music chart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A record of the current popularity of musical recordings or songs, typically ranked in order of sales, airplay, or streams.
Vietnamese Meaning
Một bảng xếp hạng ghi lại mức độ phổ biến hiện tại của các bản thu âm nhạc hoặc bài hát, thường được xếp hạng theo thứ tự doanh số, tần suất phát sóng hoặc lượt nghe trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The song debuted at number one on the music chart."
"Bài hát ra mắt ở vị trí số một trên bảng xếp hạng âm nhạc."
-
"The band's latest single is climbing the music charts."
"Đĩa đơn mới nhất của ban nhạc đang leo lên các bảng xếp hạng âm nhạc."
-
"She followed the music charts to discover new artists."
"Cô ấy theo dõi các bảng xếp hạng âm nhạc để khám phá các nghệ sĩ mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Music chart dùng để chỉ một danh sách chính thức sắp xếp các bài hát hoặc album phổ biến nhất trong một khoảng thời gian nhất định. Sự phổ biến này thường được xác định dựa trên các yếu tố như doanh số bán hàng, lượt phát trên radio và lượt stream trực tuyến. Các bảng xếp hạng âm nhạc khác nhau có thể sử dụng các phương pháp tính toán khác nhau.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của một bài hát hoặc album trên bảng xếp hạng. Ví dụ: 'The song is *on* the music chart' (Bài hát nằm trên bảng xếp hạng). 'The album peaked *at* number 1 *in* the music chart' (Album đạt vị trí số 1 trên bảng xếp hạng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
top top music chart (bảng xếp hạng âm nhạc hàng đầu)
-
official official music chart (bảng xếp hạng âm nhạc chính thức)
-
national national music chart (bảng xếp hạng âm nhạc quốc gia)
-
weekly weekly music chart (bảng xếp hạng âm nhạc hàng tuần)
-
global global music chart (bảng xếp hạng âm nhạc toàn cầu)
-
pop pop music chart (bảng xếp hạng nhạc pop)
-
climb climb the music chart (leo lên bảng xếp hạng âm nhạc)
-
enter enter the music chart (vào bảng xếp hạng âm nhạc)
-
top top the music chart (đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc)
-
debut on debut on the music chart (ra mắt trên bảng xếp hạng âm nhạc)
-
dominate dominate the music chart (thống trị bảng xếp hạng âm nhạc)
-
fall off fall off the music chart (rớt khỏi bảng xếp hạng âm nhạc)
-
music chart music chart position (vị trí trên bảng xếp hạng âm nhạc)
-
music chart music chart success (thành công trên bảng xếp hạng âm nhạc)
-
music chart music chart show (chương trình bảng xếp hạng âm nhạc)
Idioms
-
climb the music charts
leo lên bảng xếp hạng âm nhạc (để đạt được thành công/vị trí cao)
"Their new single is quickly climbing the music charts, gaining popularity every day."
(Đĩa đơn mới của họ đang nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng âm nhạc, trở nên phổ biến hơn mỗi ngày.)
-
top the music charts
đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc (đạt vị trí số một)
"The song topped the music charts for five consecutive weeks, becoming a huge hit."
(Bài hát đã đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc trong năm tuần liên tiếp, trở thành một bản hit lớn.)
-
fall off the music charts
rớt khỏi bảng xếp hạng âm nhạc (mất đi sự phổ biến, không còn được xếp hạng)
"After a few months, the album started to fall off the music charts as new releases came out."
(Sau vài tháng, album bắt đầu rớt khỏi bảng xếp hạng âm nhạc khi các bản phát hành mới ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music chart
danh từMột bảng xếp hạng ghi lại mức độ phổ biến hiện tại của các bản thu âm nhạc hoặc bài hát, thường được xếp hạng theo thứ tự doanh số, tần suất phát sóng hoặc lượt nghe trực tuyến.
"The song debuted at number one on the music chart."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music chart".
