall off the music charts

    rớt khỏi bảng xếp hạng âm nhạc (mất đi sự phổ biến, không còn được xếp hạng)

    "After a few months, the album started to fall off the music charts as new releases came out."

    (Sau vài tháng, album bắt đầu rớt khỏi bảng xếp hạng âm nhạc khi các bản phát hành mới ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music chart

danh từ
Lật mặt

Một bảng xếp hạng ghi lại mức độ phổ biến hiện tại của các bản thu âm nhạc hoặc bài hát, thường được xếp hạng theo thứ tự doanh số, tần suất phát sóng hoặc lượt nghe trực tuyến.

"The song debuted at number one on the music chart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music chart".

Vai trò của Bảng Xếp Hạng Âm Nhạc

Bảng xếp hạng âm nhạc không chỉ là một danh sách các bài hát phổ biến mà còn là một công cụ quan trọng trong ngành công nghiệp âm nhạc. Chúng phản ánh thị hiếu công chúng, đo lường sự thành công của một nghệ sĩ hoặc bài hát, và có thể ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp của họ. Một vị trí cao trên bảng xếp hạng thường đi kèm với doanh thu cao, hợp đồng biểu diễn lớn và sự công nhận rộng rãi.

Billboard Hot 100 và Ảnh hưởng Toàn cầu

Billboard Hot 100 của Mỹ là một trong những bảng xếp hạng âm nhạc nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất thế giới. Nó kết hợp dữ liệu từ doanh số bán nhạc (đĩa đơn và album), lượt phát sóng trên đài phát thanh và lượt phát trực tuyến (streaming) để tạo ra một xếp hạng toàn diện về mức độ phổ biến. Sự thành công trên Billboard Hot 100 thường được coi là dấu hiệu của thành công quốc tế, và nhiều quốc gia khác cũng có bảng xếp hạng riêng dựa trên mô hình tương tự.