charted waters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or course of action that is new, unfamiliar, and potentially risky.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc hành động mới, chưa quen thuộc và tiềm ẩn rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is venturing into charted waters with its new product line."
"Công ty đang mạo hiểm bước vào vùng nước chưa được khám phá với dòng sản phẩm mới của mình."
-
"The new regulations have pushed the industry into charted waters."
"Các quy định mới đã đẩy ngành công nghiệp vào vùng nước chưa được khám phá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh mà các quy tắc, luật lệ hoặc kinh nghiệm trước đây không còn áp dụng được nữa. Nó ngụ ý rằng việc điều hướng (theo nghĩa bóng) sẽ khó khăn và đòi hỏi sự thận trọng.
Prepositions
‘Into charted waters’ ám chỉ sự bắt đầu một hành trình hoặc dự án mới đầy rủi ro và bất định. ‘In charted waters’ chỉ trạng thái đang đối mặt với những thách thức và rủi ro này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
navigate charted waters (xử lý một tình huống quen thuộc)
-
be in charted waters (đang ở trong một lĩnh vực đã biết rõ)
-
sail into charted waters (bước vào một môi trường/tình huống quen thuộc)
-
move into charted waters (chuyển sang một lĩnh vực đã có kinh nghiệm)
-
well- charted waters (lĩnh vực rất quen thuộc, đã được tìm hiểu kỹ)
-
familiar charted waters (những vùng nước/tình huống quen thuộc)
Idioms
-
be in/enter charted waters
Ở trong một tình huống quen thuộc, đã có kinh nghiệm xử lý, không có gì mới mẻ hay bất ngờ.
"After managing several similar projects, this new assignment feels like we are in charted waters."
(Sau khi quản lý nhiều dự án tương tự, nhiệm vụ mới này có cảm giác như chúng ta đang ở trong một địa hạt quen thuộc.)
-
(navigate/sail into) uncharted waters
Đối mặt với một tình huống hoàn toàn mới, chưa từng có kinh nghiệm, đầy rủi ro và không chắc chắn.
"The company is sailing into uncharted waters with its first international product launch."
(Công ty đang dấn thân vào một lĩnh vực hoàn toàn mới với lần ra mắt sản phẩm quốc tế đầu tiên.)
-
the difference between charted and uncharted waters
Sự khác biệt giữa một tình huống quen thuộc, có thể dự đoán và một tình huống mới mẻ, đầy rủi ro.
"For a seasoned politician, a local debate is charted waters, but a global summit is uncharted waters."
(Đối với một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm, một cuộc tranh luận địa phương là chuyện quen thuộc, nhưng một hội nghị thượng đỉnh toàn cầu lại là một địa hạt chưa từng biết đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charted waters
Danh từMột tình huống hoặc hành động mới, chưa quen thuộc và tiềm ẩn rủi ro.
"The company is venturing into charted waters with its new product line."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorer, who charted waters that no one had seen before, became a legend. |
Nhà thám hiểm, người đã vẽ bản đồ những vùng biển mà chưa ai từng thấy trước đây, đã trở thành một huyền thoại. |
| Phủ định | This is not charted waters, which means we have reliable maps and navigation data available. |
Đây không phải là vùng biển đã được vẽ bản đồ, điều đó có nghĩa là chúng ta có bản đồ và dữ liệu điều hướng đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Are these uncharted waters where ships often disappear? |
Đây có phải là vùng biển chưa được khám phá, nơi tàu thuyền thường biến mất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charted waters".
