(Top Banner Ad)
charted waters
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Rủi ro, Đầu tư

charted waters

UK: /ˈtʃɑːtɪd ˈwɔːtəz/ • US: /ˈtʃɑːrtɪd ˈwɔtərz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nước chưa được khám phá lãnh địa mới lĩnh vực mới mẻ thử thách mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or course of action that is new, unfamiliar, and potentially risky.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc hành động mới, chưa quen thuộc và tiềm ẩn rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is venturing into charted waters with its new product line."

    "Công ty đang mạo hiểm bước vào vùng nước chưa được khám phá với dòng sản phẩm mới của mình."

  • "The new regulations have pushed the industry into charted waters."

    "Các quy định mới đã đẩy ngành công nghiệp vào vùng nước chưa được khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ chart biểu đồ, hải đồ
Động từ chart vẽ bản đồ, lập biểu đồ, theo dõi
Tính từ uncharted chưa được khám phá, chưa được vẽ trên bản đồ
Danh từ charter điều lệ, hiến chương
Động từ charter thuê (tàu, máy bay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

uncharted seas (biển chưa được khám phá)risk management (quản lý rủi ro)

Subject Area

Kinh doanh, Rủi ro, Đầu tư

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
khártēs ('tờ giấy cói')
Tiếng Latin
charta ('giấy, bản đồ')
Tiếng Pháp Cổ
charte
Tiếng Anh (từ 'chart')
chart

Từ Bản Đồ Hàng Hải Đến Ẩn Dụ Cuộc Sống

Cụm từ 'charted waters' (vùng nước đã được vẽ bản đồ) có nguồn gốc từ thời kỳ khám phá hàng hải. Khi đó, các nhà thám hiểm vẽ lại bản đồ các đại dương, đánh dấu những nơi an toàn và nguy hiểm. 'Charted waters' chỉ những khu vực đã quen thuộc, an toàn cho tàu thuyền. Dần dần, nó trở thành một thành ngữ để chỉ những tình huống, lĩnh vực mà chúng ta đã hiểu rõ và có kinh nghiệm, trái ngược với 'uncharted waters' (vùng nước chưa được khám phá) đầy rủi ro và bất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hoàn cảnh mà các quy tắc, luật lệ hoặc kinh nghiệm trước đây không còn áp dụng được nữa. Nó ngụ ý rằng việc điều hướng (theo nghĩa bóng) sẽ khó khăn và đòi hỏi sự thận trọng.

Prepositions

into in

‘Into charted waters’ ám chỉ sự bắt đầu một hành trình hoặc dự án mới đầy rủi ro và bất định. ‘In charted waters’ chỉ trạng thái đang đối mặt với những thách thức và rủi ro này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + charted waters
  • navigate charted waters
    (xử lý một tình huống quen thuộc)
  • be in charted waters
    (đang ở trong một lĩnh vực đã biết rõ)
  • sail into charted waters
    (bước vào một môi trường/tình huống quen thuộc)
  • move into charted waters
    (chuyển sang một lĩnh vực đã có kinh nghiệm)
Tính từ + charted waters
  • well- charted waters
    (lĩnh vực rất quen thuộc, đã được tìm hiểu kỹ)
  • familiar charted waters
    (những vùng nước/tình huống quen thuộc)

Idioms

  • be in/enter charted waters

    Ở trong một tình huống quen thuộc, đã có kinh nghiệm xử lý, không có gì mới mẻ hay bất ngờ.

    "After managing several similar projects, this new assignment feels like we are in charted waters."

    (Sau khi quản lý nhiều dự án tương tự, nhiệm vụ mới này có cảm giác như chúng ta đang ở trong một địa hạt quen thuộc.)

  • (navigate/sail into) uncharted waters

    Đối mặt với một tình huống hoàn toàn mới, chưa từng có kinh nghiệm, đầy rủi ro và không chắc chắn.

    "The company is sailing into uncharted waters with its first international product launch."

    (Công ty đang dấn thân vào một lĩnh vực hoàn toàn mới với lần ra mắt sản phẩm quốc tế đầu tiên.)

  • the difference between charted and uncharted waters

    Sự khác biệt giữa một tình huống quen thuộc, có thể dự đoán và một tình huống mới mẻ, đầy rủi ro.

    "For a seasoned politician, a local debate is charted waters, but a global summit is uncharted waters."

    (Đối với một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm, một cuộc tranh luận địa phương là chuyện quen thuộc, nhưng một hội nghị thượng đỉnh toàn cầu lại là một địa hạt chưa từng biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charted waters

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc hành động mới, chưa quen thuộc và tiềm ẩn rủi ro.

"The company is venturing into charted waters with its new product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer, who charted waters that no one had seen before, became a legend.
Nhà thám hiểm, người đã vẽ bản đồ những vùng biển mà chưa ai từng thấy trước đây, đã trở thành một huyền thoại.
Phủ định
This is not charted waters, which means we have reliable maps and navigation data available.
Đây không phải là vùng biển đã được vẽ bản đồ, điều đó có nghĩa là chúng ta có bản đồ và dữ liệu điều hướng đáng tin cậy.
Nghi vấn
Are these uncharted waters where ships often disappear?
Đây có phải là vùng biển chưa được khám phá, nơi tàu thuyền thường biến mất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charted waters".

Kỷ Nguyên Khám Phá và Nỗi Sợ Vùng Biển Lạ

Trong Kỷ Nguyên Khám Phá của châu Âu (thế kỷ 15-17), các tấm hải đồ (charts) là tài sản vô giá. 'Uncharted waters' (vùng biển chưa có bản đồ) là nỗi khiếp sợ thực sự, nơi người ta tin rằng có quái vật biển và những hiểm nguy chết người. Bối cảnh lịch sử này tạo nên sức nặng cho thành ngữ, nhấn mạnh sự đối lập giữa an toàn (charted) và nguy hiểm (uncharted).

Ẩn Dụ Về Rủi Ro Trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'uncharted waters' là một cách nói rất phổ biến để mô tả sự đổi mới, khởi nghiệp, hay việc thâm nhập một thị trường mới. Cụm từ này ví von việc chấp nhận rủi ro như một hành động thám hiểm dũng cảm, biến thách thức thành một cuộc phiêu lưu.